timeless existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of being that is not affected by the passage of time; existence outside or beyond time.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tồn tại không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian; sự tồn tại bên ngoài hoặc vượt lên trên thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The philosopher argued for the possibility of a timeless existence beyond the physical realm."
"Nhà triết học tranh luận về khả năng tồn tại một sự tồn tại vượt thời gian bên ngoài cõi vật chất."
-
"Many religions posit a timeless existence for the soul after death."
"Nhiều tôn giáo cho rằng linh hồn có một sự tồn tại vượt thời gian sau khi chết."
-
"The artist sought to capture the feeling of timeless existence in his paintings."
"Người nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt cảm giác về sự tồn tại vượt thời gian trong những bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo và văn học để mô tả các khái niệm như vĩnh cửu, bất tử hoặc sự thật vĩnh hằng. Nó gợi ý một sự tồn tại vượt lên trên những hạn chế thông thường của thời gian và không gian. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'eternal existence' nhấn mạnh tính vĩnh viễn, kéo dài vô tận, trong khi 'timeless existence' nhấn mạnh sự vượt thoát khỏi dòng chảy thời gian, không bị ảnh hưởng bởi nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eternal timeless existence (sự tồn tại vĩnh cửu)
-
pure timeless existence (sự tồn tại thuần khiết vượt thời gian)
-
believe in timeless existence (tin vào sự tồn tại vĩnh cửu)
-
seek timeless existence (tìm kiếm sự tồn tại vượt thời gian)
Idioms
-
outside of time
vượt ra ngoài thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
"The concept of timeless existence puts the subject outside of time itself."
(Khái niệm về sự tồn tại vượt thời gian đặt chủ thể ra ngoài thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timeless existence
Cụm danh từMột trạng thái tồn tại không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian; sự tồn tại bên ngoài hoặc vượt lên trên thời gian.
"The philosopher argued for the possibility of a timeless existence beyond the physical realm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timeless existence".
