(Top Banner Ad)
tire tread
B1
noun B1 Ô tô

tire tread

UK: /ˈtaɪə tred/ • US: /ˈtaɪər tred/

Nghĩa tiếng Việt

gai lốp hoa lốp vân lốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raised rubber pattern on the circumference of a tire that provides traction.

Vietnamese Meaning

Gai lốp xe, phần cao su có hoa văn nổi trên chu vi lốp xe, giúp tăng độ bám đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tire tread was worn down, making it dangerous to drive in wet conditions."

    "Gai lốp đã bị mòn, khiến việc lái xe trong điều kiện ẩm ướt trở nên nguy hiểm."

  • "Check the tire tread depth regularly to ensure safe driving."

    "Kiểm tra độ sâu của gai lốp thường xuyên để đảm bảo lái xe an toàn."

  • "A bald tire has little to no tire tread."

    "Một chiếc lốp trọc có rất ít hoặc không có gai lốp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tire Lốp xe
Verb tread Giẫm, bước lên
Noun treadmill Máy chạy bộ

Synonyms

tire pattern (hoa văn lốp xe)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tyre
English
tread

Nguồn gốc của 'Tire' (Lốp xe)

Từ 'tire' có nguồn gốc từ 'attire' (trang phục), ban đầu chỉ lớp bọc bên ngoài bánh xe. Hãy tưởng tượng những chiếc xe thời xưa cần một lớp bảo vệ cho bánh xe gỗ của chúng, giống như quần áo bảo vệ cơ thể!

Nguồn gốc của 'Tread' (Gai lốp)

Từ 'tread' liên quan đến 'to tread' (bước lên, giẫm lên). Phần 'tread' của lốp xe là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, nơi lốp xe 'giẫm lên' đường đi.

Usage Note

Chỉ phần cao su có hoa văn trên lốp xe, có tác dụng tăng ma sát giữa lốp và mặt đường, giúp xe không bị trượt. Độ sâu của gai lốp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe.

Prepositions

on of

'on the tire tread' ám chỉ vị trí của vật gì đó trên bề mặt gai lốp. 'Tread of the tire' đề cập đến gai lốp như một bộ phận của lốp xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire tread
  • worn worn tire tread
    (gai lốp mòn)
  • deep deep tire tread
    (gai lốp sâu)
  • new new tire tread
    (gai lốp mới)
Verb + tire tread
  • check check the tire tread
    (kiểm tra gai lốp)
  • measure measure the tire tread
    (đo độ sâu gai lốp)
  • improve improve tire tread
    (cải thiện gai lốp (ví dụ: bằng cách thay lốp))

Idioms

  • Where the rubber meets the road

    Thời điểm quyết định, khi lý thuyết được đưa vào thực tế.

    "The planning stage is over, now it's where the rubber meets the road."

    (Giai đoạn lập kế hoạch đã kết thúc, bây giờ là lúc mọi thứ được đưa vào thực tế.)

  • Tire tracks in the mud

    Dấu vết của ai đó hoặc điều gì đó đã xảy ra, dấu hiệu còn sót lại.

    "The tire tracks in the mud told us someone had been here recently."

    (Vết lốp xe trên bùn cho chúng tôi biết ai đó đã ở đây gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire tread

noun
Lật mặt

Gai lốp xe, phần cao su có hoa văn nổi trên chu vi lốp xe, giúp tăng độ bám đường.

"The tire tread was worn down, making it dangerous to drive in wet conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tire tread on my car is deep.
Lốp xe của tôi có gai rất sâu.
Phủ định
He does not check the tire tread regularly.
Anh ấy không kiểm tra gai lốp thường xuyên.
Nghi vấn
Does the tire tread meet the minimum requirement?
Gai lốp có đáp ứng yêu cầu tối thiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire tread".

Kiểm tra an toàn xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra độ sâu gai lốp là một phần quan trọng của kiểm tra an toàn xe định kỳ. Gai lốp quá mòn có thể dẫn đến tai nạn.

Văn hóa độ xe

Trong cộng đồng độ xe, việc lựa chọn loại lốp và gai lốp phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất lái xe, đặc biệt là trên các loại địa hình khác nhau.