(Top Banner Ad)
thugs
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tội phạm học

thugs

UK: /θʌɡz/ • US: /θʌɡz/

Nghĩa tiếng Việt

côn đồ du côn lưu manh băng đảng tội phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violent or aggressive men, especially criminals.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông bạo lực hoặc hung hăng, đặc biệt là tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neighborhood was terrorized by a gang of thugs."

    "Khu phố bị khủng bố bởi một băng nhóm côn đồ."

  • "The thugs threatened the shopkeeper."

    "Bọn côn đồ đe dọa người chủ cửa hàng."

  • "He was known as a local thug."

    "Anh ta được biết đến như một tên côn đồ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thug kẻ côn đồ, tên du côn (số ít)
Noun thugs những kẻ côn đồ, những tên du côn (số nhiều)
Adjective thuggish mang tính côn đồ, hung hãn, thô lỗ
Adverb thuggishly một cách côn đồ, hung hãn

Synonyms

hooligans (lưu manh, du côn)gangsters (xã hội đen, côn đồ)criminals (tội phạm)ruffians (du côn, côn đồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
ठग (ṭhag)
English
thug

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'thug' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'ṭhag', dùng để chỉ một nhóm giáo phái hoặc băng cướp nguy hiểm tên là Thuggee ở Ấn Độ vào thế kỷ 18-19. Những kẻ này nổi tiếng vì việc lừa gạt, siết cổ và cướp bóc các lữ khách. Khi người Anh cai trị Ấn Độ, họ đã đưa từ này vào tiếng Anh để mô tả những tên tội phạm bạo lực.

Usage Note

Từ 'thug' thường mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ những kẻ côn đồ, du côn, chuyên sử dụng bạo lực để đạt được mục đích. Nó có thể dùng để chỉ một nhóm người hoặc một cá nhân. Sắc thái của từ này thường nghiêm trọng hơn so với các từ như 'gangster' hay 'criminal' đơn thuần, nhấn mạnh vào hành vi bạo lực và sự tàn bạo.

Prepositions

of like

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành viên của một nhóm (e.g., 'a group of thugs'). 'Like' được dùng để so sánh (e.g., 'He acts like a thug').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thugs
  • violent violent thugs
    (những tên côn đồ bạo lực)
  • brutal brutal thugs
    (những tên côn đồ tàn bạo)
  • armed armed thugs
    (những tên côn đồ có vũ trang)
  • street street thugs
    (những tên côn đồ đường phố)
Verb + thugs
  • attacked by attacked by thugs
    (bị những tên côn đồ tấn công)
  • confronted by confronted by thugs
    (bị những tên côn đồ đối đầu)
  • flee from flee from thugs
    (chạy trốn khỏi những tên côn đồ)
Noun + of + thugs
  • gang of gang of thugs
    (một băng nhóm côn đồ)
  • pack of pack of thugs
    (một bầy côn đồ (mang nghĩa khinh miệt))

Idioms

  • Hired thugs

    Những tên côn đồ được thuê mướn

    "The company was accused of using hired thugs to intimidate protestors."

    (Công ty bị cáo buộc sử dụng những tên côn đồ được thuê để đe dọa người biểu tình.)

  • Political thugs

    Những kẻ côn đồ chính trị

    "Security forces often turn a blind eye to political thugs harassing opposition supporters."

    (Lực lượng an ninh thường làm ngơ trước việc những kẻ côn đồ chính trị quấy rối những người ủng hộ đối lập.)

  • Street thugs

    Những tên côn đồ đường phố

    "The police are cracking down on street thugs who prey on tourists."

    (Cảnh sát đang trấn áp những tên côn đồ đường phố chuyên trấn lột du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thugs

Danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông bạo lực hoặc hung hăng, đặc biệt là tội phạm.

"The neighborhood was terrorized by a gang of thugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thugs".

Nguồn gốc Thuggee ở Ấn Độ

Từ 'thug' có một lịch sử đen tối và thú vị. Nó bắt nguồn từ tên của Thuggee, một giáo phái bí mật ở Ấn Độ cổ đại nổi tiếng với các vụ cướp đường và giết người bằng cách siết cổ. Họ tin rằng hành động của mình là cúng tế nữ thần Kali. Sự tồn tại của họ gây ra nỗi khiếp sợ cho những lữ khách trên khắp tiểu lục địa Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.

Hình ảnh trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, 'thug' thường được dùng để chỉ những kẻ bạo lực, chuyên gây rối, đặc biệt là trong bối cảnh băng đảng đường phố, tội phạm có tổ chức, hoặc những kẻ dùng vũ lực để đạt mục đích chính trị/xã hội. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự tàn bạo và thiếu văn minh.