(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sponge
A2

sponge

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bọt biển mút xốp ăn bám
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sponge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật liệu xốp, có thể là từ bộ xương của một loài động vật biển hoặc vật liệu tổng hợp; được sử dụng để rửa, lau chùi hoặc thấm hút chất lỏng.

Definition (English Meaning)

A porous substance consisting of the skeleton of a marine animal or synthetic material; used for washing, cleaning, or wiping up liquids.

Ví dụ Thực tế với 'Sponge'

  • "She cleaned the table with a sponge."

    "Cô ấy lau bàn bằng miếng bọt biển."

  • "The bathroom walls are covered in sponge."

    "Các bức tường phòng tắm được phủ bọt biển."

  • "Use a damp sponge to wipe down the surface."

    "Sử dụng miếng bọt biển ẩm để lau bề mặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sponge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Sponge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sponge (danh từ) thường dùng để chỉ vật dụng hàng ngày để lau rửa. Nó khác với 'cloth' (vải) ở chỗ sponge có khả năng thấm hút tốt hơn do cấu trúc xốp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Sponge with: dùng cái gì đó (nước, chất tẩy rửa) với miếng bọt biển. Sponge in: ngâm trong.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sponge'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)