(Top Banner Ad)
fed up
B1
Tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày

fed up

UK: /ˌfed ˈʌp/ • US: /ˌfed ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chán ngấy phát ngán bực mình ngấy đến tận cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoyed or bored, and wanting something to change.

Vietnamese Meaning

Chán ngấy, phát ngán, bực mình vì điều gì đó và muốn thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm fed up with his constant complaining."

    "Tôi phát ngán với việc anh ta cứ liên tục phàn nàn."

  • "She was fed up with her job and started looking for a new one."

    "Cô ấy chán ngấy công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."

  • "I'm fed up with waiting for the bus."

    "Tôi phát ngán vì phải chờ xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun food thức ăn
Noun feeder vật/người cho ăn; dụng cụ cho ăn (ví dụ: bình sữa cho trẻ)
Adjective well-fed được nuôi dưỡng tốt, mập mạp khỏe mạnh
Adjective overfed được cho ăn quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Middle English
feden
Modern English
feed
Old English
ūp
Middle English
up
Modern English
up

Nguồn gốc của 'fed up'

Cụm từ 'fed up' với ý nghĩa 'chán nản, phát ngán, khó chịu' được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng lóng quân sự trong Thế chiến I. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'được cho ăn đến mức no nê, không thể ăn thêm nữa' (giống như 'fed to satiety'), từ đó phát triển thành nghĩa bóng là 'bị quá tải' hoặc 'đã chịu đựng quá nhiều' một điều gì đó, dẫn đến sự mệt mỏi hoặc ghê tởm.

Usage Note

Cụm từ 'fed up' diễn tả cảm giác bực bội, chán nản, không hài lòng đến mức muốn thay đổi tình hình. Nó thường được dùng để nói về những tình huống kéo dài hoặc lặp đi lặp lại gây khó chịu. So với 'bored', 'fed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bực dọc. So với 'annoyed', 'fed up' nhấn mạnh sự mệt mỏi và mong muốn chấm dứt tình trạng hiện tại.

Prepositions

with

Đi với giới từ 'with' để chỉ điều gây ra cảm giác chán ghét, bực bội. Ví dụ: 'fed up with the noise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fed up
  • get get fed up
    (trở nên chán nản, phát ngán)
  • be be fed up
    (đang chán nản, đã phát ngán)
Adverb + fed up
  • really really fed up
    (thực sự chán ngán)
  • completely completely fed up
    (hoàn toàn chán ngán)
  • quite quite fed up
    (khá chán ngán)
fed up + Preposition
  • with fed up with something/someone
    (chán ngán với cái gì/ai đó)
  • of fed up of doing something
    (chán ngán việc làm gì đó (phổ biến trong tiếng Anh-Anh, ít hơn 'with'))

Idioms

  • sick and fed up

    vô cùng chán ngán, chán đến phát ốm (mức độ mạnh hơn 'fed up')

    "I'm sick and fed up with his constant complaining."

    (Tôi vô cùng chán ngán với việc anh ta than vãn liên tục.)

  • fed up to the back teeth

    chán ngán đến tận cổ, chán đến mức không thể chịu đựng thêm nữa

    "She's fed up to the back teeth with their endless excuses."

    (Cô ấy đã chán đến tận cổ những lời bào chữa không hồi kết của họ rồi.)

  • to be fed up with life

    chán chường với cuộc sống

    "After several setbacks, he started to feel fed up with life."

    (Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu cảm thấy chán chường với cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fed up

Tính từ
Lật mặt

Chán ngấy, phát ngán, bực mình vì điều gì đó và muốn thay đổi.

"I'm fed up with his constant complaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am fed up with this constant noise.
Tôi phát ngán với tiếng ồn liên tục này.
Phủ định
She isn't fed up with her job yet.
Cô ấy vẫn chưa chán công việc của mình.
Nghi vấn
Are they fed up with the slow service?
Họ có phát ngán với dịch vụ chậm chạp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't be so fed up with my exam results now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không chán nản với kết quả thi của mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, she wouldn't be fed up with the project delay at this moment.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, cô ấy sẽ không chán nản với sự chậm trễ của dự án vào lúc này.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be fed up with the current situation?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu họ có chán nản với tình hình hiện tại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been fed up with his excuses lately.
Dạo gần đây tôi đã phát chán với những lời bào chữa của anh ta.
Phủ định
She hasn't been fed up with her job until recently.
Cô ấy đã không chán công việc của mình cho đến gần đây.
Nghi vấn
Have you been fed up with the constant delays?
Bạn đã phát chán với những sự trì hoãn liên tục chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fed up".

Biểu cảm sự kiên nhẫn cạn kiệt

Cụm từ 'fed up' thường được dùng để diễn tả cảm giác thất vọng, khó chịu khi sự kiên nhẫn đã cạn kiệt. Nó ám chỉ rằng một người đã phải đối mặt hoặc chịu đựng một tình huống, hành vi hoặc người nào đó lặp đi lặp lại và gây phiền toái đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa. Đây là một cách thông thường để cho thấy ranh giới chịu đựng đã bị vượt qua.

Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

'Fed up' là một cụm từ rất thông dụng và thân mật trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ sự bực bội, khó chịu hoặc không hài lòng một cách trực tiếp nhưng không quá thô tục. Sự đơn giản và dễ hiểu của nó giúp nó được sử dụng rộng rãi trong mọi tầng lớp xã hội và trên khắp các nền văn hóa nói tiếng Anh.