(Top Banner Ad)
pounding headache
B2
Danh từ B2 Y học

pounding headache

UK: /ˈpaʊndɪŋ ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈpaʊndɪŋ ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu như búa bổ đau đầu dữ dội đau đầu nhức nhối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe headache characterized by throbbing or pulsating pain.

Vietnamese Meaning

Một cơn đau đầu dữ dội đặc trưng bởi những cơn đau nhói hoặc giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a pounding headache after the loud concert."

    "Cô ấy bị một cơn đau đầu dữ dội sau buổi hòa nhạc ồn ào."

  • "I woke up with a pounding headache and a sore throat."

    "Tôi thức dậy với một cơn đau đầu như búa bổ và một cái họng đau rát."

  • "The doctor asked if I had a pounding headache or just a mild one."

    "Bác sĩ hỏi tôi có bị đau đầu dữ dội hay chỉ là đau đầu nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pound đập, giã, đấm (tạo ra tiếng ồn hoặc cảm giác mạnh)
Noun pounding tiếng đập mạnh; sự đau nhức nhói (theo nhịp)
Verb ache đau nhức, nhức mỏi
Noun ache sự đau nhức
Adjective aching đau nhức, nhức mỏi
Noun headache chứng đau đầu; vấn đề nan giải (nghĩa bóng)
Noun head cái đầu; người đứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pundian (verb: to beat, strike)
Old English
hēafodæce (noun: head pain)
Modern English
pounding headache (descriptive phrase)

Nguồn gốc 'đau đầu'

Từ 'headache' là sự kết hợp của 'head' (đầu) và 'ache' (đau), xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh cổ với dạng 'hēafodæce'. Rất đơn giản và trực tiếp, từ này đã miêu tả nỗi đau ở đầu hàng ngàn năm qua.

Khi đầu 'đập thình thịch'

Từ 'pounding' (đập thình thịch) xuất phát từ động từ 'to pound' (đánh, đập mạnh liên tục). Khi mô tả 'đau đầu', nó gợi lên cảm giác đau nhói, nhức buốt theo nhịp, giống như có thứ gì đó đang đập mạnh bên trong đầu bạn, thường liên quan đến các cơn đau nửa đầu hoặc đau đầu dữ dội.

Usage Note

Cụm từ 'pounding headache' mô tả một cơn đau đầu rất mạnh, cảm giác như có gì đó đang đập mạnh bên trong đầu. Mức độ đau thường nghiêm trọng hơn so với 'regular headache' (đau đầu thông thường). Nó thường liên quan đến các bệnh như migraine (đau nửa đầu) hoặc tension headache (đau đầu do căng thẳng).
Trong ngữ cảnh này, 'pounding' là một tính từ bổ nghĩa cho 'headache', làm tăng tính chất nghiêm trọng của cơn đau. Nó nhấn mạnh cảm giác đau nhói, mạnh mẽ và liên tục. Nó khác với 'throbbing headache', mặc dù cả hai đều chỉ cảm giác đau theo nhịp, 'pounding' nhấn mạnh vào sức mạnh của mỗi nhịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pounding headache
  • severe severe pounding headache
    (cơn đau đầu nhói dữ dội/nặng)
  • terrible terrible pounding headache
    (cơn đau đầu nhói kinh khủng)
  • splitting splitting pounding headache
    (cơn đau đầu nhói như búa bổ)
Verb + pounding headache
  • have have a pounding headache
    (bị một cơn đau đầu nhói)
  • get get a pounding headache
    (bị/có một cơn đau đầu nhói (bắt đầu))
  • suffer from suffer from a pounding headache
    (chịu đựng cơn đau đầu nhói)
  • wake up with wake up with a pounding headache
    (thức dậy với cơn đau đầu nhói)

Idioms

  • to have a pounding headache

    bị một cơn đau đầu nhói/đau buốt

    "After staying up all night, I had a pounding headache."

    (Sau khi thức trắng đêm, tôi bị một cơn đau đầu nhói.)

  • to wake up with a pounding headache

    thức dậy với một cơn đau đầu nhói

    "He often wakes up with a pounding headache after a stressful week."

    (Anh ấy thường thức dậy với cơn đau đầu nhói sau một tuần làm việc căng thẳng.)

  • a splitting pounding headache

    một cơn đau đầu nhói/buốt như búa bổ

    "The loud music gave me a splitting pounding headache."

    (Tiếng nhạc lớn làm tôi đau đầu nhói như búa bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pounding headache

Danh từ
Lật mặt

Một cơn đau đầu dữ dội đặc trưng bởi những cơn đau nhói hoặc giật.

"She had a pounding headache after the loud concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My headache today is as pounding as it was yesterday.
Cơn đau đầu của tôi hôm nay cũng dữ dội như ngày hôm qua.
Phủ định
This pounding headache is less severe than the one I had last week.
Cơn đau đầu dữ dội này ít nghiêm trọng hơn cơn đau tôi đã gặp tuần trước.
Nghi vấn
Is this the most pounding headache you've ever experienced?
Đây có phải là cơn đau đầu dữ dội nhất mà bạn từng trải qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pounding headache".

Nỗi ám ảnh phổ biến

Chứng đau đầu nhói (pounding headache) là một trải nghiệm rất phổ biến, thường được liên tưởng đến các nguyên nhân như căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ, mất nước, hoặc hậu quả của việc uống rượu bia (hangover). Trong văn hóa phương Tây, nó là một lý do thường gặp để nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau.

Dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng

Mặc dù hầu hết đau đầu là lành tính, một cơn đau đầu nhói dữ dội và kéo dài có thể là dấu hiệu của các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn như đau nửa đầu (migraine) hoặc thậm chí là một vấn đề y tế cần được chú ý. Trong giao tiếp, người ta thường dùng cụm từ này để nhấn mạnh mức độ khó chịu và mong muốn được nghỉ ngơi hoặc sự giúp đỡ.