time out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A break or suspension from activity; a specified period of inactivity, especially as a disciplinary measure.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng hoạt động; một khoảng thời gian không hoạt động được chỉ định, đặc biệt là như một biện pháp kỷ luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach called a time-out to discuss strategy."
"Huấn luyện viên đã gọi một khoảng thời gian tạm dừng để thảo luận chiến thuật."
-
"The child was sent to time-out for misbehaving."
"Đứa trẻ bị đưa vào thời gian phạt vì cư xử không đúng mực."
-
"The server timed out due to inactivity."
"Máy chủ đã bị hết thời gian chờ do không hoạt động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi là danh từ, "time-out" (hoặc "timeout") thường chỉ một khoảng thời gian tạm dừng hoạt động, có thể là để nghỉ ngơi, suy nghĩ lại, hoặc như một hình phạt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến giáo dục và công nghệ.
Prepositions
Khi dùng với "in", thường chỉ việc đặt ai đó hoặc điều gì đó vào trạng thái time-out (ví dụ: "He's in time-out"). Khi dùng với "on", có thể chỉ việc một sự kiện hoặc quá trình bị time-out (ví dụ: "The system went on time-out").
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short time out (thời gian nghỉ ngắn)
-
quick quick time out (thời gian nghỉ nhanh)
-
much-needed much-needed time out (thời gian nghỉ rất cần thiết)
-
take take a time out (nghỉ ngơi một chút, tạm dừng)
-
call call a time out (yêu cầu tạm dừng)
-
need need a time out (cần thời gian nghỉ ngơi)
-
on on time out (trong thời gian nghỉ)
-
from from time out (từ thời gian nghỉ)
Idioms
-
call time out on something
tạm dừng hoặc chấm dứt một hoạt động nào đó
"We need to call time out on this project before we waste any more money."
(Chúng ta cần phải tạm dừng dự án này trước khi lãng phí thêm tiền.)
-
take some time out
nghỉ ngơi, thư giãn
"I'm going to take some time out next week to relax and recharge."
(Tôi sẽ nghỉ ngơi vào tuần tới để thư giãn và nạp lại năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time out
danh từMột khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng hoạt động; một khoảng thời gian không hoạt động được chỉ định, đặc biệt là như một biện pháp kỷ luật.
"The coach called a time-out to discuss strategy."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Time out for five minutes! |
Tạm dừng năm phút! |
| Phủ định | Don't time out during the game! |
Đừng xin tạm dừng trong trận đấu! |
| Nghi vấn | Do time out now to discuss the plan! |
Hãy tạm dừng ngay bây giờ để thảo luận kế hoạch! |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The basketball game was timed out due to the power outage. |
Trận đấu bóng rổ đã bị tạm dừng do mất điện. |
| Phủ định | The meeting will not be timed out, regardless of the delay. |
Cuộc họp sẽ không bị tạm dừng, bất kể sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Will the project be timed out if we don't meet the deadline? |
Dự án có bị tạm dừng nếu chúng ta không kịp thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time out".
