(Top Banner Ad)
healthy relationship
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

healthy relationship

UK: /ˈhelθi rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈhelθi rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ lành mạnh quan hệ lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by trust, honesty, mutual respect, communication, and support.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, trung thực, tôn trọng lẫn nhau, giao tiếp và hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Open communication is crucial in maintaining a healthy relationship."

    "Giao tiếp cởi mở là yếu tố then chốt để duy trì một mối quan hệ lành mạnh."

  • "Building a healthy relationship takes time and effort from both partners."

    "Xây dựng một mối quan hệ lành mạnh cần thời gian và nỗ lực từ cả hai người."

  • "She is finally in a healthy relationship after years of dating the wrong people."

    "Cuối cùng thì cô ấy cũng đang ở trong một mối quan hệ lành mạnh sau nhiều năm hẹn hò sai người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe
Verb heal Chữa lành, phục hồi
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Noun relation Sự liên hệ, mối liên quan
Verb relate Liên hệ, kể lại
Adjective relative Tương đối, có quan hệ họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hǣlþig
Middle English
healthy
Latin
referre
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacioun
Modern English
relationship
Modern English
healthy relationship

Nguồn gốc 'Healthy' và 'Relationship'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþig', liên quan đến 'hǣlþ' (sức khỏe) và có gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*hailaz' mang nghĩa 'toàn vẹn, không bị tổn thương'. Nó ám chỉ trạng thái tốt đẹp về thể chất hoặc tinh thần. Từ 'relationship' (mối quan hệ) lại đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'một báo cáo' hoặc 'việc mang trở lại', với gốc từ 'referre' ('mang lại, thuật lại'). Khi hai từ này kết hợp, 'healthy relationship' (mối quan hệ lành mạnh) miêu tả một sự kết nối giữa người với người hoặc các nhóm, được đặc trưng bởi sự ổn định, tích cực và có lợi cho tất cả các bên liên quan.

Usage Note

Cụm từ 'healthy relationship' nhấn mạnh đến các yếu tố tích cực và mang tính xây dựng trong một mối quan hệ. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu vắng xung đột, mà còn bao gồm sự phát triển cá nhân và chung của cả hai bên. Khác với 'toxic relationship' (mối quan hệ độc hại) vốn gây tổn thương và kìm hãm sự phát triển.

Prepositions

in within

'in a healthy relationship' dùng để chỉ việc ai đó đang ở trong một mối quan hệ lành mạnh. 'within a healthy relationship' nhấn mạnh đến các khía cạnh diễn ra bên trong mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + healthy relationship
  • build build a healthy relationship
    (xây dựng một mối quan hệ lành mạnh)
  • maintain maintain a healthy relationship
    (duy trì một mối quan hệ lành mạnh)
  • foster foster a healthy relationship
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một mối quan hệ lành mạnh)
  • cultivate cultivate a healthy relationship
    (trau dồi, vun đắp một mối quan hệ lành mạnh)
  • have have a healthy relationship
    (có một mối quan hệ lành mạnh)
Adjectives describing a healthy relationship
  • strong a strong healthy relationship
    (một mối quan hệ lành mạnh vững chắc)
  • mutual a mutual healthy relationship
    (một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tương hỗ)
  • open an open healthy relationship
    (một mối quan hệ lành mạnh cởi mở)
Phrases with healthy relationship
  • based on a healthy relationship based on trust
    (một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tin tưởng)
  • with a healthy relationship with colleagues
    (một mối quan hệ lành mạnh với đồng nghiệp)

Idioms

  • To lay the groundwork for a healthy relationship

    Đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ lành mạnh

    "Open communication helps to lay the groundwork for a healthy relationship."

    (Giao tiếp cởi mở giúp đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ lành mạnh.)

  • To put a strain on a healthy relationship

    Gây áp lực, làm căng thẳng một mối quan hệ lành mạnh

    "Financial difficulties can put a strain on even the most healthy relationship."

    (Khó khăn tài chính có thể gây áp lực lên cả những mối quan hệ lành mạnh nhất.)

  • To work on a healthy relationship

    Nỗ lực vun đắp, cải thiện một mối quan hệ lành mạnh

    "Both partners need to work on a healthy relationship constantly."

    (Cả hai đối tác cần nỗ lực vun đắp một mối quan hệ lành mạnh liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự tin tưởng, trung thực, tôn trọng lẫn nhau, giao tiếp và hỗ trợ.

"Open communication is crucial in maintaining a healthy relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a healthy relationship, don't they?
Họ có một mối quan hệ lành mạnh, phải không?
Phủ định
She doesn't want a healthy relationship, does she?
Cô ấy không muốn một mối quan hệ lành mạnh, phải không?
Nghi vấn
Having a healthy relationship isn't a priority for him, is it?
Có một mối quan hệ lành mạnh không phải là ưu tiên của anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp và tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở, sự tin tưởng lẫn nhau và tôn trọng ranh giới cá nhân là những yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì một mối quan hệ lành mạnh. Người ta khuyến khích bày tỏ cảm xúc, nhu cầu một cách trung thực và lắng nghe tích cực để hiểu đối phương.

Ngũ Ngôn Tình Yêu (Love Languages)

Khái niệm 'Ngũ Ngôn Tình Yêu' (The Five Love Languages) của Gary Chapman là một khuôn khổ phổ biến ở phương Tây, giúp mọi người hiểu cách họ và đối tác thể hiện và đón nhận tình yêu (như lời khẳng định, thời gian chất lượng, quà tặng, hành động phục vụ, và đụng chạm thể xác). Việc nhận ra và đáp ứng 'ngôn ngữ tình yêu' của nhau được xem là rất quan trọng để có một mối quan hệ lành mạnh và bền vững.