(Top Banner Ad)
time restrictions
B2
noun phrase B2 Quản lý thời gian, Luật pháp, Kinh doanh

time restrictions

UK: /taɪm rɪˈstrɪkʃənz/ • US: /taɪm rɪˈstrɪkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn thời gian hạn chế về thời gian ràng buộc về thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limitations or constraints placed on the amount of time available for something.

Vietnamese Meaning

Những giới hạn hoặc ràng buộc được đặt ra đối với lượng thời gian dành cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to time restrictions, we couldn't discuss all the points."

    "Do những giới hạn về thời gian, chúng ta không thể thảo luận hết tất cả các điểm."

  • "The project suffered due to severe time restrictions."

    "Dự án bị ảnh hưởng do những giới hạn thời gian nghiêm trọng."

  • "What are the time restrictions for submitting the report?"

    "Các giới hạn thời gian để nộp báo cáo là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tyme
Old English
tima
Proto-Germanic
*tīmō
English
restriction
Latin
restrictio

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là 'thời gian' như chúng ta biết, mà còn mang ý nghĩa 'thời điểm thích hợp' hoặc 'cơ hội'. Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã nhận thức được giá trị của thời gian và cách sử dụng nó một cách khôn ngoan. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể thấy sự tương đồng trong các cụm từ như 'thời cơ', 'thời vận'.

Nguồn gốc của 'Restriction'

Từ 'restriction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restrictio', có nghĩa là 'sự hạn chế', 'sự ràng buộc'. 'Restringere' có nghĩa là 'thắt chặt', 'kéo lại'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc hạn chế, giới hạn một cái gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng các từ như 'hạn chế', 'giới hạn', 'ràng buộc' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cần tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian, ví dụ như lịch trình, quy định, hoặc deadline. Khác với 'time constraints', 'time restrictions' mang tính chất chính thức và có phần nghiêm ngặt hơn. 'Constraints' có thể bao gồm các yếu tố khách quan gây hạn chế thời gian, trong khi 'restrictions' thường là các quy tắc hoặc luật lệ được thiết lập.

Prepositions

on under

'Restrictions on' thường được dùng để chỉ các giới hạn áp đặt lên một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'There are time restrictions on how long you can speak.' 'Restrictions under' thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc quy định. Ví dụ: 'Time restrictions under the new law are very strict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time restrictions
  • strict time restrictions
    (những hạn chế thời gian nghiêm ngặt)
  • tight time restrictions
    (những hạn chế thời gian chặt chẽ)
  • severe time restrictions
    (những hạn chế thời gian khắc nghiệt)
Verb + time restrictions
  • impose time restrictions
    (áp đặt những hạn chế thời gian)
  • face time restrictions
    (đối mặt với những hạn chế thời gian)
  • relax time restrictions
    (nới lỏng những hạn chế thời gian)
Preposition + time restrictions
  • under time restrictions
    (dưới những hạn chế thời gian)
  • despite time restrictions
    (bất chấp những hạn chế thời gian)

Idioms

  • pressed for time

    không có nhiều thời gian, đang vội

    "I'm really pressed for time right now, can we talk later?"

    (Tôi thực sự đang rất vội, chúng ta có thể nói chuyện sau được không?)

  • against the clock

    chạy đua với thời gian

    "We were working against the clock to finish the project on time."

    (Chúng tôi đã chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • in the nick of time

    vừa kịp lúc, vào phút chót

    "The ambulance arrived in the nick of time."

    (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time restrictions

noun phrase
Lật mặt

Những giới hạn hoặc ràng buộc được đặt ra đối với lượng thời gian dành cho một việc gì đó.

"Due to time restrictions, we couldn't discuss all the points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the time restrictions, the meeting was adjourned, even though many issues remained unresolved.
Vì những hạn chế về thời gian, cuộc họp đã bị hoãn lại, mặc dù nhiều vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Phủ định
Although there were time restrictions, the team didn't stop working until the project was completed.
Mặc dù có những hạn chế về thời gian, nhóm vẫn không ngừng làm việc cho đến khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
If there are time restrictions, will we have to prioritize the tasks to be completed?
Nếu có những hạn chế về thời gian, chúng ta có phải ưu tiên các nhiệm vụ cần hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time restrictions".

Punctuality in Western Cultures

Ở nhiều nước phương Tây, đúng giờ là một điều rất quan trọng và được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng. Việc đến muộn cho một cuộc hẹn hoặc một cuộc họp có thể bị coi là thiếu lịch sự. Điều này khác với một số nền văn hóa khác, nơi mà việc đến muộn một chút có thể được chấp nhận.

Daylight Saving Time

Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, sử dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time - DST), trong đó đồng hồ được chỉnh sớm hơn một giờ vào mùa hè và chỉnh lại vào mùa đông. Mục đích là để tận dụng ánh sáng ban ngày và tiết kiệm năng lượng. Việc này có thể gây ra những xáo trộn nhỏ trong lịch trình và thói quen hàng ngày.