(Top Banner Ad)
policy institute
C1
Noun C1 Chính trị, Khoa học xã hội

policy institute

UK: /ˈpɒləsi ˈɪnstɪtjuːt/ • US: /ˈpɑːləsi ˈɪnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

viện chính sách trung tâm nghiên cứu chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that conducts research and advocacy concerning public policy.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tiến hành nghiên cứu và vận động liên quan đến chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy institute published a report on climate change mitigation strategies."

    "Viện chính sách đã công bố một báo cáo về các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "Many policy institutes are non-profit organizations."

    "Nhiều viện chính sách là các tổ chức phi lợi nhuận."

  • "The policy institute's recommendations were taken into consideration by the government."

    "Các khuyến nghị của viện chính sách đã được chính phủ xem xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy chính sách
Noun institute học viện, viện, cơ quan
Noun politician chính trị gia
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective institutional thuộc về thể chế, tổ chức
Verb institute thiết lập, thành lập
Verb institutionalize thể chế hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
policy
Latin
instituere
Latin
institutum
Old French
institut
Middle English
institue
English
institute
English
policy institute

Nguồn gốc của "policy institute"

Từ "policy" (chính sách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "polis" (thành phố) và "politeia" (công dân, chính phủ), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để chỉ cách một quốc gia được quản lý. Từ "institute" (học viện, viện) lại xuất phát từ tiếng Latin "instituere", có nghĩa là "thiết lập" hoặc "sắp đặt". Khi kết hợp lại, "policy institute" ra đời để chỉ một tổ chức được thiết lập để nghiên cứu và đề xuất các chính sách, giúp định hình tương lai xã hội và chính phủ, phản ánh sự kết hợp giữa việc quản lý và thiết lập một cơ quan chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tổ chức chuyên biệt, tập trung vào việc phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp cho các vấn đề chính sách. Khác với một think tank chung chung, 'policy institute' thường có định hướng rõ ràng về mục tiêu và kết quả chính sách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy institute
  • leading leading policy institute
    (viện nghiên cứu chính sách hàng đầu)
  • independent independent policy institute
    (viện nghiên cứu chính sách độc lập)
  • prestigious prestigious policy institute
    (viện nghiên cứu chính sách uy tín)
  • non-partisan non-partisan policy institute
    (viện nghiên cứu chính sách phi đảng phái)
  • respected respected policy institute
    (viện nghiên cứu chính sách đáng kính trọng)
Verb + policy institute
  • establish establish a policy institute
    (thành lập một viện nghiên cứu chính sách)
  • fund fund a policy institute
    (tài trợ cho một viện nghiên cứu chính sách)
  • consult consult a policy institute
    (tham vấn một viện nghiên cứu chính sách)
  • support support a policy institute
    (ủng hộ một viện nghiên cứu chính sách)
Policy institute + Noun
  • policy institute policy institute research
    (nghiên cứu của viện chính sách)
  • policy institute policy institute recommendations
    (các khuyến nghị của viện chính sách)
  • policy institute policy institute report
    (báo cáo của viện chính sách)

Idioms

  • work at a policy institute

    làm việc tại một viện nghiên cứu chính sách

    "She decided to work at a policy institute after graduating to influence public opinion."

    (Cô ấy quyết định làm việc tại một viện nghiên cứu chính sách sau khi tốt nghiệp để tác động đến dư luận.)

  • from a policy institute perspective

    từ góc độ của một viện nghiên cứu chính sách

    "From a policy institute perspective, the new law has several flaws."

    (Từ góc độ của một viện nghiên cứu chính sách, luật mới có một số thiếu sót.)

  • influence policy through a policy institute

    gây ảnh hưởng đến chính sách thông qua một viện nghiên cứu chính sách

    "Many philanthropists aim to influence policy through a policy institute they fund."

    (Nhiều nhà hảo tâm mong muốn gây ảnh hưởng đến chính sách thông qua viện nghiên cứu chính sách mà họ tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy institute

Noun
Lật mặt

Một tổ chức tiến hành nghiên cứu và vận động liên quan đến chính sách công.

"The policy institute published a report on climate change mitigation strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy institute".

Vai trò của Think Tank

Ở các nước phương Tây, 'policy institute' thường được gọi là 'think tank' (tổ chức tư vấn). Chúng là các tổ chức phi lợi nhuận, phi đảng phái (lý tưởng) chuyên thực hiện nghiên cứu chuyên sâu và phân tích về các vấn đề xã hội, kinh tế, và chính trị. Mục tiêu của họ là cung cấp bằng chứng và đề xuất chính sách cho các nhà hoạch định chính sách, công chúng, và giới truyền thông để định hình các cuộc tranh luận và quyết định công khai.

Ảnh hưởng đến Hoạch định Chính sách

Các viện nghiên cứu chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thông báo và ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách. Họ thường xuất bản các báo cáo, tổ chức hội nghị, và đưa ra các khuyến nghị dựa trên nghiên cứu độc lập. Thông qua công việc này, họ có thể tác động đến các luật lệ, quy định và chương trình của chính phủ, dù không phải lúc nào cũng trực tiếp. Một số viện có ảnh hưởng lớn đến mức các đề xuất của họ được chính phủ áp dụng, góp phần vào sự phát triển của xã hội.