(Top Banner Ad)
time frame
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

time frame

UK: /ˈtaɪm ˌfreɪm/ • US: /ˈtaɪm ˌfreɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung thời gian khoảng thời gian thời hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time within which something is expected to happen or be completed.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian trong đó một điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra hoặc hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to establish a realistic time frame for the project."

    "Chúng ta cần thiết lập một khung thời gian thực tế cho dự án."

  • "The government set a time frame of five years for the reforms."

    "Chính phủ đặt ra một khung thời gian năm năm cho các cuộc cải cách."

  • "We are working within a very tight time frame to get this product to market."

    "Chúng tôi đang làm việc trong một khung thời gian rất eo hẹp để đưa sản phẩm này ra thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian
Noun frame khung
Verb frame đóng khung, xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
frame

Thời gian và Khung

Từ 'time frame' kết hợp hai khái niệm quen thuộc: 'time' (thời gian) và 'frame' (khung). 'Time' đã có mặt trong tiếng Anh cổ, chỉ sự trôi đi của các sự kiện. 'Frame' ban đầu có nghĩa là cấu trúc hỗ trợ, sau đó mở rộng để chỉ giới hạn hoặc bối cảnh. Sự kết hợp này tạo ra 'time frame', chỉ một khoảng thời gian cụ thể được xác định rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'time frame' nhấn mạnh đến giới hạn thời gian có sẵn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và quản lý dự án. Khác với 'time period' (khoảng thời gian), 'time frame' mang tính chủ động và có mục tiêu rõ ràng hơn.

Prepositions

within over in

* **within:** 'The project must be completed *within* a tight time frame.' (Dự án phải được hoàn thành *trong* một khung thời gian eo hẹp.)
* **over:** 'We will evaluate the results *over* a three-month time frame.' (Chúng tôi sẽ đánh giá kết quả *trong* một khung thời gian ba tháng.)
* **in:** 'The work should be done *in* a short time frame.' (Công việc nên được hoàn thành *trong* một khung thời gian ngắn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time frame
  • short time frame
    (khung thời gian ngắn)
  • long time frame
    (khung thời gian dài)
  • specific time frame
    (khung thời gian cụ thể)
Verb + time frame
  • set a time frame
    (đặt ra một khung thời gian)
  • establish a time frame
    (thiết lập một khung thời gian)
  • work within a time frame
    (làm việc trong một khung thời gian)

Idioms

  • within a time frame

    trong một khoảng thời gian nhất định

    "We need to complete the project within a specified time frame."

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án trong một khoảng thời gian nhất định.)

  • outside the time frame

    ngoài khung thời gian

    "The results arrived outside the original time frame."

    (Kết quả đến ngoài khung thời gian ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time frame

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian trong đó một điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra hoặc hoàn thành.

"We need to establish a realistic time frame for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project's time frame wasn't so tight; we could achieve better results.
Tôi ước khung thời gian của dự án không quá eo hẹp; chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
If only the team wouldn't keep missing deadlines within the assigned time frame.
Giá mà nhóm không liên tục bỏ lỡ thời hạn trong khung thời gian được giao.
Nghi vấn
I wish the manager would give us a more realistic time frame for completing this task; would that be possible?
Tôi ước người quản lý sẽ cho chúng ta một khung thời gian thực tế hơn để hoàn thành nhiệm vụ này; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time frame".

Tầm quan trọng của thời gian trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tuân thủ 'time frame' (khung thời gian) rất quan trọng. Trễ hạn có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp và gây ảnh hưởng đến uy tín của cá nhân hoặc công ty.