(Top Banner Ad)
tio2
B2
Danh từ B2 Hóa học

tio2

UK: ˌtiːˌaɪˈəʊˌtuː • US: ˌtiːˌaɪˈoʊˌtuː

Nghĩa tiếng Việt

titan đioxit oxit titan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound, titanium dioxide, a white, water-insoluble solid occurring naturally as the minerals rutile, anatase, and brookite, with a variety of applications, including use as a pigment, opacifier, and photocatalyst.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học, titan dioxide, một chất rắn màu trắng, không tan trong nước, tồn tại tự nhiên dưới dạng các khoáng chất rutile, anatase và brookite, với nhiều ứng dụng, bao gồm sử dụng làm chất màu, chất làm mờ và chất xúc tác quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "TiO2 is widely used as a pigment in paints."

    "TiO2 được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu trong sơn."

  • "The effectiveness of the photocatalytic activity of TiO2 depends on its crystalline structure."

    "Hiệu quả của hoạt động xúc tác quang của TiO2 phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ titanium Nguyên tố hóa học titan (Ti), một kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc, nhẹ, bền và chống ăn mòn cao.
Danh từ oxide Hợp chất của oxy với một nguyên tố khác, thường được tạo ra khi oxy kết hợp hóa học với các nguyên tố khác.
Tính từ titanic Thuộc về hoặc liên quan đến titan (nghĩa hóa học); hoặc có kích thước, sức mạnh, tầm quan trọng rất lớn, khổng lồ (nghĩa bóng, từ Titan).
Danh từ titanate Muối của axit titanic, thường chứa anion có titan và oxy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Titanes
Latin
di-
Tiếng Anh
oxide
Khoa học (1795)
Titanium Dioxide

Nguồn gốc tên gọi Titanium

Nguyên tố Titanium, thành phần chính của TiO2, được nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth đặt tên vào năm 1795. Ông lấy cảm hứng từ các vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, những vị thần hùng mạnh tượng trưng cho sức mạnh và sự khổng lồ. Cái tên này phản ánh tính chất bền bỉ và cứng rắn của kim loại titan.

Ý nghĩa của Dioxide

Phần 'Dioxide' trong TiO2 chỉ cấu trúc hóa học của hợp chất. Tiền tố 'di-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. Phần 'oxide' dùng để chỉ một hợp chất có chứa oxy. Do đó, Titanium Dioxide có nghĩa là 'hợp chất của titan với hai nguyên tử oxy', mô tả chính xác công thức hóa học TiO2.

Usage Note

TiO2 là công thức hóa học của titan dioxide. Nó là một oxit lưỡng tính, nghĩa là nó có thể phản ứng như một axit hoặc một bazơ. Nó được biết đến với độ trắng cao, khả năng che phủ và khả năng chống tia cực tím.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + TiO2
  • pure pure TiO2
    (TiO2 tinh khiết)
  • ultrafine ultrafine TiO2
    (TiO2 siêu mịn)
  • amorphous amorphous TiO2
    (TiO2 vô định hình)
Động từ + TiO2
  • produce produce TiO2
    (sản xuất TiO2)
  • use use TiO2
    (sử dụng TiO2)
  • apply apply TiO2
    (ứng dụng/bôi TiO2)
Danh từ + TiO2
  • TiO2 TiO2 pigment
    (chất màu TiO2)
  • TiO2 TiO2 coating
    (lớp phủ TiO2)
  • TiO2 TiO2 photocatalyst
    (chất quang xúc tác TiO2)

Idioms

  • TiO2 nanoparticles

    Các hạt nano dioxit titan (dạng vật liệu siêu nhỏ của TiO2 được dùng trong công nghệ và y học).

    "Researchers are studying the potential applications of TiO2 nanoparticles in various fields."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng của hạt nano TiO2 trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • TiO2 pigment

    Chất màu dioxit titan (chất tạo màu trắng phổ biến nhất, dùng trong sơn, nhựa, giấy).

    "TiO2 pigment is widely used to provide opacity and whiteness to paints and plastics."

    (Chất màu TiO2 được sử dụng rộng rãi để cung cấp độ che phủ và độ trắng cho sơn và nhựa.)

  • photocatalytic TiO2

    Dioxit titan quang xúc tác (TiO2 có khả năng xúc tác phản ứng hóa học khi tiếp xúc với ánh sáng).

    "Photocatalytic TiO2 surfaces can help purify air and water by breaking down pollutants."

    (Bề mặt TiO2 quang xúc tác có thể giúp làm sạch không khí và nước bằng cách phân hủy các chất ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tio2

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học, titan dioxide, một chất rắn màu trắng, không tan trong nước, tồn tại tự nhiên dưới dạng các khoáng chất rutile, anatase và brookite, với nhiều ứng dụng, bao gồm sử dụng làm chất màu, chất làm mờ và chất xúc tác quang.

"TiO2 is widely used as a pigment in paints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tio2".

Thành phần chống nắng phổ biến

TiO2 là một thành phần quan trọng trong nhiều loại kem chống nắng vật lý. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một hàng rào vật lý trên da, phản xạ và tán xạ tia UV có hại của mặt trời, giúp bảo vệ da khỏi cháy nắng và tổn thương do bức xạ. Sự an toàn và hiệu quả của nó đã làm cho TiO2 trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.

Phụ gia thực phẩm E171 và tranh cãi

TiO2 được sử dụng rộng rãi làm chất làm trắng và chất tạo màu (E171) trong nhiều sản phẩm thực phẩm như kẹo, bánh ngọt, đồ uống. Tuy nhiên, đã có những lo ngại về sức khỏe liên quan đến E171, đặc biệt là về khả năng hấp thụ các hạt nano TiO2 trong đường tiêu hóa và tác động tiềm tàng đến DNA. Liên minh Châu Âu đã cấm sử dụng E171 làm phụ gia thực phẩm từ năm 2022, trong khi một số quốc gia khác vẫn cho phép.