(Top Banner Ad)
tile roofing
B1
Noun B1 Xây dựng

tile roofing

UK: /ˈtaɪl ˈruːfɪŋ/ • US: /ˈtaɪl ˈruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lợp mái ngói mái ngói kỹ thuật lợp ngói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of installing or maintaining a roof made of tiles.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương pháp lắp đặt hoặc bảo trì một mái nhà làm bằng ngói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor specializes in tile roofing."

    "Nhà thầu chuyên về lợp mái ngói."

  • "Tile roofing is a durable and aesthetically pleasing option."

    "Lợp mái ngói là một lựa chọn bền và thẩm mỹ."

  • "Proper tile roofing installation is essential to prevent leaks."

    "Việc lắp đặt mái ngói đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tile Gạch (để lợp, lát)
Verb tile Lợp gạch, lát gạch
Adjective tiled Được lợp gạch, được lát gạch
Noun tiler Thợ lợp gạch, thợ lát gạch
Noun roof Mái nhà, nóc nhà
Verb roof Lợp mái, làm mái
Noun roofer Thợ lợp mái
Adjective roofless Không có mái nhà

Synonyms

tiled roof (mái ngói)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tegula ('gạch lợp')
Old English
tigule
Middle English
tile
Modern English
tile

Nguồn gốc của 'tile'

Từ 'tile' (gạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tegula', xuất phát từ động từ 'tegere' có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'lợp'. Điều này phản ánh rõ chức năng chính của gạch trong xây dựng, đó là dùng để che chắn và bảo vệ công trình.

Nguồn gốc của 'roofing'

Từ 'roofing' (vật liệu lợp mái) là một danh động từ được hình thành từ 'roof' (mái nhà) và hậu tố '-ing'. 'Roof' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrof' và tiếng German cổ 'hrofam', đều mang ý nghĩa là 'phần trên cùng, đỉnh'. Kết hợp lại, 'tile roofing' diễn tả hệ thống mái nhà được lợp bằng gạch.

Usage Note

Cụm từ "tile roofing" thường đề cập đến cả vật liệu (ngói) và quá trình lợp mái. Nó nhấn mạnh loại vật liệu được sử dụng để lợp mái. Sự khác biệt với 'roofing' nói chung là 'roofing' có thể ám chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau như tôn, tấm lợp,... trong khi 'tile roofing' chỉ cụ thể là ngói.

Prepositions

with

"Tile roofing with ceramic tiles" (Lợp mái bằng ngói gốm) - cho thấy vật liệu cụ thể được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tile roofing
  • traditional traditional tile roofing
    (mái lợp ngói truyền thống)
  • modern modern tile roofing
    (mái lợp ngói hiện đại)
  • ceramic ceramic tile roofing
    (mái lợp ngói gốm)
  • clay clay tile roofing
    (mái lợp ngói đất nung)
  • concrete concrete tile roofing
    (mái lợp ngói xi măng)
  • damaged damaged tile roofing
    (mái lợp ngói bị hư hại)
Động từ + tile roofing
  • install install tile roofing
    (lắp đặt mái lợp ngói)
  • repair repair tile roofing
    (sửa chữa mái lợp ngói)
  • replace replace tile roofing
    (thay thế mái lợp ngói)
  • inspect inspect tile roofing
    (kiểm tra mái lợp ngói)
  • maintain maintain tile roofing
    (bảo trì mái lợp ngói)
Danh từ (loại) + tile roofing
  • terracotta terracotta tile roofing
    (mái lợp ngói đất nung (màu đỏ))
  • slate slate tile roofing
    (mái lợp ngói đá phiến)
  • metal metal tile roofing
    (mái lợp ngói kim loại)

Idioms

  • The lifespan of tile roofing

    Tuổi thọ của mái lợp ngói

    "The lifespan of tile roofing can exceed 50 years with proper maintenance."

    (Tuổi thọ của mái lợp ngói có thể vượt quá 50 năm nếu được bảo trì đúng cách.)

  • Cost-effective tile roofing

    Mái lợp ngói hiệu quả về chi phí

    "While the initial cost is higher, cost-effective tile roofing saves money in the long run."

    (Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, mái lợp ngói hiệu quả về chi phí sẽ giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.)

  • Enhance the aesthetic appeal of tile roofing

    Tăng cường tính thẩm mỹ của mái lợp ngói

    "Choosing the right color can greatly enhance the aesthetic appeal of tile roofing."

    (Chọn màu sắc phù hợp có thể tăng cường đáng kể tính thẩm mỹ của mái lợp ngói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tile roofing

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc phương pháp lắp đặt hoặc bảo trì một mái nhà làm bằng ngói.

"The contractor specializes in tile roofing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tile roofing".

Biểu tượng kiến trúc Địa Trung Hải và Châu Âu

Mái lợp ngói (đặc biệt là ngói đất nung) là một biểu tượng kiến trúc đặc trưng ở các vùng Địa Trung Hải, Tây Ban Nha và Ý. Chúng không chỉ nổi tiếng về độ bền và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ kính, lãng mạn cho những ngôi làng và thành phố ven biển. Màu sắc ấm áp của ngói cũng giúp phản xạ nhiệt, giữ cho ngôi nhà mát mẻ.

Truyền thống xây dựng Châu Á và Việt Nam

Ở nhiều quốc gia Châu Á, bao gồm cả Việt Nam, mái lợp ngói đã được sử dụng hàng ngàn năm trong các công trình kiến trúc truyền thống như nhà ở, đình chùa, miếu mạo. Ngói đất nung (ngói âm dương, ngói vảy cá) được ưa chuộng vì là vật liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường và có khả năng điều hòa nhiệt độ tốt, phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm. Chúng mang đậm giá trị văn hóa và lịch sử.