tile roofing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or method of installing or maintaining a roof made of tiles.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc phương pháp lắp đặt hoặc bảo trì một mái nhà làm bằng ngói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contractor specializes in tile roofing."
"Nhà thầu chuyên về lợp mái ngói."
-
"Tile roofing is a durable and aesthetically pleasing option."
"Lợp mái ngói là một lựa chọn bền và thẩm mỹ."
-
"Proper tile roofing installation is essential to prevent leaks."
"Việc lắp đặt mái ngói đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "tile roofing" thường đề cập đến cả vật liệu (ngói) và quá trình lợp mái. Nó nhấn mạnh loại vật liệu được sử dụng để lợp mái. Sự khác biệt với 'roofing' nói chung là 'roofing' có thể ám chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau như tôn, tấm lợp,... trong khi 'tile roofing' chỉ cụ thể là ngói.
Prepositions
"Tile roofing with ceramic tiles" (Lợp mái bằng ngói gốm) - cho thấy vật liệu cụ thể được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional tile roofing (mái lợp ngói truyền thống)
-
modern modern tile roofing (mái lợp ngói hiện đại)
-
ceramic ceramic tile roofing (mái lợp ngói gốm)
-
clay clay tile roofing (mái lợp ngói đất nung)
-
concrete concrete tile roofing (mái lợp ngói xi măng)
-
damaged damaged tile roofing (mái lợp ngói bị hư hại)
-
install install tile roofing (lắp đặt mái lợp ngói)
-
repair repair tile roofing (sửa chữa mái lợp ngói)
-
replace replace tile roofing (thay thế mái lợp ngói)
-
inspect inspect tile roofing (kiểm tra mái lợp ngói)
-
maintain maintain tile roofing (bảo trì mái lợp ngói)
-
terracotta terracotta tile roofing (mái lợp ngói đất nung (màu đỏ))
-
slate slate tile roofing (mái lợp ngói đá phiến)
-
metal metal tile roofing (mái lợp ngói kim loại)
Idioms
-
The lifespan of tile roofing
Tuổi thọ của mái lợp ngói
"The lifespan of tile roofing can exceed 50 years with proper maintenance."
(Tuổi thọ của mái lợp ngói có thể vượt quá 50 năm nếu được bảo trì đúng cách.)
-
Cost-effective tile roofing
Mái lợp ngói hiệu quả về chi phí
"While the initial cost is higher, cost-effective tile roofing saves money in the long run."
(Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, mái lợp ngói hiệu quả về chi phí sẽ giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.)
-
Enhance the aesthetic appeal of tile roofing
Tăng cường tính thẩm mỹ của mái lợp ngói
"Choosing the right color can greatly enhance the aesthetic appeal of tile roofing."
(Chọn màu sắc phù hợp có thể tăng cường đáng kể tính thẩm mỹ của mái lợp ngói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tile roofing
NounQuá trình hoặc phương pháp lắp đặt hoặc bảo trì một mái nhà làm bằng ngói.
"The contractor specializes in tile roofing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tile roofing".
