compact room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small and not using much space.
Vietnamese Meaning
Nhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a compact room with a double bed."
"Chúng tôi có một phòng nhỏ gọn với một giường đôi."
-
"Despite being a compact room, it has everything I need."
"Mặc dù là một phòng nhỏ gọn, nó có mọi thứ tôi cần."
-
"A compact room is often cheaper to rent."
"Một phòng nhỏ gọn thường rẻ hơn để thuê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compactness | Sự nhỏ gọn, tính chất chặt chẽ |
| Adverb | compactly | Một cách nhỏ gọn, chật chội nhưng có tổ chức |
| Verb | compact | Nén lại, làm cho chặt lại |
| Adjective | roomy | Rộng rãi, có nhiều không gian (đối lập với compact) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc không gian được thiết kế để tiết kiệm diện tích. So với 'small', 'compact' nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa kích thước và chức năng. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn 'cramped' (chật chội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy a cozy compact room (một căn phòng nhỏ gọn nhưng ấm cúng)
-
functional a highly functional compact room (một căn phòng nhỏ gọn có tính năng sử dụng rất cao)
-
well-designed a well-designed compact room (một căn phòng nhỏ gọn được thiết kế tốt)
-
furnish furnish a compact room (trang bị nội thất cho một căn phòng nhỏ gọn)
-
utilize utilize the compact room effectively (tận dụng căn phòng nhỏ gọn một cách hiệu quả)
-
maximize maximize space in a compact room (tối đa hóa không gian trong một căn phòng nhỏ gọn)
Idioms
-
The art of the compact room
Nghệ thuật sắp xếp không gian nhỏ gọn
"Learning the art of the compact room is essential for city dwellers."
(Học nghệ thuật sắp xếp không gian nhỏ gọn là điều cần thiết đối với người sống ở thành phố.)
-
A compact room solution
Giải pháp cho phòng nhỏ gọn
"We need a compact room solution that includes both a bed and a workspace."
(Chúng ta cần một giải pháp phòng nhỏ gọn bao gồm cả giường và không gian làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compact room
Tính từNhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.
"We have a compact room with a double bed."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be living in a compact room while they're backpacking through Europe. |
Họ sẽ sống trong một căn phòng nhỏ gọn khi họ đi du lịch bụi khắp châu Âu. |
| Phủ định | She won't be staying in a compact room; she prefers larger suites. |
Cô ấy sẽ không ở trong một căn phòng nhỏ gọn; cô ấy thích các phòng lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will he be renting a compact room for the summer, or will he find an apartment? |
Anh ấy sẽ thuê một căn phòng nhỏ gọn cho mùa hè, hay anh ấy sẽ tìm một căn hộ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact room".
