(Top Banner Ad)
length of service
B2
noun B2 Nhân sự, Kinh doanh

length of service

UK: /ˈlɛŋθ əv ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈlɛŋθ əv ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thâm niên công tác thời gian công tác số năm phục vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time during which a person has worked for a particular employer or organization.

Vietnamese Meaning

Thời gian một người đã làm việc cho một chủ lao động hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees receive additional vacation time based on their length of service."

    "Nhân viên nhận thêm thời gian nghỉ phép dựa trên thâm niên công tác của họ."

  • "The company provides a bonus based on length of service."

    "Công ty cung cấp tiền thưởng dựa trên thâm niên công tác."

  • "His length of service with the company is 20 years."

    "Thời gian anh ấy làm việc cho công ty là 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lengthe
Middle English
servise

Nguồn gốc của 'length'

Từ 'length' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'langþ', có nghĩa là 'chiều dài'. Nó ám chỉ đến khoảng cách hoặc độ đo của một vật thể. Trong cụm từ 'length of service', nó biểu thị khoảng thời gian làm việc.

Nguồn gốc của 'service'

Từ 'service' bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'sự phục vụ, công việc'. Nó liên quan đến hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho người khác. Trong cụm từ này, nó ám chỉ thời gian làm việc trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để tính các quyền lợi như nghỉ phép, lương hưu hoặc các phúc lợi khác. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục làm việc cho một công ty.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể: 'length of service for 5 years'. Diễn tả thời gian làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + length of service
  • long length of service
    (thời gian phục vụ lâu dài)
  • short length of service
    (thời gian phục vụ ngắn)
  • considerable length of service
    (thời gian phục vụ đáng kể)
Verb + length of service
  • calculate length of service
    (tính toán thời gian phục vụ)
  • recognize length of service
    (ghi nhận thời gian phục vụ)
  • reward length of service
    (tưởng thưởng thâm niên công tác)
Preposition + length of service
  • for length of service
    (trong suốt thời gian phục vụ)
  • based on length of service
    (dựa trên thâm niên công tác)

Idioms

  • in service

    trong thời gian phục vụ

    "He was injured in service."

    (Anh ấy bị thương trong thời gian phục vụ.)

  • years of service

    số năm phục vụ

    "She received a gold watch for her years of service."

    (Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ vàng vì số năm phục vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

length of service

noun
Lật mặt

Thời gian một người đã làm việc cho một chủ lao động hoặc tổ chức cụ thể.

"Employees receive additional vacation time based on their length of service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "length of service".

Thâm niên công tác và phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thâm niên công tác thường được xem xét khi quyết định các phúc lợi như số ngày nghỉ phép, bảo hiểm y tế, và lương hưu. Những người có thời gian phục vụ lâu hơn thường nhận được nhiều ưu đãi hơn.

Lễ kỷ niệm thâm niên

Một số công ty tổ chức lễ kỷ niệm thâm niên để ghi nhận và tôn vinh những nhân viên đã cống hiến nhiều năm cho tổ chức. Đây là một cách để thể hiện sự trân trọng đối với sự trung thành và đóng góp của họ.