(Top Banner Ad)
limited knowledge
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

limited knowledge

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức hạn hẹp hiểu biết hạn chế kiến thức có giới hạn trình độ kiến thức còn hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of knowing only a small amount about a particular subject or subjects.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái chỉ biết một lượng nhỏ về một chủ đề cụ thể hoặc các chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to my limited knowledge of the subject, I couldn't answer the question."

    "Vì kiến thức hạn hẹp về chủ đề này, tôi không thể trả lời câu hỏi."

  • "His limited knowledge of computers prevented him from using the software effectively."

    "Kiến thức hạn chế về máy tính của anh ấy đã ngăn cản anh ấy sử dụng phần mềm một cách hiệu quả."

  • "She admitted her limited knowledge of French."

    "Cô ấy thừa nhận kiến thức hạn chế về tiếng Pháp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Limit Giới hạn, hạn chế
Adjective Unlimited Không giới hạn, vô hạn
Noun Limitation Sự giới hạn, hạn chế
Verb Know Biết
Noun Knowledge Kiến thức
Adjective Knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

restricted knowledge (kiến thức bị hạn chế)basic understanding (hiểu biết cơ bản)rudimentary knowledge (kiến thức sơ đẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'limited' và 'knowledge'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Còn 'knowledge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċ', liên quan đến việc 'biết' hoặc 'nhận thức'. Khi ghép lại, 'limited knowledge' ám chỉ sự hiểu biết có giới hạn hoặc chưa đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc thiếu kiến thức đầy đủ hoặc chuyên sâu về một vấn đề. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, mà chỉ đơn thuần là sự hạn chế về thông tin và hiểu biết. So sánh với 'extensive knowledge' (kiến thức sâu rộng), 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản), 'superficial knowledge' (kiến thức hời hợt). 'Limited knowledge' thường ngụ ý rằng người nói hoặc người được nói đến có thể cần tìm hiểu thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited knowledge
  • Have have limited knowledge
    (Có kiến thức hạn chế)
  • Possess possess limited knowledge
    (Sở hữu kiến thức hạn chế)
  • Show show limited knowledge
    (Thể hiện kiến thức hạn chế)
  • Demonstrate demonstrate limited knowledge
    (Chứng tỏ kiến thức hạn chế)
Verb + limited knowledge
  • About limited knowledge about something
    (Kiến thức hạn chế về một điều gì đó)
  • Of limited knowledge of something
    (Kiến thức hạn chế về một điều gì đó)
  • Due to limited knowledge due to inexperience
    (Kiến thức hạn chế do thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • A little knowledge is a dangerous thing

    Biết ít thì nguy hiểm (kiến thức nửa vời)

    "He made a lot of mistakes because a little knowledge is a dangerous thing."

    (Anh ta mắc rất nhiều lỗi vì biết ít thì nguy hiểm.)

  • Have a working knowledge of something

    Có kiến thức cơ bản về cái gì đó

    "I have a working knowledge of French."

    (Tôi có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited knowledge

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái chỉ biết một lượng nhỏ về một chủ đề cụ thể hoặc các chủ đề.

"Due to my limited knowledge of the subject, I couldn't answer the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited knowledge".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người có ít kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này là do sự thiếu hiểu biết của họ ngăn cản họ nhận ra mức độ thiếu năng lực của mình.

Tầm quan trọng của việc học tập liên tục

Trong xã hội hiện đại, việc học tập liên tục là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng. 'Limited knowledge' có thể trở thành một trở ngại lớn nếu không chủ động mở rộng kiến thức và kỹ năng.