amused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Finding something funny or entertaining.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy thích thú, buồn cười hoặc được giải trí bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was amused by his silly antics."
"Cô ấy cảm thấy thích thú với những trò hề ngớ ngẩn của anh ta."
-
"I was amused to see him trying to fix the car."
"Tôi thấy buồn cười khi nhìn anh ta cố gắng sửa chiếc xe."
-
"The baby was amused by the colorful mobile."
"Em bé thích thú với chiếc điện thoại di động đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amused' diễn tả một cảm xúc nhẹ nhàng hơn so với 'laughing' hoặc 'delighted'. Nó thường ám chỉ một phản ứng tinh tế và có phần thụ động đối với một điều gì đó hài hước hoặc thú vị. So với 'entertained', 'amused' mang ý nghĩa thích thú hơn, trong khi 'entertained' chỉ đơn thuần là được giải trí.
Prepositions
* **amused by:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự thích thú, ví dụ: 'I was amused by his jokes'.
* **amused at:** Tương tự như 'amused by', nhưng có thể mang sắc thái ngạc nhiên hơn, ví dụ: 'I was amused at his naivety'.
* **amused with:** Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về việc tự giải trí, hoặc hài lòng với điều gì đó, ví dụ: 'He was amused with his own cleverness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly amused (Rất/cực kỳ thấy buồn cười/vui vẻ)
-
slightly slightly amused (Hơi buồn cười, mỉm cười nhẹ)
-
genuinely genuinely amused (Thực sự/chân thành thấy buồn cười)
-
amused by amused by the story (Cảm thấy buồn cười/giải trí bởi câu chuyện)
-
amused at amused at his antics (Cảm thấy vui vẻ/thú vị trước những trò hề của anh ấy)
-
amused to hear amused to hear that news (Thấy buồn cười/vui vẻ khi nghe tin đó)
Idioms
-
To be not amused
Không hài lòng chút nào, không thấy buồn cười.
"When the boss saw the mess, he was definitely not amused."
(Khi ông chủ nhìn thấy mớ hỗn độn, ông ấy chắc chắn là không hề hài lòng.)
-
To keep someone amused
Giữ cho ai đó được giải trí, không cảm thấy buồn chán.
"The clowns did their best to keep the children amused."
(Những chú hề đã cố gắng hết sức để giữ cho bọn trẻ được giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amused
adjectiveCảm thấy thích thú, buồn cười hoặc được giải trí bởi điều gì đó.
"She was amused by his silly antics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amused".
