(Top Banner Ad)
time out
A2
danh từ A2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

time out

UK: /ˈtaɪm ˌaʊt/ • US: /ˈtaɪm ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian nghỉ thời gian tạm dừng hết thời gian chờ thời gian phạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A break or suspension from activity; a specified period of inactivity, especially as a disciplinary measure.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng hoạt động; một khoảng thời gian không hoạt động được chỉ định, đặc biệt là như một biện pháp kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach called a time-out to discuss strategy."

    "Huấn luyện viên đã gọi một khoảng thời gian tạm dừng để thảo luận chiến thuật."

  • "The child was sent to time-out for misbehaving."

    "Đứa trẻ bị đưa vào thời gian phạt vì cư xử không đúng mực."

  • "The server timed out due to inactivity."

    "Máy chủ đã bị hết thời gian chờ do không hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timeout Thời gian tạm nghỉ, thời gian hết hạn (thường trong thể thao hoặc các hoạt động có giới hạn thời gian)
Verb timeout Tạm dừng (một hoạt động nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Nguồn gốc của 'Time Out'

Cụm từ 'time out' ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng rổ và bóng đá Mỹ, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ một khoảng thời gian tạm dừng trận đấu theo yêu cầu của một đội để hội ý, nghỉ ngơi hoặc thay đổi chiến thuật. Sau đó, khái niệm này lan rộng ra ngoài thể thao và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả việc giáo dục trẻ em, nơi 'time out' được dùng như một hình thức kỷ luật để trẻ có thời gian suy ngẫm về hành vi của mình.

Usage Note

Khi là danh từ, "time-out" (hoặc "timeout") thường chỉ một khoảng thời gian tạm dừng hoạt động, có thể là để nghỉ ngơi, suy nghĩ lại, hoặc như một hình phạt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến giáo dục và công nghệ.

Prepositions

in on

Khi dùng với "in", thường chỉ việc đặt ai đó hoặc điều gì đó vào trạng thái time-out (ví dụ: "He's in time-out"). Khi dùng với "on", có thể chỉ việc một sự kiện hoặc quá trình bị time-out (ví dụ: "The system went on time-out").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time out
  • short short time out
    (thời gian nghỉ ngắn)
  • quick quick time out
    (thời gian nghỉ nhanh)
  • much-needed much-needed time out
    (thời gian nghỉ rất cần thiết)
Verb + time out
  • take take a time out
    (nghỉ ngơi một chút, tạm dừng)
  • call call a time out
    (yêu cầu tạm dừng)
  • need need a time out
    (cần thời gian nghỉ ngơi)
Preposition + time out
  • on on time out
    (trong thời gian nghỉ)
  • from from time out
    (từ thời gian nghỉ)

Idioms

  • call time out on something

    tạm dừng hoặc chấm dứt một hoạt động nào đó

    "We need to call time out on this project before we waste any more money."

    (Chúng ta cần phải tạm dừng dự án này trước khi lãng phí thêm tiền.)

  • take some time out

    nghỉ ngơi, thư giãn

    "I'm going to take some time out next week to relax and recharge."

    (Tôi sẽ nghỉ ngơi vào tuần tới để thư giãn và nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time out

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng hoạt động; một khoảng thời gian không hoạt động được chỉ định, đặc biệt là như một biện pháp kỷ luật.

"The coach called a time-out to discuss strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Time out for five minutes!
Tạm dừng năm phút!
Phủ định
Don't time out during the game!
Đừng xin tạm dừng trong trận đấu!
Nghi vấn
Do time out now to discuss the plan!
Hãy tạm dừng ngay bây giờ để thảo luận kế hoạch!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The basketball game was timed out due to the power outage.
Trận đấu bóng rổ đã bị tạm dừng do mất điện.
Phủ định
The meeting will not be timed out, regardless of the delay.
Cuộc họp sẽ không bị tạm dừng, bất kể sự chậm trễ.
Nghi vấn
Will the project be timed out if we don't meet the deadline?
Dự án có bị tạm dừng nếu chúng ta không kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time out".

'Time Out' trong việc dạy con

Trong văn hóa phương Tây, 'time out' là một phương pháp kỷ luật phổ biến, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Khi trẻ có hành vi không đúng, chúng sẽ bị yêu cầu ngồi một mình ở một nơi yên tĩnh trong một khoảng thời gian ngắn để suy ngẫm về hành vi của mình. Mục đích là để trẻ có thời gian hạ nhiệt cảm xúc và nhận ra rằng hành vi của mình có hậu quả.

Tạp chí 'Time Out'

'Time Out' là một thương hiệu tạp chí nổi tiếng trên toàn thế giới, chuyên cung cấp thông tin về các sự kiện văn hóa, giải trí và du lịch tại các thành phố lớn. Tên gọi 'Time Out' gợi ý việc khuyến khích mọi người dành thời gian để khám phá và tận hưởng cuộc sống.