tire tread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The raised rubber pattern on the circumference of a tire that provides traction.
Vietnamese Meaning
Gai lốp xe, phần cao su có hoa văn nổi trên chu vi lốp xe, giúp tăng độ bám đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tire tread was worn down, making it dangerous to drive in wet conditions."
"Gai lốp đã bị mòn, khiến việc lái xe trong điều kiện ẩm ướt trở nên nguy hiểm."
-
"Check the tire tread depth regularly to ensure safe driving."
"Kiểm tra độ sâu của gai lốp thường xuyên để đảm bảo lái xe an toàn."
-
"A bald tire has little to no tire tread."
"Một chiếc lốp trọc có rất ít hoặc không có gai lốp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần cao su có hoa văn trên lốp xe, có tác dụng tăng ma sát giữa lốp và mặt đường, giúp xe không bị trượt. Độ sâu của gai lốp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Prepositions
'on the tire tread' ám chỉ vị trí của vật gì đó trên bề mặt gai lốp. 'Tread of the tire' đề cập đến gai lốp như một bộ phận của lốp xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worn worn tire tread (gai lốp mòn)
-
deep deep tire tread (gai lốp sâu)
-
new new tire tread (gai lốp mới)
-
check check the tire tread (kiểm tra gai lốp)
-
measure measure the tire tread (đo độ sâu gai lốp)
-
improve improve tire tread (cải thiện gai lốp (ví dụ: bằng cách thay lốp))
Idioms
-
Where the rubber meets the road
Thời điểm quyết định, khi lý thuyết được đưa vào thực tế.
"The planning stage is over, now it's where the rubber meets the road."
(Giai đoạn lập kế hoạch đã kết thúc, bây giờ là lúc mọi thứ được đưa vào thực tế.)
-
Tire tracks in the mud
Dấu vết của ai đó hoặc điều gì đó đã xảy ra, dấu hiệu còn sót lại.
"The tire tracks in the mud told us someone had been here recently."
(Vết lốp xe trên bùn cho chúng tôi biết ai đó đã ở đây gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tire tread
nounGai lốp xe, phần cao su có hoa văn nổi trên chu vi lốp xe, giúp tăng độ bám đường.
"The tire tread was worn down, making it dangerous to drive in wet conditions."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tire tread on my car is deep. |
Lốp xe của tôi có gai rất sâu. |
| Phủ định | He does not check the tire tread regularly. |
Anh ấy không kiểm tra gai lốp thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the tire tread meet the minimum requirement? |
Gai lốp có đáp ứng yêu cầu tối thiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire tread".
