limited knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái chỉ biết một lượng nhỏ về một chủ đề cụ thể hoặc các chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to my limited knowledge of the subject, I couldn't answer the question."
"Vì kiến thức hạn hẹp về chủ đề này, tôi không thể trả lời câu hỏi."
-
"His limited knowledge of computers prevented him from using the software effectively."
"Kiến thức hạn chế về máy tính của anh ấy đã ngăn cản anh ấy sử dụng phần mềm một cách hiệu quả."
-
"She admitted her limited knowledge of French."
"Cô ấy thừa nhận kiến thức hạn chế về tiếng Pháp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Limit | Giới hạn, hạn chế |
| Adjective | Unlimited | Không giới hạn, vô hạn |
| Noun | Limitation | Sự giới hạn, hạn chế |
| Verb | Know | Biết |
| Noun | Knowledge | Kiến thức |
| Adjective | Knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc thiếu kiến thức đầy đủ hoặc chuyên sâu về một vấn đề. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, mà chỉ đơn thuần là sự hạn chế về thông tin và hiểu biết. So sánh với 'extensive knowledge' (kiến thức sâu rộng), 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản), 'superficial knowledge' (kiến thức hời hợt). 'Limited knowledge' thường ngụ ý rằng người nói hoặc người được nói đến có thể cần tìm hiểu thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Have have limited knowledge (Có kiến thức hạn chế)
-
Possess possess limited knowledge (Sở hữu kiến thức hạn chế)
-
Show show limited knowledge (Thể hiện kiến thức hạn chế)
-
Demonstrate demonstrate limited knowledge (Chứng tỏ kiến thức hạn chế)
-
About limited knowledge about something (Kiến thức hạn chế về một điều gì đó)
-
Of limited knowledge of something (Kiến thức hạn chế về một điều gì đó)
-
Due to limited knowledge due to inexperience (Kiến thức hạn chế do thiếu kinh nghiệm)
Idioms
-
A little knowledge is a dangerous thing
Biết ít thì nguy hiểm (kiến thức nửa vời)
"He made a lot of mistakes because a little knowledge is a dangerous thing."
(Anh ta mắc rất nhiều lỗi vì biết ít thì nguy hiểm.)
-
Have a working knowledge of something
Có kiến thức cơ bản về cái gì đó
"I have a working knowledge of French."
(Tôi có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited knowledge
Tính từ + Danh từMột trạng thái chỉ biết một lượng nhỏ về một chủ đề cụ thể hoặc các chủ đề.
"Due to my limited knowledge of the subject, I couldn't answer the question."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited knowledge".
