time in position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The duration an individual or object has occupied a specific role, place, or status.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian một cá nhân hoặc đối tượng đã đảm nhiệm một vai trò, vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her time in position as CEO led to significant growth for the company."
"Thời gian bà ấy giữ chức CEO đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể cho công ty."
-
"The candidate's time in position at their previous company was relatively short."
"Thời gian ứng viên này giữ chức vụ tại công ty trước đó tương đối ngắn."
-
"We are evaluating the impact of her policies during her time in position."
"Chúng tôi đang đánh giá tác động của các chính sách của cô ấy trong thời gian cô ấy tại vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo công việc, đánh giá hiệu suất, hoặc trong các tài liệu quân sự để chỉ thời gian phục vụ ở một vị trí nhất định. Nó nhấn mạnh tính liên tục của sự hiện diện và trách nhiệm trong một khoảng thời gian cụ thể. Cần phân biệt với 'length of service' (thời gian phục vụ chung), 'tenure' (nhiệm kỳ), thường mang tính chất chính thức và dài hạn hơn.
Prepositions
* **for:** Chỉ khoảng thời gian cụ thể: 'He held the time in position for 5 years.' (Anh ấy giữ chức vụ này trong 5 năm.)
* **during:** Chỉ khoảng thời gian diễn ra một sự kiện khác: 'He received a promotion for good performance during his time in position.' (Anh ấy được thăng chức vì thành tích tốt trong thời gian tại vị.)
* **over:** Cho thấy việc đánh giá thời gian tại vị từ một điểm nhìn khác: 'Over his time in position, the company improved significantly.' (Trong thời gian anh ấy tại vị, công ty đã cải thiện đáng kể.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant time in position (thời gian giữ vị trí đáng kể)
-
long long time in position (thời gian dài giữ vị trí)
-
spend spend time in position (dành thời gian ở vị trí)
-
record record time in position (ghi lại thời gian ở vị trí)
Idioms
-
bide one's time
chờ thời cơ
"He's just biding his time until a better opportunity comes along."
(Anh ấy chỉ đang chờ thời cơ cho đến khi một cơ hội tốt hơn xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time in position
Danh từKhoảng thời gian một cá nhân hoặc đối tượng đã đảm nhiệm một vai trò, vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
"Her time in position as CEO led to significant growth for the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time in position".
