titles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The name of a book, composition, or other artistic work.
Vietnamese Meaning
Tên của một cuốn sách, tác phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The title of the book is 'The Secret Garden'."
"Tên của cuốn sách là 'Khu vườn bí mật'."
-
"The movie titles are displayed on the screen."
"Các tựa phim được hiển thị trên màn hình."
-
"He holds several titles in the company."
"Anh ấy giữ nhiều chức danh trong công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tên của các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc các chức danh công việc. Nên phân biệt với 'heading', thường chỉ tiêu đề của một phần trong văn bản.
Thường chỉ các tước hiệu, danh hiệu hoặc chức danh. Cần phân biệt với 'nickname', là biệt danh thân mật.
Đề cập đến một phần, chương mục lớn trong một bộ luật.
Prepositions
'Title of' được dùng để chỉ tên của một cái gì đó. 'Title for' được dùng để chỉ một tên được đề xuất hoặc lựa chọn cho một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honorary honorary titles (các danh hiệu danh dự)
-
official official titles (các chức danh chính thức)
-
job job titles (chức danh công việc)
-
hold hold titles (giữ các danh hiệu)
-
award award titles (trao tặng danh hiệu)
-
confer confer titles (phong tặng danh hiệu)
Idioms
-
under false pretenses
dưới vỏ bọc giả dối
"He obtained the titles under false pretenses."
(Anh ta có được các danh hiệu dưới vỏ bọc giả dối.)
-
title fight
trận đấu tranh đai vô địch
"The boxer is preparing for his next title fight."
(Võ sĩ đang chuẩn bị cho trận đấu tranh đai vô địch tiếp theo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
titles
danh từTên của một cuốn sách, tác phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
"The title of the book is 'The Secret Garden'."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film received numerous titles at the festival. |
Bộ phim đã nhận được rất nhiều danh hiệu tại liên hoan phim. |
| Phủ định | He doesn't care about titles; he values the work itself. |
Anh ấy không quan tâm đến danh hiệu; anh ấy coi trọng bản thân công việc. |
| Nghi vấn | Do you know all the titles of nobility in England? |
Bạn có biết tất cả các tước hiệu quý tộc ở Anh không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film director was titling his new movie last night. |
Đạo diễn phim đã đặt tiêu đề cho bộ phim mới của anh ấy tối qua. |
| Phủ định | They were not titling the books at the library yesterday. |
Họ đã không đặt tiêu đề cho những cuốn sách ở thư viện ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you titling your essay when the power went out? |
Có phải bạn đang đặt tiêu đề cho bài luận của bạn khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titles".
