(Top Banner Ad)
sponge
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học

sponge

UK: /spʌndʒ/ • US: /spʌndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bọt biển mút xốp ăn bám
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porous substance consisting of the skeleton of a marine animal or synthetic material; used for washing, cleaning, or wiping up liquids.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu xốp, có thể là từ bộ xương của một loài động vật biển hoặc vật liệu tổng hợp; được sử dụng để rửa, lau chùi hoặc thấm hút chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cleaned the table with a sponge."

    "Cô ấy lau bàn bằng miếng bọt biển."

  • "The bathroom walls are covered in sponge."

    "Các bức tường phòng tắm được phủ bọt biển."

  • "Use a damp sponge to wipe down the surface."

    "Sử dụng miếng bọt biển ẩm để lau bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sponge
Verb sponge
Adjective spongy
Noun sponger

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπόγγος (spóngos)
Latin
spongia
Old French
esponge
Middle English
spon(g)e
Modern English
sponge

Nguồn gốc từ 'hút nước'

Từ 'sponge' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'σπόγγος' (spóngos), mang ý nghĩa 'bọt biển' hoặc một vật có khả năng 'hút nước, thấm hút'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'spongia', qua tiếng Pháp cổ thành 'esponge' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại rồi trở thành 'sponge' như ngày nay. Ngay từ đầu, đặc tính thấm hút đã là cốt lõi của từ này.

Usage Note

Sponge (danh từ) thường dùng để chỉ vật dụng hàng ngày để lau rửa. Nó khác với 'cloth' (vải) ở chỗ sponge có khả năng thấm hút tốt hơn do cấu trúc xốp.

Prepositions

with in

Sponge with: dùng cái gì đó (nước, chất tẩy rửa) với miếng bọt biển. Sponge in: ngâm trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sponge
  • natural natural sponge
    (bọt biển tự nhiên)
  • synthetic synthetic sponge
    (bọt biển tổng hợp)
  • damp damp sponge
    (miếng bọt biển ẩm)
  • kitchen kitchen sponge
    (miếng rửa bát)
Verb + sponge
  • use use a sponge
    (dùng miếng bọt biển)
  • squeeze squeeze a sponge
    (vắt miếng bọt biển)
  • wipe wipe with a sponge
    (lau bằng bọt biển)
  • sponge sponge something clean
    (lau sạch cái gì bằng bọt biển)
Noun + sponge
  • bath bath sponge
    (bông tắm)
  • car car sponge
    (bọt biển rửa xe)

Idioms

  • to sponge off someone

    sống bám, lợi dụng tiền bạc hoặc lòng tốt của người khác mà không làm gì

    "He's been sponging off his parents for years instead of finding a job."

    (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ nhiều năm rồi thay vì tìm một công việc.)

  • a sponge for information/knowledge

    một người ham học hỏi, có khả năng tiếp thu thông tin/kiến thức rất nhanh và dễ dàng

    "My little sister is a sponge for knowledge; she remembers everything she reads."

    (Em gái tôi là một người ham học hỏi; con bé nhớ mọi thứ nó đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sponge

danh từ
Lật mặt

Một vật liệu xốp, có thể là từ bộ xương của một loài động vật biển hoặc vật liệu tổng hợp; được sử dụng để rửa, lau chùi hoặc thấm hút chất lỏng.

"She cleaned the table with a sponge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponge".

Bọt biển: Từ thiên nhiên đến sản phẩm tổng hợp

Trong nhiều thế kỷ, bọt biển tự nhiên (từ động vật không xương sống dưới biển) đã được sử dụng rộng rãi cho mục đích tắm rửa và vệ sinh nhờ khả năng thấm hút tuyệt vời. Ngày nay, hầu hết các loại bọt biển chúng ta dùng đều là sản phẩm tổng hợp làm từ polymer, mô phỏng các đặc tính của bọt biển tự nhiên nhưng bền hơn và rẻ hơn, phục vụ mọi nhu cầu từ làm sạch nhà cửa đến chăm sóc cá nhân.

Biểu tượng của sự thấm hút và làm sạch

Bởi đặc tính thấm hút độc đáo, 'sponge' thường được dùng làm biểu tượng cho khả năng hấp thụ, chẳng hạn như 'hút' kiến thức hay 'hút' chất lỏng. Nó cũng là một vật dụng thiết yếu trong hầu hết các hộ gia đình trên thế giới, tượng trưng cho sự sạch sẽ và vệ sinh, giúp loại bỏ bụi bẩn và chất lỏng một cách hiệu quả.