tio2
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound, titanium dioxide, a white, water-insoluble solid occurring naturally as the minerals rutile, anatase, and brookite, with a variety of applications, including use as a pigment, opacifier, and photocatalyst.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học, titan dioxide, một chất rắn màu trắng, không tan trong nước, tồn tại tự nhiên dưới dạng các khoáng chất rutile, anatase và brookite, với nhiều ứng dụng, bao gồm sử dụng làm chất màu, chất làm mờ và chất xúc tác quang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"TiO2 is widely used as a pigment in paints."
"TiO2 được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu trong sơn."
-
"The effectiveness of the photocatalytic activity of TiO2 depends on its crystalline structure."
"Hiệu quả của hoạt động xúc tác quang của TiO2 phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ | titanium | Nguyên tố hóa học titan (Ti), một kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc, nhẹ, bền và chống ăn mòn cao. |
| Danh từ | oxide | Hợp chất của oxy với một nguyên tố khác, thường được tạo ra khi oxy kết hợp hóa học với các nguyên tố khác. |
| Tính từ | titanic | Thuộc về hoặc liên quan đến titan (nghĩa hóa học); hoặc có kích thước, sức mạnh, tầm quan trọng rất lớn, khổng lồ (nghĩa bóng, từ Titan). |
| Danh từ | titanate | Muối của axit titanic, thường chứa anion có titan và oxy. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
TiO2 là công thức hóa học của titan dioxide. Nó là một oxit lưỡng tính, nghĩa là nó có thể phản ứng như một axit hoặc một bazơ. Nó được biết đến với độ trắng cao, khả năng che phủ và khả năng chống tia cực tím.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure TiO2 (TiO2 tinh khiết)
-
ultrafine ultrafine TiO2 (TiO2 siêu mịn)
-
amorphous amorphous TiO2 (TiO2 vô định hình)
-
produce produce TiO2 (sản xuất TiO2)
-
use use TiO2 (sử dụng TiO2)
-
apply apply TiO2 (ứng dụng/bôi TiO2)
-
TiO2 TiO2 pigment (chất màu TiO2)
-
TiO2 TiO2 coating (lớp phủ TiO2)
-
TiO2 TiO2 photocatalyst (chất quang xúc tác TiO2)
Idioms
-
TiO2 nanoparticles
Các hạt nano dioxit titan (dạng vật liệu siêu nhỏ của TiO2 được dùng trong công nghệ và y học).
"Researchers are studying the potential applications of TiO2 nanoparticles in various fields."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng của hạt nano TiO2 trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
TiO2 pigment
Chất màu dioxit titan (chất tạo màu trắng phổ biến nhất, dùng trong sơn, nhựa, giấy).
"TiO2 pigment is widely used to provide opacity and whiteness to paints and plastics."
(Chất màu TiO2 được sử dụng rộng rãi để cung cấp độ che phủ và độ trắng cho sơn và nhựa.)
-
photocatalytic TiO2
Dioxit titan quang xúc tác (TiO2 có khả năng xúc tác phản ứng hóa học khi tiếp xúc với ánh sáng).
"Photocatalytic TiO2 surfaces can help purify air and water by breaking down pollutants."
(Bề mặt TiO2 quang xúc tác có thể giúp làm sạch không khí và nước bằng cách phân hủy các chất ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tio2
Danh từMột hợp chất hóa học, titan dioxide, một chất rắn màu trắng, không tan trong nước, tồn tại tự nhiên dưới dạng các khoáng chất rutile, anatase và brookite, với nhiều ứng dụng, bao gồm sử dụng làm chất màu, chất làm mờ và chất xúc tác quang.
"TiO2 is widely used as a pigment in paints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tio2".
