(Top Banner Ad)
strained relationship
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

strained relationship

UK: /streɪnd/ • US: /streɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ căng thẳng quan hệ bất hòa quan hệ sứt mẻ quan hệ rạn nứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strained relationship is one in which the people involved do not get on well together because they have argued or had problems.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ căng thẳng là mối quan hệ mà những người liên quan không hòa thuận với nhau vì họ đã tranh cãi hoặc gặp vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship had become strained after the argument."

    "Mối quan hệ của họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi."

  • "The divorce left them with a strained relationship."

    "Vụ ly hôn khiến họ có một mối quan hệ căng thẳng."

  • "Years of neglect led to a strained relationship between father and son."

    "Nhiều năm bỏ bê đã dẫn đến một mối quan hệ căng thẳng giữa cha và con trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strain sự căng thẳng, áp lực
Verb strain gây căng thẳng, làm kiệt sức
Adjective straining đang căng thẳng, đang gắng sức
Noun relationship mối quan hệ
Noun relation sự liên hệ, mối quan hệ
Verb relate liên hệ, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streynen
English
strain

Nguồn gốc của 'căng thẳng'

Từ 'strained' (căng thẳng, gượng ép) xuất phát từ động từ 'strain' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo căng, làm căng thẳng'. Gốc Latin của nó, 'stringere', mang ý nghĩa 'buộc chặt, kéo căng'. Từ đó, 'strained' gợi lên hình ảnh một sợi dây bị kéo căng hết mức, ẩn dụ cho sự khó khăn, áp lực và thiếu tự nhiên trong một mối quan hệ. Khi kết hợp với 'relationship' (mối quan hệ), nó tạo thành một cụm từ mô tả một sự kết nối không còn suôn sẻ, đầy rẫy bất đồng hoặc khó chịu.

Usage Note

Tính từ 'strained' miêu tả trạng thái căng thẳng, không thoải mái, thường do những xung đột, bất đồng kéo dài. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên, sự gượng ép trong tương tác giữa các bên. So với 'difficult relationship', 'strained relationship' mạnh hơn, ám chỉ đến những tổn thương và khó khăn đã tích tụ theo thời gian.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'strained relationship' nhấn mạnh trạng thái tổng thể của mối quan hệ, tập trung vào kết quả của những xung đột và khó khăn đã gây ra sự căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strained relationship
  • increasingly increasingly strained relationship
    (mối quan hệ ngày càng căng thẳng)
  • deeply deeply strained relationship
    (mối quan hệ căng thẳng sâu sắc)
  • long-standing long-standing strained relationship
    (mối quan hệ căng thẳng kéo dài)
  • fragile fragile and strained relationship
    (mối quan hệ mong manh và căng thẳng)
Verb + strained relationship
  • have have a strained relationship
    (có một mối quan hệ căng thẳng)
  • cause cause a strained relationship
    (gây ra một mối quan hệ căng thẳng)
  • mend mend a strained relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ căng thẳng)
  • damage damage a strained relationship
    (làm tổn hại một mối quan hệ căng thẳng)
  • suffer from suffer from a strained relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ căng thẳng)

Idioms

  • A strained relationship reached a breaking point.

    Một mối quan hệ căng thẳng đã đến mức không thể chịu đựng được nữa (sắp đổ vỡ).

    "After years of disagreements, their strained relationship reached a breaking point."

    (Sau nhiều năm bất đồng, mối quan hệ căng thẳng của họ đã đến mức không thể chịu đựng được nữa.)

  • To mend a strained relationship.

    Hàn gắn, sửa chữa một mối quan hệ căng thẳng.

    "They made efforts to mend their strained relationship by communicating more openly."

    (Họ đã nỗ lực hàn gắn mối quan hệ căng thẳng của mình bằng cách giao tiếp cởi mở hơn.)

  • To have a strained relationship with someone.

    Có mối quan hệ căng thẳng với ai đó.

    "She has had a strained relationship with her sister for years due to a family dispute."

    (Cô ấy đã có mối quan hệ căng thẳng với chị gái mình nhiều năm vì một tranh chấp gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strained relationship

Tính từ
Lật mặt

Một mối quan hệ căng thẳng là mối quan hệ mà những người liên quan không hòa thuận với nhau vì họ đã tranh cãi hoặc gặp vấn đề.

"Their relationship had become strained after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strained relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ được coi trọng dựa trên sự cởi mở và giao tiếp trực tiếp. Một 'strained relationship' thường xuất phát từ việc thiếu giao tiếp hiệu quả, hiểu lầm hoặc những xung đột không được giải quyết. Việc thảo luận thẳng thắn các vấn đề và tìm kiếm sự thấu hiểu là chìa khóa để hàn gắn hoặc ngăn chặn mối quan hệ trở nên căng thẳng.

Ranh giới cá nhân và xung đột

Khái niệm về ranh giới cá nhân (personal boundaries) rất quan trọng trong các mối quan hệ phương Tây. Khi những ranh giới này bị vi phạm hoặc không được tôn trọng, nó có thể dẫn đến sự căng thẳng. Sự khác biệt trong quan điểm, giá trị hoặc lối sống cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra xung đột, làm cho mối quan hệ trở nên 'strained' nếu không có sự thỏa hiệp hoặc chấp nhận.