(Top Banner Ad)
flourishing relationship
B2
tính từ B2 Các mối quan hệ xã hội

flourishing relationship

UK: /ˈflʌr.ɪ.ʃɪŋ/ • US: /ˈflɜːr.ɪ.ʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ thịnh vượng mối quan hệ phát triển tốt đẹp mối quan hệ đơm hoa kết trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing or developing successfully; thriving.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển hoặc thành công; thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flourishing relationship requires constant effort and communication."

    "Một mối quan hệ thịnh vượng đòi hỏi nỗ lực và giao tiếp liên tục."

  • "They have a flourishing relationship built on mutual respect and understanding."

    "Họ có một mối quan hệ thịnh vượng được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau."

  • "The company enjoys a flourishing relationship with its clients."

    "Công ty có một mối quan hệ phát triển tốt đẹp với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flourish phát triển mạnh, hưng thịnh, nở rộ
Noun flourish sự phát triển mạnh, sự hưng thịnh; nét hoa mỹ
Adjective flourishing đang phát triển mạnh, thịnh vượng, nở rộ
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relation sự liên hệ, mối quan hệ; người thân
Noun relationship mối quan hệ
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Latin
florere
Old French
florir
Middle English
flourishen
English
flourish
Latin
relatus
Old English
-scipe
English
relationship

Nguồn gốc của 'Flourishing'

Từ 'flourishing' (phát triển mạnh, thịnh vượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'florere', nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'phát triển mạnh mẽ'. Từ này gợi hình ảnh một bông hoa nở rộ, tượng trưng cho sự sống động, sức khỏe và sự tăng trưởng tích cực, đặc biệt khi nói về một mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ động từ 'relate', có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (nghĩa là 'đã mang về' hoặc 'đã kể lại'). Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'. Vì vậy, 'relationship' ban đầu ám chỉ trạng thái của việc liên kết hoặc kể lại, và dần phát triển ý nghĩa thành mối liên hệ giữa các cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'flourishing' miêu tả sự phát triển tích cực và mạnh mẽ. Nó thường được dùng để chỉ sự thành công và thịnh vượng trong một khoảng thời gian. Khác với 'successful', 'flourishing' nhấn mạnh vào quá trình phát triển liên tục và sự khỏe mạnh của mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đạt được một mục tiêu cụ thể.
Trong cụm từ này, 'relationship' mang ý nghĩa về sự kết nối, gắn bó giữa người với người. Nó bao hàm các khía cạnh như tình cảm, sự chia sẻ, và tương tác. 'Relationship' rộng hơn 'friendship' vì có thể bao gồm cả quan hệ gia đình, đồng nghiệp, hoặc đối tác kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flourishing relationship
  • strong strong flourishing relationship
    (mối quan hệ đang phát triển bền chặt)
  • healthy healthy flourishing relationship
    (mối quan hệ đang phát triển lành mạnh)
  • successful successful flourishing relationship
    (mối quan hệ đang phát triển thành công)
  • vibrant vibrant flourishing relationship
    (mối quan hệ đang phát triển sôi nổi, đầy sức sống)
Verb + flourishing relationship
  • build build a flourishing relationship
    (xây dựng một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp)
  • cultivate cultivate a flourishing relationship
    (trau dồi, vun đắp một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp)
  • maintain maintain a flourishing relationship
    (duy trì một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp)
  • enjoy enjoy a flourishing relationship
    (tận hưởng một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp)
  • foster foster a flourishing relationship
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp)

Idioms

  • Cultivate a flourishing relationship

    Vun đắp một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp (ám chỉ việc chăm sóc, đầu tư công sức để mối quan hệ ngày càng bền vững và thịnh vượng).

    "They made an effort to cultivate a flourishing relationship by spending quality time together."

    (Họ đã nỗ lực vun đắp một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp bằng cách dành thời gian chất lượng cho nhau.)

  • Maintain a flourishing relationship

    Duy trì một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp (ám chỉ việc giữ cho mối quan hệ luôn ở trạng thái tích cực, khỏe mạnh và tiếp tục phát triển).

    "Open communication is key to maintaining a flourishing relationship."

    (Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để duy trì một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp.)

  • See a relationship flourishing

    Chứng kiến/thấy một mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp (ám chỉ việc quan sát sự tiến triển tích cực và thành công của một mối quan hệ).

    "It's wonderful to see their professional relationship flourishing after years of hard work."

    (Thật tuyệt vời khi chứng kiến mối quan hệ công việc của họ đang phát triển tốt đẹp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flourishing relationship

tính từ
Lật mặt

Đang phát triển hoặc thành công; thịnh vượng.

"A flourishing relationship requires constant effort and communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourishing relationship".

Tầm quan trọng của Giao tiếp và Tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở, trung thực và sự tin cậy lẫn nhau được coi là nền tảng cốt lõi cho một 'mối quan hệ đang phát triển tốt đẹp' (flourishing relationship). Việc chia sẻ cảm xúc, lắng nghe tích cực và xây dựng niềm tin là những yếu tố không thể thiếu để duy trì sự gắn kết và phát triển bền vững trong các mối quan hệ cá nhân.

Mối quan hệ là một hành trình liên tục

Khái niệm 'flourishing relationship' ở phương Tây thường hàm ý rằng một mối quan hệ không phải là một trạng thái tĩnh mà là một quá trình phát triển không ngừng. Nó đòi hỏi sự nỗ lực liên tục, khả năng thích ứng, sẵn sàng đối mặt và vượt qua thử thách cùng nhau. Các cặp đôi hoặc đối tác thường được khuyến khích xem mối quan hệ như một 'khu vườn' cần được chăm sóc và vun trồng thường xuyên để luôn tươi tốt và phát triển.