(Top Banner Ad)
tickled
B1
Động từ (quá khứ/phân từ hai) B1 Cảm xúc, Hành động

tickled

UK: /ˈtɪkəld/ • US: /ˈtɪkəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cù cảm thấy buồn nhột vui thích hài lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'tickle'. To lightly touch (someone) in a way that causes itching, laughter, or twitching movements.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'tickle'. Chạm nhẹ (ai đó) theo cách gây ngứa, cười hoặc cử động giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby tickled her mother's face with his tiny fingers."

    "Đứa bé cù mặt mẹ bằng những ngón tay bé xíu của mình."

  • "He tickled his daughter until she couldn't stop laughing."

    "Anh ấy cù con gái cho đến khi con bé không thể ngừng cười."

  • "I was tickled by her funny story."

    "Tôi thấy rất vui vì câu chuyện hài hước của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tickle chọc lét, cù
Noun tickle sự cù, sự chọc lét
Adjective ticklish nhột, dễ bị cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tik-, *tikjan
Old English
tician
Middle English
tikelen
English
tickle

Nguồn Gốc Của 'Tickle'

Từ 'tickle' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến cảm giác ngứa ngáy và kích thích nhẹ. Hãy tưởng tượng những đứa trẻ thời xưa cười khúc khích khi bị cù lét – cảm giác đó đã được ghi lại trong ngôn ngữ của chúng ta qua nhiều thế kỷ!

Usage Note

Khi dùng ở dạng quá khứ/phân từ hai, 'tickled' thường diễn tả hành động cù đã xảy ra. Nó có thể mang nghĩa đen (cù vật lý) hoặc nghĩa bóng (làm ai đó vui vẻ, hài lòng). Cần phân biệt với 'tickling' (dạng V-ing) khi diễn tả hành động cù đang diễn ra.
Khi là tính từ, 'tickled' thường đi kèm với giới từ 'pink' hoặc 'to death' để nhấn mạnh mức độ vui vẻ, hài lòng rất lớn. Nó thể hiện một cảm xúc tích cực nhưng thường không quá mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tickled
  • easily easily tickled
    (dễ bị cù)
  • slightly slightly tickled
    (hơi bị cù)
Verb + tickled
  • get get tickled
    (bị cù)
  • be be tickled
    (bị cù)

Idioms

  • tickled pink

    vô cùng thích thú, rất vui

    "She was tickled pink to receive such a thoughtful gift."

    (Cô ấy vô cùng thích thú khi nhận được một món quà chu đáo như vậy.)

  • tickle someone's fancy

    hợp ý ai, làm ai thích thú

    "The idea of traveling around the world really tickled her fancy."

    (Ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới thực sự làm cô ấy thích thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tickled

Động từ (quá khứ/phân từ hai)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'tickle'. Chạm nhẹ (ai đó) theo cách gây ngứa, cười hoặc cử động giật.

"The baby tickled her mother's face with his tiny fingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tickled by the comedian's jokes.
Cô ấy đã bị chọc cười bởi những câu đùa của diễn viên hài.
Phủ định
They were not tickled by his silly antics.
Họ không hề thấy buồn cười bởi những trò hề ngớ ngẩn của anh ta.
Nghi vấn
Were you tickled when I told you the story?
Bạn có thấy buồn cười khi tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was tickled by the comedian's jokes.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị chọc cười bởi những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Phủ định
He said that he did not tickle his brother.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cù em trai của mình.
Nghi vấn
She asked if the baby liked to be tickled.
Cô ấy hỏi liệu em bé có thích bị cù hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tickled".

Cù lét và sự thoải mái

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cù lét thường được xem là một trò đùa vui vẻ giữa bạn bè và gia đình. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới cá nhân, vì không phải ai cũng thích bị cù lét.