(Top Banner Ad)
think carefully
B1
Verb & Adverb B1 Chung

think carefully

UK: /θɪŋk ˈkeəfəli/ • US: /θɪŋk ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ cẩn thận cân nhắc kỹ lưỡng suy tính kỹ càng đắn đo suy nghĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider something with attention and thoroughness, taking into account all factors before making a decision or forming an opinion.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ một cách cẩn thận và kỹ lưỡng, xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should think carefully before making such a big decision."

    "Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy."

  • "Think carefully about the consequences of your actions."

    "Hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của hành động của bạn."

  • "Before you invest, think carefully about the risks involved."

    "Trước khi bạn đầu tư, hãy suy nghĩ cẩn thận về những rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, chín chắn
Adverb carefully cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun care sự cẩn thận
Adjective careful cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ sâu sắc và có cân nhắc. Nó khác với 'think briefly' hoặc 'think quickly', vốn chỉ sự suy nghĩ nhanh chóng và có thể không đầy đủ. 'Think carefully' bao hàm sự suy nghĩ có trách nhiệm và tránh sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Think Carefully
  • Always think carefully before you speak.
    (Luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi nói.)
  • Really think carefully about your future.
    (Thực sự suy nghĩ cẩn thận về tương lai của bạn.)
Verb + Think Carefully
  • Need to think carefully about this decision.
    (Cần phải suy nghĩ cẩn thận về quyết định này.)
  • Try to think carefully before acting.
    (Cố gắng suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)
Think Carefully + Preposition
  • Think Carefully think carefully about...
    (Suy nghĩ cẩn thận về...)

Idioms

  • Look before you leap.

    Cân nhắc kỹ trước khi làm.

    "You should look before you leap before investing all your money."

    (Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi làm trước khi đầu tư tất cả tiền của bạn.)

  • Measure twice, cut once.

    Đo hai lần, cắt một lần.

    "Measure twice, cut once; that's how you avoid mistakes in woodworking."

    (Đo hai lần, cắt một lần; đó là cách bạn tránh sai sót trong nghề mộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think carefully

Verb & Adverb
Lật mặt

Suy nghĩ một cách cẩn thận và kỹ lưỡng, xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.

"You should think carefully before making such a big decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is being carefully thought about by the committee.
Vấn đề đang được ủy ban suy nghĩ cẩn thận.
Phủ định
The decision was not carefully thought through before it was announced.
Quyết định đã không được suy nghĩ cẩn thận trước khi nó được công bố.
Nghi vấn
Will the consequences be carefully thought about before taking action?
Liệu những hậu quả sẽ được suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think carefully".

Importance of Planning

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động được coi trọng. Nó thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm.