(Top Banner Ad)
those people
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

those people

Nghĩa tiếng Việt

những người đó những người kia bọn họ những người kia kìa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a specific group of people that are not close to the speaker, or that the speaker wishes to distance themselves from.

Vietnamese Meaning

Để chỉ một nhóm người cụ thể không gần gũi với người nói, hoặc người nói muốn tạo khoảng cách với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those people over there look like they're having fun."

    "Những người đằng kia trông có vẻ đang vui vẻ."

  • "I don't agree with those people's opinions."

    "Tôi không đồng ý với ý kiến của những người đó."

  • "Who are those people standing by the door?"

    "Những người đang đứng cạnh cửa là ai vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun that Cái đó, điều đó (số ít)
Adjective that Đó, kia (số ít)
Pronoun these Những cái này, những điều này
Adjective these Những cái này, những điều này

Synonyms

that group of people (nhóm người đó)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þā
Middle English
tho
Modern English
those

Từ 'those' hình thành như thế nào?

Từ 'those' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þat', có nghĩa là 'cái đó'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'þā' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'tho' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'those' mà chúng ta biết ngày nay. Nó luôn liên quan đến việc chỉ định một nhóm hoặc số lượng lớn hơn những thứ hoặc người ở xa người nói.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất chỉ định, và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Those' là dạng số nhiều của 'that', dùng để chỉ những người hoặc vật ở xa (về không gian, thời gian, hoặc mức độ thân mật). So sánh với 'these people' (những người này), ám chỉ một nhóm người gần gũi hơn hoặc hiện diện.

Collocations (Từ đi kèm)

  • rich rich those people
    (những người giàu có đó)
  • powerful powerful those people
    (những người quyền lực đó)
  • young young those people
    (những người trẻ tuổi đó)
  • trust trust those people
    (tin tưởng những người đó)
  • help help those people
    (giúp đỡ những người đó)
  • understand understand those people
    (hiểu những người đó)
  • about talk about those people
    (nói về những người đó)
  • with argue with those people
    (tranh cãi với những người đó)
  • for vote for those people
    (bầu cho những người đó)

Idioms

  • those in charge

    những người có trách nhiệm, những người nắm quyền

    "Those in charge need to make some changes."

    (Những người có trách nhiệm cần phải thực hiện một vài thay đổi.)

  • those were the days

    đó là những ngày tươi đẹp, thời hoàng kim

    "Remember our summer vacations? Those were the days!"

    (Nhớ những kỳ nghỉ hè của chúng ta không? Đó là những ngày tươi đẹp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

those people

Cụm từ
Lật mặt

Để chỉ một nhóm người cụ thể không gần gũi với người nói, hoặc người nói muốn tạo khoảng cách với họ.

"Those people over there look like they're having fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "those people".

Sự phân biệt đối xử

Trong một số ngữ cảnh, cụm từ 'those people' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc phân biệt đối xử, đặc biệt khi được sử dụng để chỉ một nhóm người cụ thể dựa trên chủng tộc, tôn giáo, hoặc các đặc điểm khác. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.