(Top Banner Ad)
tidal amplitude
C1
Danh từ C1 Địa lý, Hải dương học

tidal amplitude

UK: /ˈtaɪdl æm.plɪ.tjuːd/ • US: /ˈtaɪdl æm.plɪ.tuːd/

Nghĩa tiếng Việt

biên độ triều biên độ thủy triều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in height between high tide and low tide.

Vietnamese Meaning

Biên độ thủy triều: Sự khác biệt về chiều cao giữa mực nước cao nhất và mực nước thấp nhất của một chu kỳ triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tidal amplitude at this location can exceed 10 meters during spring tides."

    "Biên độ thủy triều tại địa điểm này có thể vượt quá 10 mét trong kỳ triều cường."

  • "Scientists are studying the changes in tidal amplitude to understand the effects of climate change on coastal regions."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi trong biên độ thủy triều để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu đối với các vùng ven biển."

  • "The large tidal amplitude in this estuary creates unique ecological conditions."

    "Biên độ thủy triều lớn ở cửa sông này tạo ra các điều kiện sinh thái độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Verb amplify khuếch đại, làm tăng lên
Noun amplitude biên độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestus (tide)
Old English
tīd (time, tide)
Latin
amplitudo (size, extent)
English
tidal amplitude

Nguồn gốc của 'tidal'

Từ 'tidal' bắt nguồn từ 'tīd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thời gian' và 'thủy triều'. Sự liên kết này phản ánh việc thủy triều lên xuống theo các khoảng thời gian đều đặn, chịu ảnh hưởng bởi mặt trăng và mặt trời. Như vậy, thủy triều không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn liên quan đến khái niệm thời gian trong văn hóa cổ.

Nguồn gốc của 'amplitude'

Từ 'amplitude' xuất phát từ 'amplitudo' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'kích thước' hoặc 'mức độ lớn'. Trong bối cảnh 'tidal amplitude', nó ám chỉ độ cao hoặc sự thay đổi lớn nhất của mực nước biển trong một chu kỳ thủy triều. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh đến việc đo lường và định lượng sự biến đổi của thủy triều.

Usage Note

Biên độ thủy triều là một thông số quan trọng trong nghiên cứu thủy văn, ảnh hưởng đến nhiều hoạt động như hàng hải, nuôi trồng thủy sản và quản lý bờ biển. Nó có thể thay đổi tùy theo vị trí địa lý, thời điểm trong năm và pha của Mặt Trăng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'tidal amplitude *of* the Bay of Fundy' (biên độ thủy triều *của* Vịnh Fundy). 'The tidal amplitude *in* this area is significant' (Biên độ thủy triều *ở* khu vực này rất lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidal amplitude
  • large tidal amplitude
    (biên độ thủy triều lớn)
  • small tidal amplitude
    (biên độ thủy triều nhỏ)
  • significant tidal amplitude
    (biên độ thủy triều đáng kể)
Verb + tidal amplitude
  • measure tidal amplitude
    (đo biên độ thủy triều)
  • predict tidal amplitude
    (dự đoán biên độ thủy triều)
  • calculate tidal amplitude
    (tính toán biên độ thủy triều)

Idioms

  • High tide raises all boats.

    Khi thủy triều lên, tất cả các thuyền đều nổi. (Ý chỉ sự thịnh vượng chung mang lại lợi ích cho mọi người)

    "The rising economy has boosted everyone's income; high tide raises all boats."

    (Nền kinh tế đang phát triển đã thúc đẩy thu nhập của mọi người; khi thủy triều lên, tất cả các thuyền đều nổi.)

  • Wait for the tide.

    Chờ đợi thời cơ (giống như chờ thủy triều lên)

    "We should wait for the tide before launching the new product."

    (Chúng ta nên chờ thời cơ trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidal amplitude

Danh từ
Lật mặt

Biên độ thủy triều: Sự khác biệt về chiều cao giữa mực nước cao nhất và mực nước thấp nhất của một chu kỳ triều.

"The tidal amplitude at this location can exceed 10 meters during spring tides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tidal amplitude today is as high as the average tidal amplitude in this region.
Biên độ thủy triều hôm nay cao bằng biên độ thủy triều trung bình ở khu vực này.
Phủ định
The tidal amplitude this week is not as significant as the tidal amplitude last month.
Biên độ thủy triều tuần này không đáng kể bằng biên độ thủy triều tháng trước.
Nghi vấn
Is the tidal amplitude greater than what was predicted?
Biên độ thủy triều có lớn hơn dự đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidal amplitude".

Ảnh hưởng của thủy triều đến văn hóa ven biển

Ở nhiều vùng ven biển, nhịp điệu của thủy triều ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày. Ngư dân, nông dân làm muối và các cộng đồng ven biển khác đều dựa vào sự hiểu biết sâu sắc về thủy triều để tồn tại và phát triển. Các lễ hội và truyền thống địa phương thường được tổ chức để đánh dấu các thời điểm quan trọng trong chu kỳ thủy triều, thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa con người và biển cả.

Sử dụng năng lượng thủy triều

Con người đang ngày càng tìm cách khai thác năng lượng từ thủy triều, một nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng. Các nhà máy điện thủy triều sử dụng sự lên xuống của thủy triều để tạo ra điện, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường.