(Top Banner Ad)
factor iia
C1
Danh từ C1 Sinh hóa học, Y học

factor iia

Nghĩa tiếng Việt

Yếu tố IIa Prothrombin đã hoạt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coagulation factor, specifically prothrombin, a serine protease that is converted to thrombin in the clotting process.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố đông máu, cụ thể là prothrombin, một serine protease được chuyển đổi thành thrombin trong quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Factor IIa is crucial for the formation of blood clots."

    "Yếu tố IIa rất quan trọng cho sự hình thành cục máu đông."

  • "The concentration of Factor IIa was measured to assess coagulation function."

    "Nồng độ của Yếu tố IIa được đo để đánh giá chức năng đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố, nhân tố (một điều gì đó ảnh hưởng đến một kết quả hoặc tình huống)
Verb factor in tính đến, đưa vào xem xét (một yếu tố khi lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định)
Noun factoring sự tính toán các yếu tố; việc mua bán các khoản phải thu (một hình thức tài chính)
Adjective factorial thuộc về giai thừa (trong toán học); liên quan đến các yếu tố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factor
Old French
facteur
English
factor

Nguồn gốc của từ "factor"

Từ "factor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factor", mang nghĩa là "người làm, người tạo ra" hoặc "người hành động". Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một yếu tố, nhân tố hay điều kiện góp phần tạo nên một kết quả cụ thể.

"IIa" trong y học

"IIa" là một ký hiệu khoa học cụ thể trong lĩnh vực y sinh học. "II" là số La Mã đại diện cho Yếu tố II (Prothrombin) trong chuỗi các protein đông máu. Chữ "a" viết tắt cho "activated" (đã được hoạt hóa), nghĩa là Yếu tố II đã được chuyển đổi thành dạng hoạt động, tức Thrombin, đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu.

Usage Note

Factor IIa là dạng hoạt động của prothrombin (Factor II). Nó là một enzyme serine protease đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu. Nó chuyển fibrinogen thành fibrin, tạo thành lưới đông máu.

Prepositions

of in

of: Thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: activation *of* factor II. in: Được dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào một quá trình. Ví dụ: role *in* coagulation.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + factor IIa
  • inhibit inhibit factor IIa
    (ức chế yếu tố IIa)
  • activate activate factor IIa
    (hoạt hóa yếu tố IIa)
  • measure measure factor IIa activity
    (đo hoạt tính của yếu tố IIa)
Tính từ + factor IIa
  • recombinant recombinant factor IIa
    (yếu tố IIa tái tổ hợp)
  • endogenous endogenous factor IIa
    (yếu tố IIa nội sinh)
Danh từ + of factor IIa
  • levels levels of factor IIa
    (nồng độ của yếu tố IIa)
  • activity activity of factor IIa
    (hoạt tính của yếu tố IIa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factor iia

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố đông máu, cụ thể là prothrombin, một serine protease được chuyển đổi thành thrombin trong quá trình đông máu.

"Factor IIa is crucial for the formation of blood clots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expert identified factor IIa as crucial for blood coagulation.
Chuyên gia xác định yếu tố IIa là yếu tố quan trọng cho sự đông máu.
Phủ định
Never had the significance of factor IIa been so thoroughly investigated until this study.
Chưa bao giờ tầm quan trọng của yếu tố IIa được điều tra kỹ lưỡng như vậy cho đến nghiên cứu này.
Nghi vấn
Should factor IIa levels drop significantly, the patient will require immediate intervention.
Nếu mức độ yếu tố IIa giảm đáng kể, bệnh nhân sẽ cần can thiệp ngay lập tức.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been factoring in the new data into their ongoing research.
Các nhà khoa học đã và đang tính đến dữ liệu mới vào nghiên cứu đang diễn ra của họ.
Phủ định
The company hasn't been factoring in environmental costs when making decisions.
Công ty đã không tính đến chi phí môi trường khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Has the government been factoring in public opinion when creating this policy?
Chính phủ đã và đang tính đến ý kiến của công chúng khi xây dựng chính sách này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor iia".

Tầm quan trọng trong y học

Yếu tố IIa, hay Thrombin, là một enzyme quan trọng trong quá trình đông máu. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về nó có ý nghĩa cực kỳ lớn trong y học, giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán, điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn đông máu như bệnh máu khó đông (hemophilia), huyết khối (thrombosis) hoặc các biến chứng sau phẫu thuật. Nó là mục tiêu chính của nhiều loại thuốc chống đông máu hiện đại.

Ngôn ngữ khoa học toàn cầu

Việc sử dụng các ký hiệu và thuật ngữ khoa học tiêu chuẩn hóa như "Factor IIa" là thiết yếu trong cộng đồng khoa học và y tế toàn cầu. Nó đảm bảo rằng các nhà nghiên cứu, bác sĩ và sinh viên từ các quốc gia khác nhau có thể giao tiếp một cách chính xác và hiệu quả về các khái niệm phức tạp, thúc đẩy sự hợp tác quốc tế và tiến bộ trong y học.