time-wasting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing an activity that does not use time well or is not productive.
Vietnamese Meaning
Mô tả một hoạt động sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc không mang tính xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Watching TV all day is a time-wasting activity."
"Xem TV cả ngày là một hoạt động lãng phí thời gian."
-
"He considers social media a time-wasting distraction."
"Anh ấy coi mạng xã hội là một sự xao nhãng lãng phí thời gian."
-
"Meetings can be time-wasting if they are poorly organized."
"Các cuộc họp có thể lãng phí thời gian nếu chúng được tổ chức kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'time-wasting' thường được dùng để chỉ những hoạt động vô bổ, tốn thời gian mà không đem lại kết quả hoặc lợi ích gì đáng kể. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian. Có thể so sánh với 'unproductive', tuy nhiên 'time-wasting' có sắc thái mạnh hơn về sự lãng phí thời gian, trong khi 'unproductive' chỉ đơn giản là không tạo ra kết quả mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer time-wasting (hoàn toàn lãng phí thời gian)
-
utter utter time-wasting (cực kỳ lãng phí thời gian)
-
avoid avoid time-wasting (tránh lãng phí thời gian)
-
consider consider time-wasting (xem xét việc lãng phí thời gian)
Idioms
-
killing time
giết thời gian
"I was just killing time until the movie started."
(Tôi chỉ đang giết thời gian cho đến khi bộ phim bắt đầu.)
-
a waste of time
một sự lãng phí thời gian
"Going to that meeting was a complete waste of time."
(Đi đến cuộc họp đó là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time-wasting
AdjectiveMô tả một hoạt động sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc không mang tính xây dựng.
"Watching TV all day is a time-wasting activity."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considers those activities time-wasting because they don't contribute to his goals. |
Anh ấy coi những hoạt động đó là lãng phí thời gian vì chúng không đóng góp vào mục tiêu của anh ấy. |
| Phủ định | This isn't a time-wasting meeting; we have a clear agenda and specific outcomes. |
Đây không phải là một cuộc họp lãng phí thời gian; chúng ta có một chương trình nghị sự rõ ràng và các kết quả cụ thể. |
| Nghi vấn | Is this app time-wasting, or does it actually improve my productivity? |
Ứng dụng này có lãng phí thời gian không, hay nó thực sự cải thiện năng suất của tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-wasting".
