to be swamped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overwhelmed with too much work or too many things to do.
Vietnamese Meaning
Bị ngập đầu, bị quá tải với quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely swamped with work at the moment."
"Hiện tại tôi hoàn toàn bị ngập đầu với công việc."
-
"We are swamped with applications after the job advertisement."
"Chúng tôi bị ngập đầu với các đơn xin việc sau khi đăng quảng cáo việc làm."
-
"The hospital was swamped with patients during the flu epidemic."
"Bệnh viện bị quá tải bệnh nhân trong đợt dịch cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "to be swamped" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng ai đó cảm thấy bị áp đảo bởi khối lượng công việc lớn, đến mức khó có thể hoàn thành kịp thời. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự căng thẳng và áp lực mà người đó đang trải qua. Khác với "to be busy" (bận rộn), "to be swamped" ngụ ý mức độ bận rộn cao hơn, gây ra cảm giác khó kiểm soát và dễ dẫn đến stress. So sánh với "to be snowed under," cả hai đều mang nghĩa bị quá tải, nhưng "swamped" thường liên quan đến cảm giác bị 'nhấn chìm', mất kiểm soát, trong khi "snowed under" tập trung vào khối lượng lớn công việc.
Prepositions
Giới từ "with" thường được sử dụng sau "swamped" để chỉ rõ thứ gây ra tình trạng quá tải. Ví dụ: "He's swamped with emails" (Anh ấy bị ngập đầu với email).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely to be swamped (hoàn toàn bị quá tải)
-
Totally totally to be swamped (hoàn toàn bị ngập đầu (trong công việc))
-
Utterly utterly to be swamped (cực kỳ bị quá tải)
-
Tend tend to be swamped (có xu hướng bị quá tải)
-
Get get to be swamped (bắt đầu bị quá tải)
Idioms
-
to be swamped with work
bị ngập đầu trong công việc
"I'm swamped with work this week."
(Tôi bị ngập đầu trong công việc tuần này.)
-
to be swamped with applications
nhận được quá nhiều đơn xin việc
"The company was swamped with applications after the job posting."
(Công ty nhận được quá nhiều đơn xin việc sau khi đăng tin tuyển dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be swamped
Động từ (ở dạng bị động)Bị ngập đầu, bị quá tải với quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải làm.
"I'm completely swamped with work at the moment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being swamped with emails is crucial for productivity. |
Tránh bị ngập đầu trong email là rất quan trọng để làm việc hiệu quả. |
| Phủ định | She doesn't enjoy being swamped with paperwork at the end of the month. |
Cô ấy không thích bị ngập đầu trong công việc giấy tờ vào cuối tháng. |
| Nghi vấn | Is getting swamped with customer requests a common occurrence in your department? |
Việc bị ngập đầu với các yêu cầu của khách hàng có phải là một việc thường xuyên xảy ra trong bộ phận của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She might be swamped with work next week. |
Cô ấy có thể bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới. |
| Phủ định | I shouldn't be swamped if I manage my time effectively. |
Tôi sẽ không bị ngập đầu nếu tôi quản lý thời gian hiệu quả. |
| Nghi vấn | Could he be swamped with emails after the conference? |
Liệu anh ấy có thể bị ngập đầu với email sau hội nghị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is swamped with work this week. |
Cô ấy bị ngập đầu trong công việc tuần này. |
| Phủ định | Isn't she swamped with work this week? |
Có phải cô ấy không bị ngập đầu trong công việc tuần này? |
| Nghi vấn | Is she swamped with work this week? |
Có phải cô ấy bị ngập đầu trong công việc tuần này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be swamped with work next week because of the deadline. |
Tôi sẽ bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới vì hạn chót. |
| Phủ định | She is not going to be swamped with emails if she sets up a good filter. |
Cô ấy sẽ không bị ngập trong email nếu cô ấy thiết lập một bộ lọc tốt. |
| Nghi vấn | Will they be swamped by the sudden increase in orders? |
Liệu họ có bị choáng ngợp bởi sự gia tăng đột ngột của các đơn đặt hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be swamped".
