(Top Banner Ad)
time on the job
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Nhân sự

time on the job

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc kinh nghiệm làm việc thực tế thâm niên công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time a person has worked at a particular job or in a specific field.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một người đã làm việc tại một công việc cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He learned most of his skills through time on the job."

    "Anh ấy học được hầu hết các kỹ năng của mình thông qua thời gian làm việc thực tế."

  • "The company values time on the job when considering promotions."

    "Công ty coi trọng thời gian làm việc khi xem xét thăng chức."

  • "New employees gain valuable experience through time on the job."

    "Nhân viên mới có được kinh nghiệm quý báu thông qua thời gian làm việc thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun timer thiết bị đếm giờ, đồng hồ bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobholder người có việc làm
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
time on the job

Nguồn gốc 'time on the job'

Cụm từ 'time on the job' là một cách diễn đạt tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa đen và không có nguồn gốc phức tạp hay lịch sử thay đổi qua nhiều ngôn ngữ như các từ đơn. Nó được tạo thành từ các từ rất phổ biến: 'time' (thời gian), 'on' (trên), 'the' (mạo từ) và 'job' (công việc). 'Time on the job' đơn giản là mô tả khoảng thời gian một người dành ra để làm việc trong một vị trí hoặc tổ chức, thường dùng để chỉ kinh nghiệm hoặc thâm niên làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh thời gian thực tế đã dành cho công việc, khác với các yếu tố khác như trình độ học vấn hoặc kỹ năng mềm. 'Time on the job' thường được xem là một yếu tố quan trọng đánh giá năng lực và kinh nghiệm của một ứng viên.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp hoặc liên quan đến công việc. 'On the job' nghĩa là 'trong quá trình làm việc' hoặc 'liên quan đến công việc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time on the job
  • significant significant time on the job
    (khoảng thời gian đáng kể tại nơi làm việc)
  • valuable valuable time on the job
    (thời gian quý báu tại nơi làm việc (thường ám chỉ kinh nghiệm))
  • more more time on the job
    (nhiều thời gian hơn tại nơi làm việc)
Verb + time on the job
  • spend spend time on the job
    (dành thời gian làm việc)
  • put in put in time on the job
    (bỏ thời gian ra làm việc (ngụ ý làm việc chăm chỉ hoặc lâu))
  • have have time on the job
    (có thời gian (kinh nghiệm) làm việc)

Idioms

  • Put in one's time on the job

    Dành đủ thời gian làm việc (để tích lũy kinh nghiệm hoặc chờ đợi một điều gì đó, ví dụ như nghỉ hưu)

    "She's been putting in her time on the job for over 30 years and is looking forward to retirement."

    (Bà ấy đã dành hơn 30 năm làm việc và đang mong chờ được nghỉ hưu.)

  • Gain experience with time on the job

    Tích lũy kinh nghiệm theo thời gian làm việc

    "New employees will naturally gain experience with time on the job."

    (Những nhân viên mới sẽ tự nhiên tích lũy kinh nghiệm theo thời gian làm việc.)

  • Seniority based on time on the job

    Thâm niên dựa trên thời gian làm việc

    "Promotions in this company are often based on seniority and time on the job."

    (Việc thăng chức ở công ty này thường dựa trên thâm niên và thời gian làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time on the job

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một người đã làm việc tại một công việc cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

"He learned most of his skills through time on the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time on the job".

Giá trị của Thâm niên và Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thời gian làm việc' (time on the job) thường được liên kết trực tiếp với kinh nghiệm, chuyên môn và sự tin cậy. Một người có nhiều thời gian làm việc trong một lĩnh vực hoặc công ty cụ thể thường được xem trọng hơn và có thể có nhiều cơ hội thăng tiến hơn. Đây là nền tảng cho khái niệm 'thâm niên' (seniority).

Sự Đánh giá Hiệu suất và Thời gian

Mặc dù 'thời gian làm việc' là một yếu tố quan trọng, các công ty hiện đại ngày càng chú trọng hơn vào hiệu suất và kết quả thực tế, thay vì chỉ đơn thuần là số năm làm việc. Tuy nhiên, thời gian trên công việc vẫn thường được xem là yếu tố hỗ trợ, cho thấy sự cam kết và khả năng thích nghi với môi trường làm việc.