length of service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time during which a person has worked for a particular employer or organization.
Vietnamese Meaning
Thời gian một người đã làm việc cho một chủ lao động hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees receive additional vacation time based on their length of service."
"Nhân viên nhận thêm thời gian nghỉ phép dựa trên thâm niên công tác của họ."
-
"The company provides a bonus based on length of service."
"Công ty cung cấp tiền thưởng dựa trên thâm niên công tác."
-
"His length of service with the company is 20 years."
"Thời gian anh ấy làm việc cho công ty là 20 năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài, làm dài ra |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để tính các quyền lợi như nghỉ phép, lương hưu hoặc các phúc lợi khác. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục làm việc cho một công ty.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể: 'length of service for 5 years'. Diễn tả thời gian làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long length of service (thời gian phục vụ lâu dài)
-
short length of service (thời gian phục vụ ngắn)
-
considerable length of service (thời gian phục vụ đáng kể)
-
calculate length of service (tính toán thời gian phục vụ)
-
recognize length of service (ghi nhận thời gian phục vụ)
-
reward length of service (tưởng thưởng thâm niên công tác)
-
for length of service (trong suốt thời gian phục vụ)
-
based on length of service (dựa trên thâm niên công tác)
Idioms
-
in service
trong thời gian phục vụ
"He was injured in service."
(Anh ấy bị thương trong thời gian phục vụ.)
-
years of service
số năm phục vụ
"She received a gold watch for her years of service."
(Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ vàng vì số năm phục vụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
length of service
nounThời gian một người đã làm việc cho một chủ lao động hoặc tổ chức cụ thể.
"Employees receive additional vacation time based on their length of service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "length of service".
