time-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or related to time.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examines time-related changes in the brain."
"Nghiên cứu xem xét những thay đổi liên quan đến thời gian trong não bộ."
-
"Many diseases have time-related symptoms."
"Nhiều bệnh có các triệu chứng liên quan đến thời gian."
-
"The company analyzed time-related data to improve efficiency."
"Công ty đã phân tích dữ liệu liên quan đến thời gian để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những sự kiện, hoạt động, hoặc yếu tố có mối liên hệ hoặc phụ thuộc vào thời gian. Thể hiện sự liên quan hoặc tương quan về mặt thời gian, không nhất thiết chỉ rõ mối quan hệ nhân quả. Khác với 'temporal' (thuộc về thời gian), 'time-related' nhấn mạnh sự kết nối, liên quan hơn là bản chất thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many time-related issues (nhiều vấn đề liên quan đến thời gian)
-
various various time-related problems (nhiều vấn đề khác nhau liên quan đến thời gian)
-
scheduling scheduling time-related tasks (lên lịch cho các công việc liên quan đến thời gian)
-
project project time-related constraints (các ràng buộc về thời gian của dự án)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time-related
AdjectiveLiên quan đến thời gian.
"The study examines time-related changes in the brain."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is time-related to their marketing campaign. |
Thành công của công ty có liên quan đến thời gian của chiến dịch marketing của họ. |
| Phủ định | Is his illness time-related to the exposure he had last week? |
Bệnh của anh ấy có liên quan đến thời gian tiếp xúc mà anh ấy đã có vào tuần trước không? |
| Nghi vấn | Isn't the decline in sales time-related to the new competitor entering the market? |
Liệu sự sụt giảm doanh số không liên quan đến thời gian đối thủ cạnh tranh mới tham gia thị trường sao? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will be analyzing time-related data throughout the experiment. |
Các nhà nghiên cứu sẽ phân tích dữ liệu liên quan đến thời gian trong suốt thí nghiệm. |
| Phủ định | The company won't be implementing time-related changes to the schedule until next quarter. |
Công ty sẽ không thực hiện các thay đổi liên quan đến thời gian đối với lịch trình cho đến quý tới. |
| Nghi vấn | Will the team be discussing time-related constraints during the meeting? |
Liệu nhóm có thảo luận về các ràng buộc liên quan đến thời gian trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-related".
