time restrictions
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Time restrictions'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những giới hạn hoặc ràng buộc được đặt ra đối với lượng thời gian dành cho một việc gì đó.
Definition (English Meaning)
Limitations or constraints placed on the amount of time available for something.
Ví dụ Thực tế với 'Time restrictions'
-
"Due to time restrictions, we couldn't discuss all the points."
"Do những giới hạn về thời gian, chúng ta không thể thảo luận hết tất cả các điểm."
-
"The project suffered due to severe time restrictions."
"Dự án bị ảnh hưởng do những giới hạn thời gian nghiêm trọng."
-
"What are the time restrictions for submitting the report?"
"Các giới hạn thời gian để nộp báo cáo là gì?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Time restrictions'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: restriction
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Time restrictions'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cần tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian, ví dụ như lịch trình, quy định, hoặc deadline. Khác với 'time constraints', 'time restrictions' mang tính chất chính thức và có phần nghiêm ngặt hơn. 'Constraints' có thể bao gồm các yếu tố khách quan gây hạn chế thời gian, trong khi 'restrictions' thường là các quy tắc hoặc luật lệ được thiết lập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Restrictions on' thường được dùng để chỉ các giới hạn áp đặt lên một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'There are time restrictions on how long you can speak.' 'Restrictions under' thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc quy định. Ví dụ: 'Time restrictions under the new law are very strict.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Time restrictions'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.