timeout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short break in an activity.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong một hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach called a timeout to discuss strategy."
"Huấn luyện viên gọi timeout để thảo luận chiến thuật."
-
"The system will timeout if no input is received within 60 seconds."
"Hệ thống sẽ timeout nếu không nhận được dữ liệu đầu vào trong vòng 60 giây."
-
"She needed a timeout from all the stress at work."
"Cô ấy cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi để thoát khỏi tất cả những căng thẳng trong công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Timeout thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tạm dừng theo kế hoạch trong một trận đấu thể thao (để huấn luyện viên hội ý, cầu thủ nghỉ ngơi) hoặc trong một quy trình công việc/cuộc họp để giải quyết vấn đề hoặc điều chỉnh chiến lược. Khác với 'break' (nghỉ giải lao) có thể mang tính tự phát, 'timeout' thường được lên kế hoạch hoặc được chấp thuận chính thức.
Khi là động từ, 'timeout' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lập trình, để chỉ việc một chương trình tạm dừng thực thi do một sự kiện nào đó (thường là chờ đợi một phản hồi không đến). Ví dụ: chờ một kết nối mạng.
Prepositions
'in timeout' (trong thời gian timeout, ví dụ: 'The team is in timeout.') nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra. 'on timeout' (về timeout, ví dụ: 'The team called on timeout.') nhấn mạnh hành động yêu cầu timeout.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief timeout (thời gian tạm dừng ngắn)
-
short short timeout (thời gian tạm dừng ngắn)
-
scheduled scheduled timeout (thời gian tạm dừng đã lên lịch)
-
call call a timeout (gọi một thời gian tạm dừng)
-
take take a timeout (dành một thời gian tạm dừng)
-
request request a timeout (yêu cầu một thời gian tạm dừng)
Idioms
-
call timeout on something
tạm dừng hoặc ngừng hoàn toàn một hoạt động, dự án vì gặp khó khăn hoặc không hiệu quả
"We have to call timeout on this project; it's costing too much."
(Chúng ta phải tạm dừng dự án này; nó đang tốn quá nhiều tiền.)
-
take a timeout
dừng lại một thời gian để suy nghĩ, thư giãn hoặc giải quyết vấn đề
"I need to take a timeout from work to clear my head."
(Tôi cần nghỉ ngơi một thời gian khỏi công việc để đầu óc được thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timeout
danh từMột khoảng thời gian nghỉ ngắn trong một hoạt động.
"The coach called a timeout to discuss strategy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team needed a timeout, the coach would call one. |
Nếu đội cần một thời gian tạm dừng, huấn luyện viên sẽ gọi một. |
| Phủ định | If the player didn't timeout from the game, he wouldn't be able to recover his energy. |
Nếu cầu thủ không xin tạm dừng trận đấu, anh ấy sẽ không thể hồi phục năng lượng của mình. |
| Nghi vấn | Would the referee call a timeout if a player was injured? |
Trọng tài có gọi thời gian tạm dừng nếu một cầu thủ bị thương không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game was timeouted due to the heavy rain. |
Trận đấu đã bị tạm dừng do trời mưa lớn. |
| Phủ định | The meeting will not be timeouted, despite the ongoing technical issues. |
Cuộc họp sẽ không bị tạm dừng, mặc dù các vấn đề kỹ thuật vẫn đang tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Will the project be timeouted if we don't meet the deadline? |
Dự án có bị đình trệ nếu chúng ta không đáp ứng thời hạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach will timeout if the team keeps making mistakes. |
Huấn luyện viên sẽ xin tạm dừng nếu đội tiếp tục mắc lỗi. |
| Phủ định | I am not going to timeout during the presentation, even if I feel nervous. |
Tôi sẽ không tạm dừng trong suốt bài thuyết trình, ngay cả khi tôi cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Will the game timeout if the power goes out? |
Trận đấu có bị tạm dừng nếu mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timeout".
