those people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to a specific group of people that are not close to the speaker, or that the speaker wishes to distance themselves from.
Vietnamese Meaning
Để chỉ một nhóm người cụ thể không gần gũi với người nói, hoặc người nói muốn tạo khoảng cách với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Those people over there look like they're having fun."
"Những người đằng kia trông có vẻ đang vui vẻ."
-
"I don't agree with those people's opinions."
"Tôi không đồng ý với ý kiến của những người đó."
-
"Who are those people standing by the door?"
"Những người đang đứng cạnh cửa là ai vậy?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất chỉ định, và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Those' là dạng số nhiều của 'that', dùng để chỉ những người hoặc vật ở xa (về không gian, thời gian, hoặc mức độ thân mật). So sánh với 'these people' (những người này), ám chỉ một nhóm người gần gũi hơn hoặc hiện diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich those people (những người giàu có đó)
-
powerful powerful those people (những người quyền lực đó)
-
young young those people (những người trẻ tuổi đó)
-
trust trust those people (tin tưởng những người đó)
-
help help those people (giúp đỡ những người đó)
-
understand understand those people (hiểu những người đó)
-
about talk about those people (nói về những người đó)
-
with argue with those people (tranh cãi với những người đó)
-
for vote for those people (bầu cho những người đó)
Idioms
-
those in charge
những người có trách nhiệm, những người nắm quyền
"Those in charge need to make some changes."
(Những người có trách nhiệm cần phải thực hiện một vài thay đổi.)
-
those were the days
đó là những ngày tươi đẹp, thời hoàng kim
"Remember our summer vacations? Those were the days!"
(Nhớ những kỳ nghỉ hè của chúng ta không? Đó là những ngày tươi đẹp!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
those people
Cụm từĐể chỉ một nhóm người cụ thể không gần gũi với người nói, hoặc người nói muốn tạo khoảng cách với họ.
"Those people over there look like they're having fun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "those people".
