(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tire tread
B1

tire tread

noun

Nghĩa tiếng Việt

gai lốp hoa lốp vân lốp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tire tread'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gai lốp xe, phần cao su có hoa văn nổi trên chu vi lốp xe, giúp tăng độ bám đường.

Definition (English Meaning)

The raised rubber pattern on the circumference of a tire that provides traction.

Ví dụ Thực tế với 'Tire tread'

  • "The tire tread was worn down, making it dangerous to drive in wet conditions."

    "Gai lốp đã bị mòn, khiến việc lái xe trong điều kiện ẩm ướt trở nên nguy hiểm."

  • "Check the tire tread depth regularly to ensure safe driving."

    "Kiểm tra độ sâu của gai lốp thường xuyên để đảm bảo lái xe an toàn."

  • "A bald tire has little to no tire tread."

    "Một chiếc lốp trọc có rất ít hoặc không có gai lốp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tire tread'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tire tread
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tire pattern(hoa văn lốp xe)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Tire tread'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ phần cao su có hoa văn trên lốp xe, có tác dụng tăng ma sát giữa lốp và mặt đường, giúp xe không bị trượt. Độ sâu của gai lốp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'on the tire tread' ám chỉ vị trí của vật gì đó trên bề mặt gai lốp. 'Tread of the tire' đề cập đến gai lốp như một bộ phận của lốp xe.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tire tread'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)