reflect on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think deeply or carefully about something.
Vietnamese Meaning
Suy ngẫm, ngẫm nghĩ, xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She needed time to reflect on what had happened."
"Cô ấy cần thời gian để suy ngẫm về những gì đã xảy ra."
-
"Before making a decision, it's important to reflect on all the options."
"Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải suy ngẫm về tất cả các lựa chọn."
-
"He often reflects on his childhood memories."
"Anh ấy thường suy ngẫm về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản chiếu, suy ngẫm |
| Noun | reflection | sự phản chiếu, sự suy ngẫm |
| Adjective | reflective | có tính suy ngẫm, phản chiếu |
| Adverb | reflectively | một cách suy ngẫm |
| Noun | reflector | vật phản xạ, gương phản xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'reflect on' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ cẩn thận, thường là về những kinh nghiệm, sự kiện, hoặc ý tưởng trong quá khứ. Nó bao hàm sự xem xét nghiêm túc và có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn hoặc thay đổi trong quan điểm. Khác với 'think about' (nghĩ về), 'reflect on' có chiều sâu và sự tập trung cao hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'reflect on' chỉ đối tượng của sự suy ngẫm. Nó kết nối động từ 'reflect' với điều mà người ta đang suy nghĩ hoặc xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take time take time to reflect on (dành thời gian để suy ngẫm về)
-
pause pause to reflect on (dừng lại để suy ngẫm về)
-
choose choose to reflect on (chọn cách suy ngẫm về)
-
deeply deeply reflect on (suy ngẫm sâu sắc về)
-
carefully carefully reflect on (suy ngẫm kỹ lưỡng về)
-
thoughtfully thoughtfully reflect on (suy ngẫm một cách thấu đáo về)
-
past reflect on the past (suy ngẫm về quá khứ)
-
experience reflect on an experience (suy ngẫm về một trải nghiệm)
-
mistakes reflect on your mistakes (suy ngẫm về những lỗi lầm của bạn)
Idioms
-
reflect poorly on (someone/something)
ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng/hình ảnh của (ai đó/điều gì đó)
"His rude behavior will reflect poorly on the entire company."
(Hành vi thô lỗ của anh ta sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến cả công ty.)
-
reflect well on (someone/something)
tạo ấn tượng tốt/góp phần làm tăng uy tín của (ai đó/điều gì đó)
"Her dedication to the project reflects well on her professionalism."
(Sự tận tâm của cô ấy với dự án góp phần tạo ấn tượng tốt về sự chuyên nghiệp của cô ấy.)
-
take time to reflect on (something)
dành thời gian để suy ngẫm kỹ lưỡng về (điều gì đó)
"Before making a big decision, it's wise to take time to reflect on all the options."
(Trước khi đưa ra một quyết định lớn, nên dành thời gian để suy ngẫm kỹ lưỡng về tất cả các lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflect on
Verb (phrasal verb)Suy ngẫm, ngẫm nghĩ, xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó.
"She needed time to reflect on what had happened."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs time to reflect on her past mistakes. |
Cô ấy cần thời gian để suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | I don't want to reflect on those painful memories. |
Tôi không muốn suy nghĩ về những ký ức đau buồn đó. |
| Nghi vấn | Will you reflect on what I've said? |
Bạn sẽ suy ngẫm về những gì tôi đã nói chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would reflect on my past decisions more carefully. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ của mình cẩn thận hơn. |
| Phủ định | If she didn't feel so pressured, she wouldn't be hesitant to reflect on her mistakes. |
Nếu cô ấy không cảm thấy quá áp lực, cô ấy sẽ không ngần ngại suy ngẫm về những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Would you be able to make a better choice if you reflected more on the consequences? |
Bạn có thể đưa ra một lựa chọn tốt hơn nếu bạn suy ngẫm nhiều hơn về hậu quả không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to reflect on her past experiences. |
Cô ấy thích suy ngẫm về những kinh nghiệm trong quá khứ của mình. |
| Phủ định | They didn't reflect on the consequences of their actions. |
Họ đã không suy nghĩ về hậu quả từ hành động của họ. |
| Nghi vấn | What should we reflect on before making a decision? |
Chúng ta nên suy nghĩ về điều gì trước khi đưa ra quyết định? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often reflects on her past mistakes to learn from them. |
Cô ấy thường suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ để học hỏi từ chúng. |
| Phủ định | He does not reflect on the consequences of his actions. |
Anh ấy không suy ngẫm về hậu quả của hành động của mình. |
| Nghi vấn | Do you reflect on your day before going to bed? |
Bạn có suy ngẫm về một ngày của bạn trước khi đi ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflect on".
