(Top Banner Ad)
in-depth knowledge
C1
Noun phrase (cụm danh từ) C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

in-depth knowledge

UK: /ˌɪn ˈdɛpθ ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌɪn ˈdɛpθ ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên sâu kiến thức sâu rộng hiểu biết thấu đáo nắm vững kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thorough and detailed understanding of a subject.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết thấu đáo và chi tiết về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has in-depth knowledge of the legal system."

    "Cô ấy có kiến thức sâu rộng về hệ thống pháp luật."

  • "The course provides students with in-depth knowledge of modern history."

    "Khóa học cung cấp cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về lịch sử hiện đại."

  • "To be successful in this role, you need in-depth knowledge of the industry."

    "Để thành công trong vai trò này, bạn cần có kiến thức chuyên sâu về ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết sâu rộng
Adjective deep sâu sắc, sâu
Verb deepen đào sâu, làm sâu sắc thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēwō
Old English
cnāwan (to know)
Old English
cnāwleċ (knowledge)
Middle English
knouleche
Modern English
knowledge

Nguồn gốc 'in-depth knowledge'

Cụm từ 'in-depth knowledge' là sự kết hợp của hai thành tố chính: tính từ 'in-depth' (sâu sắc, chuyên sâu) và danh từ 'knowledge' (kiến thức, sự hiểu biết). Trong đó, 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċ', mang ý nghĩa 'sự hiểu biết' hoặc 'sự biết'. Phần 'in-depth' là một cụm tính từ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, mô tả hành động đi vào 'chiều sâu' của một vấn đề. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'kiến thức chuyên sâu' hay 'hiểu biết tường tận'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc, vượt qua kiến thức cơ bản hoặc hời hợt. Nó thường được sử dụng để mô tả trình độ chuyên môn cao hoặc sự am hiểu sâu sắc một vấn đề phức tạp. Khác với 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản) hoặc 'superficial knowledge' (kiến thức hời hợt).

Prepositions

of in about

'in-depth knowledge of' + [subject] (ví dụ: in-depth knowledge of physics) chỉ sự hiểu biết sâu sắc về một môn học cụ thể. 'in-depth knowledge in' + [area] (ví dụ: in-depth knowledge in marketing) nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn. 'in-depth knowledge about' + [topic] (ví dụ: in-depth knowledge about climate change) ám chỉ hiểu biết chi tiết về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-depth knowledge
  • gain gain in-depth knowledge
    (đạt được kiến thức chuyên sâu)
  • acquire acquire in-depth knowledge
    (tiếp thu kiến thức chuyên sâu)
  • possess possess in-depth knowledge
    (sở hữu kiến thức chuyên sâu)
  • demonstrate demonstrate in-depth knowledge
    (thể hiện kiến thức chuyên sâu)
  • require require in-depth knowledge
    (đòi hỏi kiến thức chuyên sâu)
Adjective + in-depth knowledge
  • extensive extensive in-depth knowledge
    (kiến thức chuyên sâu rộng lớn)
  • profound profound in-depth knowledge
    (kiến thức chuyên sâu uyên bác)
  • comprehensive comprehensive in-depth knowledge
    (kiến thức chuyên sâu toàn diện)
  • sound sound in-depth knowledge
    (kiến thức chuyên sâu vững chắc)
Prepositional Phrase + in-depth knowledge
  • with with in-depth knowledge
    (với kiến thức chuyên sâu)
  • lack lack of in-depth knowledge
    (thiếu kiến thức chuyên sâu)

Idioms

  • to have a wealth of in-depth knowledge

    Có một kho tàng kiến thức chuyên sâu / Rất giàu kiến thức chuyên sâu

    "She has a wealth of in-depth knowledge about ancient history."

    (Cô ấy có một kho tàng kiến thức chuyên sâu về lịch sử cổ đại.)

  • to dive deep into a subject to gain in-depth knowledge

    Đào sâu một chủ đề để có được kiến thức chuyên sâu

    "Researchers must dive deep into their subject to gain in-depth knowledge."

    (Các nhà nghiên cứu phải đào sâu vào chủ đề của mình để có được kiến thức chuyên sâu.)

  • the pursuit of in-depth knowledge

    Sự theo đuổi kiến thức chuyên sâu

    "The pursuit of in-depth knowledge is a lifelong journey for scholars."

    (Việc theo đuổi kiến thức chuyên sâu là hành trình trọn đời đối với các học giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth knowledge

Noun phrase (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự hiểu biết thấu đáo và chi tiết về một chủ đề.

"She has in-depth knowledge of the legal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth knowledge".

Giá trị của sự chuyên môn hóa

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc sở hữu 'in-depth knowledge' (kiến thức chuyên sâu) trong một lĩnh vực cụ thể được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng cho sự nghiệp thành công, sự đổi mới và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, phản ánh tầm quan trọng của các chuyên gia trong mọi ngành nghề.

Học sâu và thông tin bề mặt

Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ, khái niệm 'in-depth knowledge' càng trở nên quan trọng. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc, thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một cách hời hợt. Việc này giúp phân biệt người có năng lực thực sự và người chỉ có kiến thức chung chung, thúc đẩy giá trị của sự hiểu biết thấu đáo.