time on the job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of time a person has worked at a particular job or in a specific field.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian một người đã làm việc tại một công việc cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He learned most of his skills through time on the job."
"Anh ấy học được hầu hết các kỹ năng của mình thông qua thời gian làm việc thực tế."
-
"The company values time on the job when considering promotions."
"Công ty coi trọng thời gian làm việc khi xem xét thăng chức."
-
"New employees gain valuable experience through time on the job."
"Nhân viên mới có được kinh nghiệm quý báu thông qua thời gian làm việc thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm làm việc. Nó nhấn mạnh thời gian thực tế đã dành cho công việc, khác với các yếu tố khác như trình độ học vấn hoặc kỹ năng mềm. 'Time on the job' thường được xem là một yếu tố quan trọng đánh giá năng lực và kinh nghiệm của một ứng viên.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp hoặc liên quan đến công việc. 'On the job' nghĩa là 'trong quá trình làm việc' hoặc 'liên quan đến công việc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant time on the job (khoảng thời gian đáng kể tại nơi làm việc)
-
valuable valuable time on the job (thời gian quý báu tại nơi làm việc (thường ám chỉ kinh nghiệm))
-
more more time on the job (nhiều thời gian hơn tại nơi làm việc)
-
spend spend time on the job (dành thời gian làm việc)
-
put in put in time on the job (bỏ thời gian ra làm việc (ngụ ý làm việc chăm chỉ hoặc lâu))
-
have have time on the job (có thời gian (kinh nghiệm) làm việc)
Idioms
-
Put in one's time on the job
Dành đủ thời gian làm việc (để tích lũy kinh nghiệm hoặc chờ đợi một điều gì đó, ví dụ như nghỉ hưu)
"She's been putting in her time on the job for over 30 years and is looking forward to retirement."
(Bà ấy đã dành hơn 30 năm làm việc và đang mong chờ được nghỉ hưu.)
-
Gain experience with time on the job
Tích lũy kinh nghiệm theo thời gian làm việc
"New employees will naturally gain experience with time on the job."
(Những nhân viên mới sẽ tự nhiên tích lũy kinh nghiệm theo thời gian làm việc.)
-
Seniority based on time on the job
Thâm niên dựa trên thời gian làm việc
"Promotions in this company are often based on seniority and time on the job."
(Việc thăng chức ở công ty này thường dựa trên thâm niên và thời gian làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time on the job
Danh từKhoảng thời gian một người đã làm việc tại một công việc cụ thể hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
"He learned most of his skills through time on the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time on the job".
