(Top Banner Ad)
pulsating headache
B2
Tính từ B2 Y học

pulsating headache

UK: /pʌlˈseɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈpʌlseɪtɪŋ ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu nhói đau đầu kiểu mạch đập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a headache that feels like throbbing or beating pain.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cơn đau đầu có cảm giác như nhói hoặc đập mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a pulsating headache after the loud concert."

    "Cô ấy bị đau đầu nhói sau buổi hòa nhạc ồn ào."

  • "The pulsating headache made it difficult to concentrate."

    "Cơn đau đầu nhói khiến tôi khó tập trung."

  • "A pulsating headache is often a symptom of a migraine."

    "Đau đầu nhói thường là triệu chứng của chứng đau nửa đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulse
Verb pulsate
Noun pulsation
Adjective pulsatile
Noun head
Noun ache
Verb ache
Adjective aching

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Proto-Germanic
*haubudą (head)
Old English
hēafod (head)
Old English
æce (pain)
Old English
hēafodæce (headache)
Latin
pulsare (to push, beat)
English (17th century)
pulsate
English (modern)
pulsating headache

Nguồn gốc của từ 'Pulsating'

Từ 'pulsating' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'pulsare', có nghĩa là 'đẩy', 'đánh', hoặc 'đập mạnh'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động đập của mạch máu hoặc tim. Về sau, nó được dùng để chỉ cảm giác đau nhói, giật giật, đặc biệt là trong đầu.

'Headache' và cơn đau đầu từ xa xưa

Từ 'headache' trong tiếng Anh đã xuất hiện từ thời Old English (tiếng Anh cổ) với dạng 'hēafodæce'. Nó được tạo thành từ 'hēafod' (đầu) và 'æce' (đau). Điều này cho thấy con người đã phải đối mặt với những cơn đau đầu từ rất lâu và có từ ngữ riêng để diễn tả chúng.

Usage Note

Từ 'pulsating' nhấn mạnh tính chất nhịp nhàng, liên tục của cơn đau, khác với các cơn đau âm ỉ hoặc nhức nhối thông thường. Nó gợi cảm giác mạch máu đang co bóp mạnh mẽ trong đầu.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả loại đau đầu gây khó chịu và thường liên quan đến chứng đau nửa đầu hoặc các vấn đề về mạch máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulsating headache
  • severe severe pulsating headache
    (cơn đau đầu nhói dữ dội/nặng)
  • intense intense pulsating headache
    (cơn đau đầu nhói mãnh liệt)
  • blinding blinding pulsating headache
    (cơn đau đầu nhói gây choáng váng)
  • debilitating debilitating pulsating headache
    (cơn đau đầu nhói gây suy nhược)
Verb + pulsating headache
  • experience experience a pulsating headache
    (trải qua/bị một cơn đau đầu nhói)
  • suffer from suffer from a pulsating headache
    (chịu đựng/bị đau đầu nhói)
  • have have a pulsating headache
    (bị đau đầu nhói)
  • trigger trigger a pulsating headache
    (gây ra/kích hoạt một cơn đau đầu nhói)
Noun/Prepositional Phrase related to pulsating headache
  • relief from relief from a pulsating headache
    (sự giảm nhẹ cơn đau đầu nhói)
  • cause of the cause of the pulsating headache
    (nguyên nhân của cơn đau đầu nhói)
  • symptoms of symptoms of a pulsating headache
    (các triệu chứng của một cơn đau đầu nhói)

Idioms

  • My head is throbbing with a pulsating headache.

    Đầu tôi đang đập thình thịch vì một cơn đau đầu nhói.

    "After a long day staring at the screen, my head is throbbing with a pulsating headache."

    (Sau một ngày dài nhìn màn hình, đầu tôi đang đập thình thịch vì một cơn đau đầu nhói.)

  • A pulsating headache can be utterly debilitating.

    Một cơn đau đầu nhói có thể hoàn toàn làm suy nhược cơ thể.

    "For migraine sufferers, a pulsating headache can be utterly debilitating, making it impossible to function."

    (Đối với người bị đau nửa đầu, một cơn đau đầu nhói có thể hoàn toàn làm suy nhược cơ thể, khiến họ không thể làm việc được.)

  • I've got a killer pulsating headache.

    Tôi đang bị một cơn đau đầu nhói kinh khủng/ghê gớm.

    "Please be quiet, I've got a killer pulsating headache from lack of sleep."

    (Làm ơn giữ im lặng, tôi đang bị một cơn đau đầu nhói kinh khủng vì thiếu ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulsating headache

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một cơn đau đầu có cảm giác như nhói hoặc đập mạnh.

"She had a pulsating headache after the loud concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't taken that painkiller, I would still have a pulsating headache now.
Nếu tôi đã không uống thuốc giảm đau, bây giờ tôi vẫn còn bị đau đầu dữ dội.
Phủ định
If she hadn't gone to the loud concert last night, she wouldn't be complaining about a headache today that pulsates.
Nếu tối qua cô ấy không đi xem buổi hòa nhạc ồn ào, hôm nay cô ấy đã không phàn nàn về cơn đau đầu giật giật.
Nghi vấn
If he had slept well last night, would he be suffering from such a pulsating headache this morning?
Nếu tối qua anh ấy ngủ ngon, liệu sáng nay anh ấy có phải chịu đựng cơn đau đầu dữ dội như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulsating headache".

Đau nửa đầu và sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong y học, "pulsating headache" (đau đầu nhói) thường gắn liền với chứng đau nửa đầu (migraine). Trước đây, nhiều người thường gộp chung tất cả các loại đau đầu. Tuy nhiên, nhận thức hiện nay nhấn mạnh rằng đau nửa đầu là một tình trạng thần kinh phức tạp hơn nhiều so với đau đầu thông thường, thường đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.

Tác động đến năng suất và chất lượng cuộc sống

Một cơn đau đầu nhói, đặc biệt nếu nó là migraine, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống. Trong các xã hội phương Tây, nơi hiệu suất làm việc được đánh giá cao, việc phải nghỉ làm hoặc giảm năng suất vì đau đầu nhói là một vấn đề sức khỏe được nhìn nhận nghiêm túc, và có nhiều nỗ lực trong nghiên cứu và điều trị.