(Top Banner Ad)
timeout
B1
danh từ B1 Chung, Thể thao, Công nghệ thông tin, Quản lý

timeout

UK: /ˈtaɪˌmaʊt/ • US: /ˈtaɪˌmaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chờ hết giờ chờ tạm dừng nghỉ hội ý thời gian chết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short break in an activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong một hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach called a timeout to discuss strategy."

    "Huấn luyện viên gọi timeout để thảo luận chiến thuật."

  • "The system will timeout if no input is received within 60 seconds."

    "Hệ thống sẽ timeout nếu không nhận được dữ liệu đầu vào trong vòng 60 giây."

  • "She needed a timeout from all the stress at work."

    "Cô ấy cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi để thoát khỏi tất cả những căng thẳng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timeout Thời gian tạm ngừng, sự tạm dừng
Verb time out Tạm dừng, hết thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Thể thao, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
timeout

Nguồn gốc của 'timeout'

Từ 'timeout' ban đầu được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày và bóng rổ, để chỉ một khoảng thời gian ngắn mà trận đấu tạm dừng. Mục đích là để các đội có thể hội ý, thay đổi chiến thuật hoặc cho cầu thủ nghỉ ngơi. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra, không chỉ giới hạn trong thể thao, mà còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, như trong giáo dục (cho trẻ 'timeout' để suy nghĩ lại hành vi), công việc (tạm dừng dự án để giải quyết vấn đề), và thậm chí cả trong lập trình máy tính (để chờ một phản hồi).

Usage Note

Timeout thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tạm dừng theo kế hoạch trong một trận đấu thể thao (để huấn luyện viên hội ý, cầu thủ nghỉ ngơi) hoặc trong một quy trình công việc/cuộc họp để giải quyết vấn đề hoặc điều chỉnh chiến lược. Khác với 'break' (nghỉ giải lao) có thể mang tính tự phát, 'timeout' thường được lên kế hoạch hoặc được chấp thuận chính thức.
Khi là động từ, 'timeout' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lập trình, để chỉ việc một chương trình tạm dừng thực thi do một sự kiện nào đó (thường là chờ đợi một phản hồi không đến). Ví dụ: chờ một kết nối mạng.

Prepositions

in on

'in timeout' (trong thời gian timeout, ví dụ: 'The team is in timeout.') nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra. 'on timeout' (về timeout, ví dụ: 'The team called on timeout.') nhấn mạnh hành động yêu cầu timeout.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timeout
  • brief brief timeout
    (thời gian tạm dừng ngắn)
  • short short timeout
    (thời gian tạm dừng ngắn)
  • scheduled scheduled timeout
    (thời gian tạm dừng đã lên lịch)
Verb + timeout
  • call call a timeout
    (gọi một thời gian tạm dừng)
  • take take a timeout
    (dành một thời gian tạm dừng)
  • request request a timeout
    (yêu cầu một thời gian tạm dừng)

Idioms

  • call timeout on something

    tạm dừng hoặc ngừng hoàn toàn một hoạt động, dự án vì gặp khó khăn hoặc không hiệu quả

    "We have to call timeout on this project; it's costing too much."

    (Chúng ta phải tạm dừng dự án này; nó đang tốn quá nhiều tiền.)

  • take a timeout

    dừng lại một thời gian để suy nghĩ, thư giãn hoặc giải quyết vấn đề

    "I need to take a timeout from work to clear my head."

    (Tôi cần nghỉ ngơi một thời gian khỏi công việc để đầu óc được thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timeout

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong một hoạt động.

"The coach called a timeout to discuss strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team needed a timeout, the coach would call one.
Nếu đội cần một thời gian tạm dừng, huấn luyện viên sẽ gọi một.
Phủ định
If the player didn't timeout from the game, he wouldn't be able to recover his energy.
Nếu cầu thủ không xin tạm dừng trận đấu, anh ấy sẽ không thể hồi phục năng lượng của mình.
Nghi vấn
Would the referee call a timeout if a player was injured?
Trọng tài có gọi thời gian tạm dừng nếu một cầu thủ bị thương không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was timeouted due to the heavy rain.
Trận đấu đã bị tạm dừng do trời mưa lớn.
Phủ định
The meeting will not be timeouted, despite the ongoing technical issues.
Cuộc họp sẽ không bị tạm dừng, mặc dù các vấn đề kỹ thuật vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Will the project be timeouted if we don't meet the deadline?
Dự án có bị đình trệ nếu chúng ta không đáp ứng thời hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach will timeout if the team keeps making mistakes.
Huấn luyện viên sẽ xin tạm dừng nếu đội tiếp tục mắc lỗi.
Phủ định
I am not going to timeout during the presentation, even if I feel nervous.
Tôi sẽ không tạm dừng trong suốt bài thuyết trình, ngay cả khi tôi cảm thấy lo lắng.
Nghi vấn
Will the game timeout if the power goes out?
Trận đấu có bị tạm dừng nếu mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timeout".

Timeout trong giáo dục trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, 'timeout' thường được sử dụng như một phương pháp kỷ luật trẻ em. Khi trẻ có hành vi không đúng, chúng sẽ bị yêu cầu ngồi một mình trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ, 5 phút) để suy nghĩ về hành vi của mình. Mục đích là để trẻ bình tĩnh lại và học cách kiểm soát cảm xúc.