(Top Banner Ad)
superficial understanding
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục/Nhận thức

superficial understanding

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết hời hợt hiểu biết nông cạn hiểu biết bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or incomplete comprehension of a subject, idea, or situation; understanding only the surface level of something without delving into the details or underlying complexities.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết hạn chế hoặc không đầy đủ về một chủ đề, ý tưởng hoặc tình huống; chỉ hiểu bề ngoài của một điều gì đó mà không đi sâu vào chi tiết hoặc sự phức tạp tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a superficial understanding of the economic crisis."

    "Anh ta có một sự hiểu biết hời hợt về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Her superficial understanding of the project led to several mistakes."

    "Sự hiểu biết hời hợt của cô ấy về dự án đã dẫn đến một số sai sót."

  • "A superficial understanding of history can be dangerous."

    "Một sự hiểu biết hời hợt về lịch sử có thể gây nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn, không sâu sắc
Noun superficiality sự hời hợt, tính nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Verb understand hiểu, thông hiểu, nắm rõ
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông hiểu, sự thấu hiểu (danh từ)
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu

Synonyms

shallow understanding (hiểu biết nông cạn)limited understanding (hiểu biết hạn chế)rudimentary understanding (hiểu biết sơ đẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (above, over) + facies (face, form, surface)
Latin (Late)
superficialis (of the surface, shallow)
Old French
superficial (of the surface)
English
superficial (from late 14th century, meaning 'on the surface')
Old English
understandan (to stand among or between; to comprehend)
English (Modern)
understanding (as a noun, from 16th century)

Nguồn gốc của 'Superficial Understanding'

Cụm từ 'superficial understanding' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'super' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'facies' (nghĩa là 'bề mặt, khuôn mặt'). Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó chỉ tồn tại trên bề mặt. Khi kết hợp với 'understanding' (hiểu biết), nó tạo thành ý nghĩa 'hiểu biết hời hợt, nông cạn', chỉ dừng lại ở lớp vỏ bên ngoài mà không đi sâu vào bản chất. Bản thân từ 'understanding' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', mang ý nghĩa 'đứng giữa' hoặc 'hiểu thấu'.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý rằng người có 'superficial understanding' chỉ nắm bắt được những điều cơ bản, thiếu chiều sâu và sự thấu đáo. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá thấp mức độ hiểu biết của ai đó. Nó khác với 'deep understanding' (hiểu biết sâu sắc) hoặc 'comprehensive understanding' (hiểu biết toàn diện), vốn đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích chi tiết.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'superficial understanding' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự hiểu biết này liên quan đến. Ví dụ: 'superficial understanding of the issue' (hiểu biết hời hợt về vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial understanding
  • have have a superficial understanding
    (có một sự hiểu biết hời hợt)
  • gain gain a superficial understanding
    (có được một sự hiểu biết hời hợt)
  • demonstrate demonstrate a superficial understanding
    (thể hiện một sự hiểu biết nông cạn)
  • transcend transcend a superficial understanding
    (vượt lên trên/vượt ra ngoài một sự hiểu biết hời hợt)
Adjective + superficial understanding
  • a mere a mere superficial understanding
    (một sự hiểu biết chỉ hời hợt/đơn thuần nông cạn)
  • a basic a basic superficial understanding
    (một sự hiểu biết cơ bản và hời hợt)
  • a limited a limited superficial understanding
    (một sự hiểu biết hạn chế và hời hợt)
Prepositional Phrase + superficial understanding
  • beyond go beyond a superficial understanding
    (đi sâu hơn một sự hiểu biết hời hợt)
  • limited to be limited to a superficial understanding
    (bị giới hạn ở mức hiểu biết hời hợt)

Idioms

  • have only a superficial understanding

    chỉ có một sự hiểu biết hời hợt, không sâu sắc

    "Many people have only a superficial understanding of climate change science."

    (Nhiều người chỉ có một sự hiểu biết hời hợt về khoa học biến đổi khí hậu.)

  • go beyond a superficial understanding

    vượt ra khỏi sự hiểu biết nông cạn, tìm hiểu sâu sắc hơn

    "To truly solve the problem, we need to go beyond a superficial understanding of its causes."

    (Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta cần đi sâu hơn một sự hiểu biết hời hợt về nguyên nhân của nó.)

  • limited to a superficial understanding

    bị giới hạn ở mức hiểu biết hời hợt

    "Her report was criticized because it was limited to a superficial understanding of the market trends."

    (Báo cáo của cô ấy bị chỉ trích vì nó chỉ giới hạn ở sự hiểu biết hời hợt về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial understanding

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết hạn chế hoặc không đầy đủ về một chủ đề, ý tưởng hoặc tình huống; chỉ hiểu bề ngoài của một điều gì đó mà không đi sâu vào chi tiết hoặc sự phức tạp tiềm ẩn.

"He has a superficial understanding of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who had a superficial understanding of the topic, struggled to answer the professor's questions.
Người sinh viên, người mà có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này, đã chật vật để trả lời các câu hỏi của giáo sư.
Phủ định
The report, which presented a superficial analysis, did not convince the board of directors, who were looking for in-depth insights.
Báo cáo, cái mà trình bày một phân tích hời hợt, đã không thuyết phục được hội đồng quản trị, những người mà đang tìm kiếm những hiểu biết sâu sắc.
Nghi vấn
Is this the kind of superficial knowledge that the company values, which leads to poor decision-making?
Đây có phải là loại kiến thức hời hợt mà công ty coi trọng, cái mà dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi tệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial understanding".

Học sâu và Hiểu biết hời hợt

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, 'superficial understanding' (hiểu biết hời hợt) thường được coi là một trở ngại, đối lập với 'deep learning' (học sâu) và 'critical thinking' (tư duy phản biện). Việc chỉ dừng lại ở sự hiểu biết hời hợt có thể dẫn đến việc học vẹt, không thể áp dụng kiến thức vào thực tế, hoặc không phát triển được khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.

Thời đại thông tin và nguy cơ hiểu biết hời hợt

Trong kỷ nguyên số, với lượng thông tin khổng lồ và tốc độ lan truyền nhanh chóng, con người dễ dàng mắc phải tình trạng 'superficial understanding'. Việc chỉ lướt qua tiêu đề, đọc tóm tắt mà không đi sâu tìm hiểu có thể dẫn đến việc hình thành các quan điểm sai lệch, dễ tin vào tin tức giả (fake news), hoặc đưa ra những quyết định thiếu căn cứ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân và xã hội.