(Top Banner Ad)
throbbing headache
B2
Tính từ B2 Y học

throbbing headache

UK: /ˈθrɒbɪŋ ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈθrɑːbɪŋ ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu như búa bổ đau đầu giật giật đau đầu dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That throbs; pulsating with rhythmic force.

Vietnamese Meaning

Đập thình thịch; rung động theo nhịp điệu mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a throbbing headache after the loud concert."

    "Cô ấy bị đau đầu dữ dội sau buổi hòa nhạc ồn ào."

  • "I woke up with a throbbing headache this morning."

    "Sáng nay tôi thức dậy với một cơn đau đầu như búa bổ."

  • "The bright lights gave her a throbbing headache."

    "Ánh sáng chói lóa khiến cô ấy bị đau đầu dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throb nhói, đập thình thịch (như tim đập), giật giật
Adjective throbbing nhói, giật giật (mô tả cơn đau, vết thương)
Noun headache cơn đau đầu; vấn đề gây phiền toái, rắc rối
Adjective headachy bị đau đầu, cảm thấy đau đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrabbōną
Old English
*þrobbe
Middle English
throbben
Modern English
throb

Nguồn gốc của 'throbbing headache'

Cụm từ 'throbbing headache' mô tả một cơn đau đầu có cảm giác mạch đập, giật giật. Từ 'throb' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þrabbōną' và tiếng Anh cổ '*þrobbe', có nghĩa là 'đập, rung mạnh', thường dùng để chỉ nhịp tim hoặc mạch đập. Nó mang tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác của sự đập mạnh. Còn 'headache' (đau đầu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēafodǣce' (kết hợp của 'hēafod' - đầu và 'ǣce' - đau). Khi 'throbbing' được thêm vào 'headache', nó tạo nên một hình ảnh sống động về cơn đau đầu dữ dội, đau nhói theo từng nhịp.

Usage Note

Trong cụm từ 'throbbing headache', 'throbbing' mô tả tính chất của cơn đau đầu, ám chỉ cảm giác đau nhức, giật giật liên tục, mạnh mẽ và khó chịu. Nó nhấn mạnh sự đau đớn hơn là chỉ một cơn đau âm ỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + throbbing headache
  • severe severe throbbing headache
    (cơn đau đầu nhói dữ dội)
  • splitting splitting throbbing headache
    (cơn đau đầu nhói như búa bổ)
  • pounding pounding throbbing headache
    (cơn đau đầu nhói giật mạnh)
  • intense intense throbbing headache
    (cơn đau đầu nhói cực độ)
  • blinding blinding throbbing headache
    (cơn đau đầu nhói muốn mù mắt)
Động từ + throbbing headache
  • have have a throbbing headache
    (bị một cơn đau đầu nhói)
  • get get a throbbing headache
    (bị một cơn đau đầu nhói)
  • suffer from suffer from a throbbing headache
    (chịu đựng một cơn đau đầu nhói)
  • cause cause a throbbing headache
    (gây ra một cơn đau đầu nhói)
  • relieve relieve a throbbing headache
    (làm giảm cơn đau đầu nhói)

Idioms

  • a splitting throbbing headache

    một cơn đau đầu nhói dữ dội như búa bổ

    "I've got a splitting throbbing headache, I can't concentrate on anything."

    (Tôi đang bị một cơn đau đầu nhói như búa bổ, tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì.)

  • a pounding throbbing headache

    một cơn đau đầu nhói giật mạnh, đau như trống đánh

    "The loud construction noise gave me a pounding throbbing headache."

    (Tiếng ồn ào từ công trường xây dựng khiến tôi bị một cơn đau đầu nhói giật mạnh.)

  • to have a terrible throbbing headache

    bị một cơn đau đầu nhói kinh khủng

    "After staying up all night, I woke up with a terrible throbbing headache."

    (Sau khi thức trắng đêm, tôi thức dậy với một cơn đau đầu nhói kinh khủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throbbing headache

Tính từ
Lật mặt

Đập thình thịch; rung động theo nhịp điệu mạnh mẽ.

"She had a throbbing headache after the loud concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, a throbbing headache, a sign of stress, often develops.
Sau một ngày làm việc dài, một cơn đau đầu như búa bổ, một dấu hiệu của căng thẳng, thường phát triển.
Phủ định
Despite taking medication, the throbbing headache, a constant companion, did not subside.
Mặc dù đã uống thuốc, cơn đau đầu như búa bổ, một người bạn đồng hành liên tục, vẫn không thuyên giảm.
Nghi vấn
Headache specialist, is this throbbing pain, or a mild ache, that you are experiencing?
Thưa chuyên gia đau đầu, đây là cơn đau nhói, hay một cơn đau âm ỉ mà bạn đang trải qua?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had taken some aspirin because she had had a throbbing headache all morning.
Cô ấy đã uống thuốc aspirin vì cô ấy đã bị đau đầu nhức nhối cả buổi sáng.
Phủ định
He hadn't realized how serious the accident was until he had not been able to ignore the throbbing headache.
Anh ấy đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn cho đến khi anh ấy không thể phớt lờ cơn đau đầu nhức nhối.
Nghi vấn
Had you finished the report before the throbbing headache started?
Bạn đã hoàn thành báo cáo trước khi cơn đau đầu nhức nhối bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throbbing headache".

Chứng đau nửa đầu (Migraine)

Đau đầu nhói thường là triệu chứng đặc trưng của chứng đau nửa đầu (migraine), một tình trạng thần kinh phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Chứng đau nửa đầu không chỉ gây đau dữ dội mà còn có thể kèm theo buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và công việc hàng ngày của người bệnh.

Ảnh hưởng đến năng suất lao động và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'throbbing headache' thường được xem là một lý do chính đáng để nghỉ làm hoặc giảm năng suất. Nhiều người phải dùng thuốc giảm đau không kê đơn để đối phó, cho thấy mức độ phổ biến và ảnh hưởng của nó đến đời sống xã hội. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe thường đề cập đến việc quản lý và phòng ngừa đau đầu để duy trì hiệu suất làm việc.