(Top Banner Ad)
time-wasting
B1
Adjective B1 Chung

time-wasting

UK: /ˈtaɪmˌweɪstɪŋ/ • US: /ˈtaɪmˌweɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí thời gian tốn thời gian vô ích vô bổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an activity that does not use time well or is not productive.

Vietnamese Meaning

Mô tả một hoạt động sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc không mang tính xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Watching TV all day is a time-wasting activity."

    "Xem TV cả ngày là một hoạt động lãng phí thời gian."

  • "He considers social media a time-wasting distraction."

    "Anh ấy coi mạng xã hội là một sự xao nhãng lãng phí thời gian."

  • "Meetings can be time-wasting if they are poorly organized."

    "Các cuộc họp có thể lãng phí thời gian nếu chúng được tổ chức kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí
Noun waste sự lãng phí
Adjective wasted bị lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
waste
English
-ing
English
time-wasting

Sự kết hợp của thời gian và lãng phí

Từ 'time-wasting' được tạo ra bằng cách kết hợp 'time' (thời gian) và 'waste' (lãng phí), sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành một tính từ mô tả một hành động hoặc hoạt động lãng phí thời gian. Nó phản ánh quan điểm rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá và cần được sử dụng một cách khôn ngoan.

Usage Note

Tính từ 'time-wasting' thường được dùng để chỉ những hoạt động vô bổ, tốn thời gian mà không đem lại kết quả hoặc lợi ích gì đáng kể. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian. Có thể so sánh với 'unproductive', tuy nhiên 'time-wasting' có sắc thái mạnh hơn về sự lãng phí thời gian, trong khi 'unproductive' chỉ đơn giản là không tạo ra kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-wasting
  • sheer sheer time-wasting
    (hoàn toàn lãng phí thời gian)
  • utter utter time-wasting
    (cực kỳ lãng phí thời gian)
Verb + time-wasting
  • avoid avoid time-wasting
    (tránh lãng phí thời gian)
  • consider consider time-wasting
    (xem xét việc lãng phí thời gian)

Idioms

  • killing time

    giết thời gian

    "I was just killing time until the movie started."

    (Tôi chỉ đang giết thời gian cho đến khi bộ phim bắt đầu.)

  • a waste of time

    một sự lãng phí thời gian

    "Going to that meeting was a complete waste of time."

    (Đi đến cuộc họp đó là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-wasting

Adjective
Lật mặt

Mô tả một hoạt động sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc không mang tính xây dựng.

"Watching TV all day is a time-wasting activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers those activities time-wasting because they don't contribute to his goals.
Anh ấy coi những hoạt động đó là lãng phí thời gian vì chúng không đóng góp vào mục tiêu của anh ấy.
Phủ định
This isn't a time-wasting meeting; we have a clear agenda and specific outcomes.
Đây không phải là một cuộc họp lãng phí thời gian; chúng ta có một chương trình nghị sự rõ ràng và các kết quả cụ thể.
Nghi vấn
Is this app time-wasting, or does it actually improve my productivity?
Ứng dụng này có lãng phí thời gian không, hay nó thực sự cải thiện năng suất của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-wasting".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Việc lãng phí thời gian thường bị coi là tiêu cực, và mọi người thường cố gắng sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả.