fed up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chán ngấy, phát ngán, bực mình vì điều gì đó và muốn thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm fed up with his constant complaining."
"Tôi phát ngán với việc anh ta cứ liên tục phàn nàn."
-
"She was fed up with her job and started looking for a new one."
"Cô ấy chán ngấy công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."
-
"I'm fed up with waiting for the bus."
"Tôi phát ngán vì phải chờ xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fed up' diễn tả cảm giác bực bội, chán nản, không hài lòng đến mức muốn thay đổi tình hình. Nó thường được dùng để nói về những tình huống kéo dài hoặc lặp đi lặp lại gây khó chịu. So với 'bored', 'fed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bực dọc. So với 'annoyed', 'fed up' nhấn mạnh sự mệt mỏi và mong muốn chấm dứt tình trạng hiện tại.
Prepositions
Đi với giới từ 'with' để chỉ điều gây ra cảm giác chán ghét, bực bội. Ví dụ: 'fed up with the noise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get fed up (trở nên chán nản, phát ngán)
-
be be fed up (đang chán nản, đã phát ngán)
-
really really fed up (thực sự chán ngán)
-
completely completely fed up (hoàn toàn chán ngán)
-
quite quite fed up (khá chán ngán)
-
with fed up with something/someone (chán ngán với cái gì/ai đó)
-
of fed up of doing something (chán ngán việc làm gì đó (phổ biến trong tiếng Anh-Anh, ít hơn 'with'))
Idioms
-
sick and fed up
vô cùng chán ngán, chán đến phát ốm (mức độ mạnh hơn 'fed up')
"I'm sick and fed up with his constant complaining."
(Tôi vô cùng chán ngán với việc anh ta than vãn liên tục.)
-
fed up to the back teeth
chán ngán đến tận cổ, chán đến mức không thể chịu đựng thêm nữa
"She's fed up to the back teeth with their endless excuses."
(Cô ấy đã chán đến tận cổ những lời bào chữa không hồi kết của họ rồi.)
-
to be fed up with life
chán chường với cuộc sống
"After several setbacks, he started to feel fed up with life."
(Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu cảm thấy chán chường với cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fed up
Tính từChán ngấy, phát ngán, bực mình vì điều gì đó và muốn thay đổi.
"I'm fed up with his constant complaining."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am fed up with this constant noise. |
Tôi phát ngán với tiếng ồn liên tục này. |
| Phủ định | She isn't fed up with her job yet. |
Cô ấy vẫn chưa chán công việc của mình. |
| Nghi vấn | Are they fed up with the slow service? |
Họ có phát ngán với dịch vụ chậm chạp không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't be so fed up with my exam results now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không chán nản với kết quả thi của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be fed up with the project delay at this moment. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, cô ấy sẽ không chán nản với sự chậm trễ của dự án vào lúc này. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be fed up with the current situation? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu họ có chán nản với tình hình hiện tại không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been fed up with his excuses lately. |
Dạo gần đây tôi đã phát chán với những lời bào chữa của anh ta. |
| Phủ định | She hasn't been fed up with her job until recently. |
Cô ấy đã không chán công việc của mình cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Have you been fed up with the constant delays? |
Bạn đã phát chán với những sự trì hoãn liên tục chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fed up".
