healthy relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship characterized by trust, honesty, mutual respect, communication, and support.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, trung thực, tôn trọng lẫn nhau, giao tiếp và hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Open communication is crucial in maintaining a healthy relationship."
"Giao tiếp cởi mở là yếu tố then chốt để duy trì một mối quan hệ lành mạnh."
-
"Building a healthy relationship takes time and effort from both partners."
"Xây dựng một mối quan hệ lành mạnh cần thời gian và nỗ lực từ cả hai người."
-
"She is finally in a healthy relationship after years of dating the wrong people."
"Cuối cùng thì cô ấy cũng đang ở trong một mối quan hệ lành mạnh sau nhiều năm hẹn hò sai người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthy relationship' nhấn mạnh đến các yếu tố tích cực và mang tính xây dựng trong một mối quan hệ. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu vắng xung đột, mà còn bao gồm sự phát triển cá nhân và chung của cả hai bên. Khác với 'toxic relationship' (mối quan hệ độc hại) vốn gây tổn thương và kìm hãm sự phát triển.
Prepositions
'in a healthy relationship' dùng để chỉ việc ai đó đang ở trong một mối quan hệ lành mạnh. 'within a healthy relationship' nhấn mạnh đến các khía cạnh diễn ra bên trong mối quan hệ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a healthy relationship (xây dựng một mối quan hệ lành mạnh)
-
maintain maintain a healthy relationship (duy trì một mối quan hệ lành mạnh)
-
foster foster a healthy relationship (nuôi dưỡng, thúc đẩy một mối quan hệ lành mạnh)
-
cultivate cultivate a healthy relationship (trau dồi, vun đắp một mối quan hệ lành mạnh)
-
have have a healthy relationship (có một mối quan hệ lành mạnh)
-
strong a strong healthy relationship (một mối quan hệ lành mạnh vững chắc)
-
mutual a mutual healthy relationship (một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tương hỗ)
-
open an open healthy relationship (một mối quan hệ lành mạnh cởi mở)
-
based on a healthy relationship based on trust (một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tin tưởng)
-
with a healthy relationship with colleagues (một mối quan hệ lành mạnh với đồng nghiệp)
Idioms
-
To lay the groundwork for a healthy relationship
Đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ lành mạnh
"Open communication helps to lay the groundwork for a healthy relationship."
(Giao tiếp cởi mở giúp đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ lành mạnh.)
-
To put a strain on a healthy relationship
Gây áp lực, làm căng thẳng một mối quan hệ lành mạnh
"Financial difficulties can put a strain on even the most healthy relationship."
(Khó khăn tài chính có thể gây áp lực lên cả những mối quan hệ lành mạnh nhất.)
-
To work on a healthy relationship
Nỗ lực vun đắp, cải thiện một mối quan hệ lành mạnh
"Both partners need to work on a healthy relationship constantly."
(Cả hai đối tác cần nỗ lực vun đắp một mối quan hệ lành mạnh liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy relationship
Danh từMột mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, trung thực, tôn trọng lẫn nhau, giao tiếp và hỗ trợ.
"Open communication is crucial in maintaining a healthy relationship."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have a healthy relationship, don't they? |
Họ có một mối quan hệ lành mạnh, phải không? |
| Phủ định | She doesn't want a healthy relationship, does she? |
Cô ấy không muốn một mối quan hệ lành mạnh, phải không? |
| Nghi vấn | Having a healthy relationship isn't a priority for him, is it? |
Có một mối quan hệ lành mạnh không phải là ưu tiên của anh ấy, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy relationship".
