strained relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strained relationship is one in which the people involved do not get on well together because they have argued or had problems.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ căng thẳng là mối quan hệ mà những người liên quan không hòa thuận với nhau vì họ đã tranh cãi hoặc gặp vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship had become strained after the argument."
"Mối quan hệ của họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi."
-
"The divorce left them with a strained relationship."
"Vụ ly hôn khiến họ có một mối quan hệ căng thẳng."
-
"Years of neglect led to a strained relationship between father and son."
"Nhiều năm bỏ bê đã dẫn đến một mối quan hệ căng thẳng giữa cha và con trai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'strained' miêu tả trạng thái căng thẳng, không thoải mái, thường do những xung đột, bất đồng kéo dài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên, sự gượng ép trong tương tác giữa các bên. So với 'difficult relationship', 'strained relationship' mạnh hơn, ám chỉ đến những tổn thương và khó khăn đã tích tụ theo thời gian.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'strained relationship' nhấn mạnh trạng thái tổng thể của mối quan hệ, tập trung vào kết quả của những xung đột và khó khăn đã gây ra sự căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly strained relationship (mối quan hệ ngày càng căng thẳng)
-
deeply deeply strained relationship (mối quan hệ căng thẳng sâu sắc)
-
long-standing long-standing strained relationship (mối quan hệ căng thẳng kéo dài)
-
fragile fragile and strained relationship (mối quan hệ mong manh và căng thẳng)
-
have have a strained relationship (có một mối quan hệ căng thẳng)
-
cause cause a strained relationship (gây ra một mối quan hệ căng thẳng)
-
mend mend a strained relationship (hàn gắn một mối quan hệ căng thẳng)
-
damage damage a strained relationship (làm tổn hại một mối quan hệ căng thẳng)
-
suffer from suffer from a strained relationship (chịu đựng một mối quan hệ căng thẳng)
Idioms
-
A strained relationship reached a breaking point.
Một mối quan hệ căng thẳng đã đến mức không thể chịu đựng được nữa (sắp đổ vỡ).
"After years of disagreements, their strained relationship reached a breaking point."
(Sau nhiều năm bất đồng, mối quan hệ căng thẳng của họ đã đến mức không thể chịu đựng được nữa.)
-
To mend a strained relationship.
Hàn gắn, sửa chữa một mối quan hệ căng thẳng.
"They made efforts to mend their strained relationship by communicating more openly."
(Họ đã nỗ lực hàn gắn mối quan hệ căng thẳng của mình bằng cách giao tiếp cởi mở hơn.)
-
To have a strained relationship with someone.
Có mối quan hệ căng thẳng với ai đó.
"She has had a strained relationship with her sister for years due to a family dispute."
(Cô ấy đã có mối quan hệ căng thẳng với chị gái mình nhiều năm vì một tranh chấp gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strained relationship
Tính từMột mối quan hệ căng thẳng là mối quan hệ mà những người liên quan không hòa thuận với nhau vì họ đã tranh cãi hoặc gặp vấn đề.
"Their relationship had become strained after the argument."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strained relationship".
