(Top Banner Ad)
tiny room
A2
Tính từ (tiny) A2 Tổng quát

tiny room

UK: /ˈtaɪ.ni ruːm/ • US: /ˈtaɪ.ni ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tí hon phòng nhỏ xíu phòng bé tí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very small.

Vietnamese Meaning

Rất nhỏ bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived in a tiny room at the top of the house."

    "Cô ấy sống trong một căn phòng nhỏ xíu trên tầng cao nhất của ngôi nhà."

  • "They squeezed into the tiny room."

    "Họ chen chúc vào căn phòng nhỏ xíu."

  • "The tiny room felt cramped and claustrophobic."

    "Căn phòng nhỏ xíu tạo cảm giác chật chội và ngột ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tininess sự nhỏ xíu, sự bé tí
Adverb tinily một cách nhỏ xíu, tí hon
Noun roominess sự rộng rãi, không gian rộng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reueh₁- (root for 'space')
Proto-Germanic
*rūmaz ('space, room')
Old English
rūm ('space, extent, room')
Old French
tine ('small cask, small quantity')
Middle English
roum, tyne
Modern English
room, tiny (forming 'tiny room')

Nguồn gốc của 'room'

Từ 'room' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *reueh₁- mang nghĩa 'mở rộng, không gian'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*rūmaz) và tiếng Old English (rūm) để chỉ bất kỳ không gian trống trải nào, sau đó mới dần thu hẹp ý nghĩa để chỉ một phần cụ thể của một tòa nhà, như chúng ta hiểu ngày nay là 'căn phòng'.

Ý nghĩa ban đầu của 'tiny'

Từ 'tiny' có lẽ được rút gọn và biến đổi từ các cụm từ cũ hơn như 'tin-small' hoặc 'tin-little'. Gốc 'tin-' này có thể đến từ tiếng Old French 'tine', ban đầu chỉ một cái thùng nhỏ hoặc một lượng rất ít. Theo thời gian, từ này đã phát triển để mô tả kích thước rất nhỏ của một vật thể, hay 'tí hon'.

Sự kết hợp 'tiny room'

Cụm từ 'tiny room' (phòng nhỏ xíu) là một sự kết hợp trực tiếp và đơn giản của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. 'Tiny' là một tính từ mô tả kích thước của 'room' (danh từ), không có câu chuyện etymology phức tạp riêng cho cả cụm từ này, mà chỉ đơn giản là sự ghép nối để tạo ý nghĩa rõ ràng về một không gian cư trú có kích thước rất nhỏ.

Usage Note

''Tiny'' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé, bé xíu của một vật thể, thường mang sắc thái đáng yêu hoặc không đáng kể. So với ''small'', ''tiny'' mang ý nghĩa nhỏ hơn nhiều. Ví dụ, một căn phòng ''small'' có thể vừa đủ cho một người, nhưng một căn phòng ''tiny'' có thể chỉ vừa đủ để đặt một chiếc giường.
''Room'' là một danh từ rất thông dụng, chỉ một khu vực bên trong một tòa nhà, được ngăn cách bởi tường, trần và sàn. Tùy thuộc vào chức năng, ''room'' có thể là phòng ngủ, phòng khách, phòng bếp, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiny room
  • cramped a cramped tiny room
    (một căn phòng nhỏ xíu chật chội)
  • enclosed an enclosed tiny room
    (một căn phòng nhỏ xíu kín mít)
  • gloomy a gloomy tiny room
    (một căn phòng nhỏ xíu tối tăm, u ám)
Verb + tiny room
  • live in live in a tiny room
    (sống trong một căn phòng nhỏ xíu)
  • squeeze into squeeze into a tiny room
    (chen chúc vào một căn phòng nhỏ xíu)
  • furnish furnish a tiny room
    (trang bị nội thất cho một căn phòng nhỏ xíu)

Idioms

  • a tiny room that feels like a shoebox

    một căn phòng nhỏ xíu cảm giác như cái hộp đựng giày (ý nói rất chật hẹp và bí bách)

    "They couldn't afford a bigger place, so they settled for a tiny room that felt like a shoebox."

    (Họ không đủ tiền mua một nơi rộng hơn, nên đành chấp nhận một căn phòng nhỏ xíu chật như hộp giày.)

  • cramped into a tiny room

    chen chúc, chật chội trong một căn phòng nhỏ xíu

    "Six students were cramped into a tiny room during their exchange program."

    (Sáu sinh viên đã chen chúc trong một căn phòng nhỏ xíu trong suốt chương trình trao đổi của họ.)

  • make the most of a tiny room

    tận dụng tối đa một căn phòng nhỏ xíu (bằng cách sắp xếp thông minh)

    "She managed to make the most of her tiny room by using clever storage solutions."

    (Cô ấy đã xoay sở tận dụng tối đa căn phòng nhỏ xíu của mình bằng cách sử dụng các giải pháp lưu trữ thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny room

Tính từ (tiny)
Lật mặt

Rất nhỏ bé.

"She lived in a tiny room at the top of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living in that tiny room for years before she found a bigger apartment.
Cô ấy đã sống trong căn phòng nhỏ bé đó nhiều năm trước khi tìm được một căn hộ lớn hơn.
Phủ định
They hadn't been renovating the tiny room for long when the landlord stopped them.
Họ đã không sửa sang căn phòng nhỏ đó được lâu thì chủ nhà đã ngăn họ lại.
Nghi vấn
Had he been painting in the tiny room all day before the guests arrived?
Có phải anh ấy đã vẽ tranh trong căn phòng nhỏ cả ngày trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny room".

Đời sống đô thị và căn hộ siêu nhỏ

Trong nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là các đô thị có giá thuê nhà cao ngất ngưởng, 'tiny room' hoặc 'micro-apartment' (căn hộ siêu nhỏ) là một thực tế phổ biến. Đây thường là lựa chọn duy nhất cho sinh viên, người trẻ mới đi làm hoặc những người có ngân sách hạn hẹp, dẫn đến một phong cách sống tối giản và sáng tạo trong việc sắp xếp không gian.

Xu hướng tối giản và không gian sống

Khái niệm 'tiny room' cũng liên quan đến xu hướng tối giản (minimalism) đang ngày càng phổ biến ở phương Tây. Nhiều người lựa chọn sống trong không gian nhỏ hơn không chỉ vì lý do tài chính mà còn vì mong muốn giảm bớt vật chất, sống có ý thức hơn với môi trường và tập trung vào trải nghiệm thay vì sở hữu. Một căn phòng nhỏ có thể là một phần của triết lý sống này.