superficial understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or incomplete comprehension of a subject, idea, or situation; understanding only the surface level of something without delving into the details or underlying complexities.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết hạn chế hoặc không đầy đủ về một chủ đề, ý tưởng hoặc tình huống; chỉ hiểu bề ngoài của một điều gì đó mà không đi sâu vào chi tiết hoặc sự phức tạp tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a superficial understanding of the economic crisis."
"Anh ta có một sự hiểu biết hời hợt về cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Her superficial understanding of the project led to several mistakes."
"Sự hiểu biết hời hợt của cô ấy về dự án đã dẫn đến một số sai sót."
-
"A superficial understanding of history can be dangerous."
"Một sự hiểu biết hời hợt về lịch sử có thể gây nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | hời hợt, nông cạn, không sâu sắc |
| Noun | superficiality | sự hời hợt, tính nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nông cạn |
| Verb | understand | hiểu, thông hiểu, nắm rõ |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thông hiểu, sự thấu hiểu (danh từ) |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ngụ ý rằng người có 'superficial understanding' chỉ nắm bắt được những điều cơ bản, thiếu chiều sâu và sự thấu đáo. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá thấp mức độ hiểu biết của ai đó. Nó khác với 'deep understanding' (hiểu biết sâu sắc) hoặc 'comprehensive understanding' (hiểu biết toàn diện), vốn đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích chi tiết.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'superficial understanding' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự hiểu biết này liên quan đến. Ví dụ: 'superficial understanding of the issue' (hiểu biết hời hợt về vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a superficial understanding (có một sự hiểu biết hời hợt)
-
gain gain a superficial understanding (có được một sự hiểu biết hời hợt)
-
demonstrate demonstrate a superficial understanding (thể hiện một sự hiểu biết nông cạn)
-
transcend transcend a superficial understanding (vượt lên trên/vượt ra ngoài một sự hiểu biết hời hợt)
-
a mere a mere superficial understanding (một sự hiểu biết chỉ hời hợt/đơn thuần nông cạn)
-
a basic a basic superficial understanding (một sự hiểu biết cơ bản và hời hợt)
-
a limited a limited superficial understanding (một sự hiểu biết hạn chế và hời hợt)
-
beyond go beyond a superficial understanding (đi sâu hơn một sự hiểu biết hời hợt)
-
limited to be limited to a superficial understanding (bị giới hạn ở mức hiểu biết hời hợt)
Idioms
-
have only a superficial understanding
chỉ có một sự hiểu biết hời hợt, không sâu sắc
"Many people have only a superficial understanding of climate change science."
(Nhiều người chỉ có một sự hiểu biết hời hợt về khoa học biến đổi khí hậu.)
-
go beyond a superficial understanding
vượt ra khỏi sự hiểu biết nông cạn, tìm hiểu sâu sắc hơn
"To truly solve the problem, we need to go beyond a superficial understanding of its causes."
(Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta cần đi sâu hơn một sự hiểu biết hời hợt về nguyên nhân của nó.)
-
limited to a superficial understanding
bị giới hạn ở mức hiểu biết hời hợt
"Her report was criticized because it was limited to a superficial understanding of the market trends."
(Báo cáo của cô ấy bị chỉ trích vì nó chỉ giới hạn ở sự hiểu biết hời hợt về xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial understanding
Cụm danh từSự hiểu biết hạn chế hoặc không đầy đủ về một chủ đề, ý tưởng hoặc tình huống; chỉ hiểu bề ngoài của một điều gì đó mà không đi sâu vào chi tiết hoặc sự phức tạp tiềm ẩn.
"He has a superficial understanding of the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who had a superficial understanding of the topic, struggled to answer the professor's questions. |
Người sinh viên, người mà có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này, đã chật vật để trả lời các câu hỏi của giáo sư. |
| Phủ định | The report, which presented a superficial analysis, did not convince the board of directors, who were looking for in-depth insights. |
Báo cáo, cái mà trình bày một phân tích hời hợt, đã không thuyết phục được hội đồng quản trị, những người mà đang tìm kiếm những hiểu biết sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is this the kind of superficial knowledge that the company values, which leads to poor decision-making? |
Đây có phải là loại kiến thức hời hợt mà công ty coi trọng, cái mà dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi tệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial understanding".
