(Top Banner Ad)
bored with
B1
Tính từ B1 Cảm xúc, Tâm lý học

bored with

UK: /bɔːd wɪð/ • US: /bɔːrd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chán với chán ngấy với mất hứng thú với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling weary because one is unoccupied or lacks interest in one's current activity.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán nản, mệt mỏi vì không có gì để làm hoặc không hứng thú với hoạt động hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am bored with watching TV all day."

    "Tôi chán ngấy việc xem TV cả ngày."

  • "She was bored with her job and started looking for a new one."

    "Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."

  • "The children were bored with the long car ride."

    "Bọn trẻ chán ngấy chuyến đi xe dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boredom Sự chán nản, sự buồn tẻ
Noun bore Người hoặc vật gây ra sự nhàm chán, kẻ tẻ nhạt
Verb bore Làm ai đó chán nản
Adjective boring Nhàm chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả thứ gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
borian
Middle English
bore (to pierce/drill)
18th Century English
to bore (to weary/annoy)

Từ 'Khoan Lỗ' Đến 'Chán Nản'

Từ 'bored' xuất phát từ động từ 'to bore', ban đầu có nghĩa là 'khoan' hoặc 'đục lỗ'. Phải đến giữa thế kỷ 18, từ này mới bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng. Người ta tin rằng nó mô tả cảm giác bị ai đó làm phiền dai dẳng, giống như việc bị 'khoan' vào đầu, gây ra sự khó chịu và mệt mỏi tinh thần.

Usage Note

"Bored with" diễn tả cảm giác chán nản cụ thể với một đối tượng, hoạt động hoặc tình huống nhất định. Nó nhấn mạnh sự thiếu hứng thú và mong muốn thay đổi hoặc thoát khỏi tình trạng hiện tại. Khác với "bored of" (cũng phổ biến nhưng ít trang trọng hơn), "bored with" thường được coi là chuẩn mực hơn trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động gây ra cảm giác chán nản. Nó liên kết cảm xúc 'bored' với nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'I am bored with this lecture' (Tôi chán ngấy bài giảng này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bored with (Cường độ)
  • thoroughly thoroughly bored with
    (hoàn toàn chán nản với)
  • terribly terribly bored with
    (cực kỳ/ghê gớm chán với)
  • easily easily bored with
    (dễ dàng chán nản với)
Verb + bored with (Trạng thái)
  • get get bored with
    (bắt đầu cảm thấy chán nản với)
  • grow grow bored with
    (dần dần trở nên chán nản với)
  • be be bored with
    (đang chán nản với)
Adjective + bored with (Phạm vi)
  • everyone bored with everyone
    (chán nản với mọi người xung quanh)
  • life bored with life
    (chán nản với cuộc sống)

Idioms

  • bored to tears / bored stiff

    Chán chết đi được, cực kỳ chán nản

    "The presentation was so dull; I was bored to tears after the first hour."

    (Bài thuyết trình quá tẻ nhạt; tôi chán chết đi được sau giờ đầu tiên.)

  • to be sick and tired of (something)

    Quá mệt mỏi và ngán ngẩm với điều gì đó (thường mang hàm ý bực bội)

    "I'm sick and tired of hearing the same excuses every week."

    (Tôi quá ngán ngẩm khi nghe cùng một lời bào chữa mỗi tuần.)

  • a cure for insomnia

    Một thứ cực kỳ nhàm chán (ám chỉ rằng nó sẽ khiến người ta buồn ngủ)

    "That documentary was a cure for insomnia. I fell asleep instantly."

    (Bộ phim tài liệu đó là một liều thuốc ngủ. Tôi ngủ quên ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bored with

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy chán nản, mệt mỏi vì không có gì để làm hoặc không hứng thú với hoạt động hiện tại.

"I am bored with watching TV all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bored with".

Ennui: Sự Chán Nản Cao Cấp

Trong văn hóa châu Âu, đặc biệt là văn học Pháp thế kỷ 19, khái niệm 'Ennui' (cũng có nghĩa là buồn chán) phức tạp hơn 'boredom' thông thường. Nó thường ám chỉ sự chán nản sâu sắc, mệt mỏi tinh thần hoặc cảm giác vô nghĩa của những người có đầy đủ vật chất, không phải do thiếu hoạt động mà do thiếu mục đích sống.

Boredom và Tính Sáng Tạo

Trái ngược với quan điểm hiện đại rằng sự chán nản là tiêu cực, nhiều nhà tâm lý học tin rằng việc cho phép bản thân cảm thấy 'bored' (chán) lại là cần thiết. Khoảng thời gian không bị kích thích (không dùng điện thoại, không hoạt động) này giúp não bộ chuyển sang chế độ suy nghĩ sáng tạo và giải quyết vấn đề.