(Top Banner Ad)
compact room
B1
Tính từ B1 Nhà cửa & Nội thất

compact room

UK: /ˈkɒmpækt/ • US: /kəmˈpækt/

Nghĩa tiếng Việt

phòng nhỏ gọn phòng có diện tích khiêm tốn phòng tuy nhỏ nhưng đầy đủ tiện nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small and not using much space.

Vietnamese Meaning

Nhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a compact room with a double bed."

    "Chúng tôi có một phòng nhỏ gọn với một giường đôi."

  • "Despite being a compact room, it has everything I need."

    "Mặc dù là một phòng nhỏ gọn, nó có mọi thứ tôi cần."

  • "A compact room is often cheaper to rent."

    "Một phòng nhỏ gọn thường rẻ hơn để thuê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compactness Sự nhỏ gọn, tính chất chặt chẽ
Adverb compactly Một cách nhỏ gọn, chật chội nhưng có tổ chức
Verb compact Nén lại, làm cho chặt lại
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian (đối lập với compact)

Synonyms

Antonyms

Related Words

studio apartment (căn hộ studio)efficiency apartment (căn hộ nhỏ tiện nghi)

Subject Area

Nhà cửa & Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pag-
Latin
compactus
Middle French
compacte
English
compact room

Nguồn gốc của sự kết nối và tối ưu hóa

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ. 'Compact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compactus', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'gắn kết với nhau', nhấn mạnh tính chất gọn gàng, chứa đựng nhiều thứ trong không gian nhỏ. Trong khi đó, 'room' (phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', chỉ một không gian rộng rãi, thoáng đãng. Sự kết hợp 'compact room' phản ánh nhu cầu hiện đại: tạo ra một không gian nhỏ nhưng được sắp xếp cực kỳ hiệu quả và đầy đủ chức năng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc không gian được thiết kế để tiết kiệm diện tích. So với 'small', 'compact' nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa kích thước và chức năng. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn 'cramped' (chật chội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact room
  • cozy a cozy compact room
    (một căn phòng nhỏ gọn nhưng ấm cúng)
  • functional a highly functional compact room
    (một căn phòng nhỏ gọn có tính năng sử dụng rất cao)
  • well-designed a well-designed compact room
    (một căn phòng nhỏ gọn được thiết kế tốt)
Verb + compact room
  • furnish furnish a compact room
    (trang bị nội thất cho một căn phòng nhỏ gọn)
  • utilize utilize the compact room effectively
    (tận dụng căn phòng nhỏ gọn một cách hiệu quả)
  • maximize maximize space in a compact room
    (tối đa hóa không gian trong một căn phòng nhỏ gọn)

Idioms

  • The art of the compact room

    Nghệ thuật sắp xếp không gian nhỏ gọn

    "Learning the art of the compact room is essential for city dwellers."

    (Học nghệ thuật sắp xếp không gian nhỏ gọn là điều cần thiết đối với người sống ở thành phố.)

  • A compact room solution

    Giải pháp cho phòng nhỏ gọn

    "We need a compact room solution that includes both a bed and a workspace."

    (Chúng ta cần một giải pháp phòng nhỏ gọn bao gồm cả giường và không gian làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact room

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.

"We have a compact room with a double bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be living in a compact room while they're backpacking through Europe.
Họ sẽ sống trong một căn phòng nhỏ gọn khi họ đi du lịch bụi khắp châu Âu.
Phủ định
She won't be staying in a compact room; she prefers larger suites.
Cô ấy sẽ không ở trong một căn phòng nhỏ gọn; cô ấy thích các phòng lớn hơn.
Nghi vấn
Will he be renting a compact room for the summer, or will he find an apartment?
Anh ấy sẽ thuê một căn phòng nhỏ gọn cho mùa hè, hay anh ấy sẽ tìm một căn hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact room".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism) và Nhà Siêu Nhỏ (Tiny Houses)

Khái niệm 'compact room' gắn liền mật thiết với chủ nghĩa tối giản (Minimalism), nơi người ta ưu tiên chức năng hơn kích thước. Ở các nước phương Tây và Nhật Bản, xu hướng 'nhà siêu nhỏ' (tiny houses) hay các căn hộ studio nhỏ gọn đang phát triển mạnh mẽ, biến căn phòng nhỏ thành một không gian sống hoàn chỉnh và hiệu quả, thách thức quan niệm truyền thống về không gian rộng lớn.

Sự Phát triển Đô thị

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới (như New York, Tokyo, London), giá bất động sản cao đã biến 'compact room' thành một điều kiện sống phổ biến. Các kiến trúc sư thường phải sáng tạo ra những thiết kế thông minh (ví dụ: giường gấp, bàn ẩn) để biến một căn phòng nhỏ gọn thành một nơi ở đa năng, phục vụ mọi nhu cầu sinh hoạt cơ bản.