(Top Banner Ad)
thriving relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

thriving relationship

UK: /ˈθraɪvɪŋ rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈθraɪvɪŋ rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ phát triển mạnh mẽ mối quan hệ thịnh vượng mối quan hệ bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing and developing successfully; flourishing.

Vietnamese Meaning

Phát triển mạnh mẽ và thành công; thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thriving business is essential for the local economy."

    "Một doanh nghiệp phát triển mạnh là yếu tố cần thiết cho nền kinh tế địa phương."

  • "Regular communication is essential for a thriving relationship."

    "Giao tiếp thường xuyên là điều cần thiết cho một mối quan hệ phát triển mạnh mẽ."

  • "They work hard to maintain a thriving relationship."

    "Họ làm việc chăm chỉ để duy trì một mối quan hệ phát triển mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

failing relationship (mối quan hệ thất bại)strained relationship (mối quan hệ căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Usage Note

Tính từ "thriving" diễn tả sự phát triển tích cực, khỏe mạnh và thành công. Nó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn đang tiến triển tốt. Khác với "successful" (thành công) chỉ kết quả, "thriving" nhấn mạnh quá trình phát triển và lớn mạnh liên tục.
"Thriving relationship" không chỉ đơn thuần là một mối quan hệ tồn tại, mà còn là một mối quan hệ đang phát triển, mạnh mẽ và mang lại sự hài lòng cho cả hai bên. Nó ngụ ý sự chăm sóc, nuôi dưỡng và đầu tư vào mối quan hệ đó. So sánh với "good relationship" (mối quan hệ tốt) chỉ sự hòa thuận, "thriving relationship" bao hàm sự phát triển và tiến bộ vượt bậc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriving relationship
  • healthy healthy thriving relationship
    (mối quan hệ thịnh vượng và lành mạnh)
  • long-lasting long-lasting thriving relationship
    (mối quan hệ thịnh vượng và bền vững)
Verb + thriving relationship
  • build build a thriving relationship
    (xây dựng một mối quan hệ thịnh vượng)
  • maintain maintain a thriving relationship
    (duy trì một mối quan hệ thịnh vượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving relationship

Tính từ
Lật mặt

Phát triển mạnh mẽ và thành công; thịnh vượng.

"A thriving business is essential for the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please cultivate a thriving relationship with your colleagues.
Làm ơn vun đắp một mối quan hệ phát triển mạnh mẽ với các đồng nghiệp của bạn.
Phủ định
Don't neglect your thriving relationship; nurture it regularly.
Đừng bỏ bê mối quan hệ đang phát triển của bạn; hãy nuôi dưỡng nó thường xuyên.
Nghi vấn
Let's prioritize actions that make our relationship thrive, shall we?
Chúng ta hãy ưu tiên những hành động làm cho mối quan hệ của chúng ta phát triển mạnh mẽ, được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving relationship".

Importance of Communication

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của một mối quan hệ thịnh vượng. Việc chia sẻ cảm xúc, nhu cầu và mong muốn một cách rõ ràng giúp xây dựng sự tin tưởng và giải quyết xung đột một cách hiệu quả.