(Top Banner Ad)
thought transference
C1
noun C1 Psychology/Parapsychology

thought transference

UK: /θɔːt trænsˈfɜːrəns/ • US: /θɔːt trænsˈfɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền ý nghĩ thần giao cách cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed communication of thoughts or ideas by means other than the known senses; telepathy.

Vietnamese Meaning

Sự truyền ý nghĩ, được cho là sự truyền đạt ý nghĩ hoặc ý tưởng bằng các phương tiện khác với các giác quan đã biết; thần giao cách cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some researchers claim to have found evidence of thought transference in controlled experiments."

    "Một số nhà nghiên cứu tuyên bố đã tìm thấy bằng chứng về sự truyền ý nghĩ trong các thí nghiệm có kiểm soát."

  • "The novel explores the possibilities of thought transference between twins."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá khả năng truyền ý nghĩ giữa các cặp song sinh."

  • "He was convinced that thought transference explained how he always knew what his wife was thinking."

    "Anh ta tin chắc rằng sự truyền ý nghĩ giải thích tại sao anh ta luôn biết vợ mình đang nghĩ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun transference sự chuyển giao, sự truyền đạt
Verb transfer chuyển giao, truyền đạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology/Parapsychology

Etymology (Nguồn gốc)

English
thought
English
transference

Nguồn gốc của 'thought transference'

Cụm từ 'thought transference' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà nghiên cứu tâm lý bắt đầu khám phá những khả năng tiềm ẩn của tâm trí con người. Nó phản ánh niềm tin rằng ý nghĩ có thể được truyền trực tiếp từ người này sang người khác mà không cần sử dụng các giác quan thông thường. Ý tưởng này đã truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu khoa học và tác phẩm hư cấu.

Usage Note

Thought transference is often used interchangeably with 'telepathy', but some distinguish them, with thought transference implying a more active sending of thoughts and telepathy a more passive reception. It's a concept often explored in science fiction and paranormal studies.

Prepositions

of in

The preposition 'of' indicates what is being transferred (e.g., thought transference *of* emotions). The preposition 'in' can describe the context or situation (e.g., belief *in* thought transference).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought transference
  • alleged alleged thought transference
    (sự truyền ý nghĩ bị cáo buộc)
  • successful successful thought transference
    (sự truyền ý nghĩ thành công)
Verb + thought transference
  • study study thought transference
    (nghiên cứu sự truyền ý nghĩ)
  • experiment experiment with thought transference
    (thử nghiệm với sự truyền ý nghĩ)
  • believe in believe in thought transference
    (tin vào sự truyền ý nghĩ)

Idioms

  • on the same wavelength

    hiểu ý nhau, có cùng suy nghĩ

    "They are always on the same wavelength."

    (Họ luôn hiểu ý nhau.)

  • get your wires crossed

    hiểu lầm ý nhau

    "We seem to have got our wires crossed."

    (Chúng ta có vẻ đã hiểu lầm ý nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought transference

noun
Lật mặt

Sự truyền ý nghĩ, được cho là sự truyền đạt ý nghĩ hoặc ý tưởng bằng các phương tiện khác với các giác quan đã biết; thần giao cách cảm.

"Some researchers claim to have found evidence of thought transference in controlled experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought transference".

ESP (Extrasensory Perception)

Thought transference thường được coi là một dạng của ESP (Giác quan siêu nhiên). ESP bao gồm các khả năng như thấu thị, thấu thính và tiên tri. Mặc dù ESP rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, nhưng cộng đồng khoa học vẫn còn tranh cãi về tính xác thực của nó.

Khoa học viễn tưởng

Sự truyền ý nghĩ là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng như một phương tiện để khám phá những khả năng tiềm ẩn của tâm trí con người và những tác động xã hội của việc có thể đọc được suy nghĩ của người khác.