(Top Banner Ad)
time in position
B2
Danh từ B2 Quản lý, Nhân sự, Quân sự

time in position

UK: khó xác định phiên âm chuẩn, tùy ngữ cảnh nhấn vào 'time' hoặc 'position' • US: khó xác định phiên âm chuẩn, tùy ngữ cảnh nhấn vào 'time' hoặc 'position'

Nghĩa tiếng Việt

thời gian tại vị thời gian giữ chức thời gian đảm nhiệm vị trí số năm công tác ở vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duration an individual or object has occupied a specific role, place, or status.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một cá nhân hoặc đối tượng đã đảm nhiệm một vai trò, vị trí hoặc trạng thái cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her time in position as CEO led to significant growth for the company."

    "Thời gian bà ấy giữ chức CEO đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể cho công ty."

  • "The candidate's time in position at their previous company was relatively short."

    "Thời gian ứng viên này giữ chức vụ tại công ty trước đó tương đối ngắn."

  • "We are evaluating the impact of her policies during her time in position."

    "Chúng tôi đang đánh giá tác động của các chính sách của cô ấy trong thời gian cô ấy tại vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timing Sự chọn thời điểm, thời gian biểu
Verb position Định vị, đặt vào vị trí
Adjective positional Liên quan đến vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Nhân sự, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
in
English
position

Nguồn gốc của 'time'

Từ 'time' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tima', có nghĩa là 'khoảng thời gian được đo'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác có nghĩa tương tự. Khái niệm về thời gian đã tồn tại từ rất lâu, và từ ngữ dùng để diễn tả nó cũng vậy.

Nguồn gốc của 'position'

Từ 'position' xuất phát từ tiếng Latinh 'positio', có nghĩa là 'vị trí, địa điểm'. Nó ám chỉ một nơi cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó chiếm giữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo công việc, đánh giá hiệu suất, hoặc trong các tài liệu quân sự để chỉ thời gian phục vụ ở một vị trí nhất định. Nó nhấn mạnh tính liên tục của sự hiện diện và trách nhiệm trong một khoảng thời gian cụ thể. Cần phân biệt với 'length of service' (thời gian phục vụ chung), 'tenure' (nhiệm kỳ), thường mang tính chất chính thức và dài hạn hơn.

Prepositions

for during over

* **for:** Chỉ khoảng thời gian cụ thể: 'He held the time in position for 5 years.' (Anh ấy giữ chức vụ này trong 5 năm.)
* **during:** Chỉ khoảng thời gian diễn ra một sự kiện khác: 'He received a promotion for good performance during his time in position.' (Anh ấy được thăng chức vì thành tích tốt trong thời gian tại vị.)
* **over:** Cho thấy việc đánh giá thời gian tại vị từ một điểm nhìn khác: 'Over his time in position, the company improved significantly.' (Trong thời gian anh ấy tại vị, công ty đã cải thiện đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time in position
  • significant significant time in position
    (thời gian giữ vị trí đáng kể)
  • long long time in position
    (thời gian dài giữ vị trí)
Verb + time in position
  • spend spend time in position
    (dành thời gian ở vị trí)
  • record record time in position
    (ghi lại thời gian ở vị trí)

Idioms

  • bide one's time

    chờ thời cơ

    "He's just biding his time until a better opportunity comes along."

    (Anh ấy chỉ đang chờ thời cơ cho đến khi một cơ hội tốt hơn xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time in position

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một cá nhân hoặc đối tượng đã đảm nhiệm một vai trò, vị trí hoặc trạng thái cụ thể.

"Her time in position as CEO led to significant growth for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time in position".

Thâm niên công tác

Ở nhiều công ty phương Tây, 'thời gian làm việc' (time in position/company) thường được coi là một yếu tố quan trọng để đánh giá kinh nghiệm và trình độ của nhân viên. Người có thâm niên cao thường được ưu tiên xét thăng chức.