(Top Banner Ad)
slate roofing
B2
Noun B2 Xây dựng, Kiến trúc

slate roofing

UK: /ˈsleɪt ˈruːfɪŋ/ • US: /ˈsleɪt ˈruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mái lợp đá phiến hệ thống mái đá phiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roofing system that uses slate, a fine-grained, foliated, homogeneous metamorphic rock derived from an original shale-type sedimentary rock composed of clay or volcanic ash, as its primary material.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mái nhà sử dụng đá phiến (slate), một loại đá biến chất mịn, phân lớp, đồng nhất có nguồn gốc từ đá trầm tích kiểu đá phiến sét bao gồm đất sét hoặc tro núi lửa, làm vật liệu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had a beautiful slate roofing that had lasted for over a century."

    "Ngôi nhà cổ có một mái đá phiến tuyệt đẹp đã tồn tại hơn một thế kỷ."

  • "Slate roofing is a durable and long-lasting option for homes in areas with harsh weather."

    "Mái đá phiến là một lựa chọn bền và lâu dài cho những ngôi nhà ở khu vực có thời tiết khắc nghiệt."

  • "The architect chose slate roofing to give the building a classic and elegant look."

    "Kiến trúc sư đã chọn mái đá phiến để mang lại cho tòa nhà một vẻ ngoài cổ điển và trang nhã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slate đá phiến, bảng đá
Verb slate lợp đá phiến; lên kế hoạch (ví dụ: bị lên kế hoạch)
Noun slater thợ lợp đá phiến
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái
Noun roofer thợ lợp mái
Adjective roofless không có mái

Synonyms

slate roof (mái đá phiến)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esclate
Middle English
slat
English
slate

Nguồn gốc của 'Slate Roofing'

Từ 'slate' (đá phiến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esclate', có nghĩa là 'một mảnh được tách ra', liên quan đến 'esclat' (mảnh vỡ, mảnh vụn). Điều này phản ánh đặc tính của đá phiến là dễ dàng tách thành các lớp mỏng. 'Roofing' (vật liệu lợp mái, việc lợp mái) là một từ ghép từ 'roof' (mái nhà) trong tiếng Anh cổ 'hrōf' và hậu tố '-ing' để chỉ hoạt động hoặc vật liệu. Do đó, 'slate roofing' mô tả vật liệu lợp mái bằng đá phiến, một truyền thống lâu đời và bền bỉ.

Usage Note

Chỉ hệ thống mái nhà được làm bằng đá phiến. Đá phiến được sử dụng vì độ bền, khả năng chống thấm nước và vẻ ngoài thẩm mỹ. 'Slate roofing' thường được sử dụng để chỉ cả vật liệu (đá phiến) và quá trình lợp (roofing).

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ vật liệu được sử dụng. Ví dụ: 'The house was covered with slate roofing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slate roofing
  • durable durable slate roofing
    (mái lợp đá phiến bền bỉ)
  • traditional traditional slate roofing
    (mái lợp đá phiến truyền thống)
  • natural natural slate roofing
    (mái lợp đá phiến tự nhiên)
  • expensive expensive slate roofing
    (mái lợp đá phiến đắt tiền)
Verb + slate roofing
  • install install slate roofing
    (lắp đặt mái lợp đá phiến)
  • repair repair slate roofing
    (sửa chữa mái lợp đá phiến)
  • replace replace slate roofing
    (thay thế mái lợp đá phiến)
  • maintain maintain slate roofing
    (bảo trì mái lợp đá phiến)
Noun + of + slate roofing
  • cost cost of slate roofing
    (chi phí mái lợp đá phiến)
  • longevity longevity of slate roofing
    (tuổi thọ của mái lợp đá phiến)
  • beauty beauty of slate roofing
    (vẻ đẹp của mái lợp đá phiến)

Idioms

  • The longevity of slate roofing

    Sự bền bỉ của mái lợp đá phiến

    "Homeowners often praise the longevity of slate roofing, which can last for centuries."

    (Chủ nhà thường ca ngợi sự bền bỉ của mái lợp đá phiến, thứ có thể tồn tại hàng thế kỷ.)

  • Investing in slate roofing

    Đầu tư vào mái lợp đá phiến

    "Many consider investing in slate roofing a wise decision due to its durability and aesthetic appeal."

    (Nhiều người coi việc đầu tư vào mái lợp đá phiến là một quyết định sáng suốt nhờ độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.)

  • High-quality slate roofing

    Mái lợp đá phiến chất lượng cao

    "High-quality slate roofing adds significant value and prestige to a property."

    (Mái lợp đá phiến chất lượng cao tăng thêm giá trị và sự sang trọng đáng kể cho một bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slate roofing

Noun
Lật mặt

Một hệ thống mái nhà sử dụng đá phiến (slate), một loại đá biến chất mịn, phân lớp, đồng nhất có nguồn gốc từ đá trầm tích kiểu đá phiến sét bao gồm đất sét hoặc tro núi lửa, làm vật liệu chính.

"The old house had a beautiful slate roofing that had lasted for over a century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slate roofing is a durable and aesthetically pleasing choice for many homeowners.
Lợp mái bằng đá phiến là một lựa chọn bền và thẩm mỹ cho nhiều chủ nhà.
Phủ định
We are not considering slate roofing for our new house due to its high installation cost.
Chúng tôi không xem xét lợp mái bằng đá phiến cho ngôi nhà mới của mình vì chi phí lắp đặt cao.
Nghi vấn
Is slate roofing a suitable option for areas with heavy snowfall?
Lợp mái bằng đá phiến có phải là một lựa chọn phù hợp cho những khu vực có tuyết rơi dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slate roofing".

Biểu tượng của sự bền vững và sang trọng

Mái lợp đá phiến từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự bền vững và sang trọng trong kiến trúc. Với khả năng chống cháy, chống thấm và chịu được thời tiết khắc nghiệt, đá phiến có thể tồn tại hàng trăm năm, vượt xa các vật liệu lợp mái khác. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công trình muốn thể hiện đẳng cấp và giá trị vượt thời gian.

Di sản kiến trúc Châu Âu

Đá phiến là một phần không thể thiếu của nhiều công trình kiến trúc lịch sử ở Châu Âu, từ những lâu đài cổ kính, nhà thờ trang nghiêm đến các biệt thự truyền thống. Vẻ đẹp tự nhiên, màu sắc đa dạng và khả năng tạo hình độc đáo của đá phiến đã góp phần định hình phong cách kiến trúc của cả một thời đại, mang lại vẻ đẹp cổ điển và uy nghi cho các công trình này.