(Top Banner Ad)
to be swamped
B2
Động từ (ở dạng bị động) B2 Chung

to be swamped

UK: /swɒmp/ • US: /swɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngập đầu bị quá tải bị choáng ngợp không có thời gian rảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with too much work or too many things to do.

Vietnamese Meaning

Bị ngập đầu, bị quá tải với quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely swamped with work at the moment."

    "Hiện tại tôi hoàn toàn bị ngập đầu với công việc."

  • "We are swamped with applications after the job advertisement."

    "Chúng tôi bị ngập đầu với các đơn xin việc sau khi đăng quảng cáo việc làm."

  • "The hospital was swamped with patients during the flu epidemic."

    "Bệnh viện bị quá tải bệnh nhân trong đợt dịch cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp Đầm lầy, vũng lầy; tình trạng khó khăn
Adjective swampy Lầy lội, ẩm ướt như đầm lầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
swampe
Old English
swamp

Nguồn gốc của 'to be swamped'

Từ 'swamp' ban đầu dùng để chỉ một vùng đất ngập nước, lầy lội. Hình ảnh một người bị 'swamped' gợi lên cảm giác bị nhấn chìm, bị quá tải bởi một lượng lớn công việc hoặc áp lực, giống như việc bị mắc kẹt trong một đầm lầy khó thoát ra.

Usage Note

Cụm từ "to be swamped" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng ai đó cảm thấy bị áp đảo bởi khối lượng công việc lớn, đến mức khó có thể hoàn thành kịp thời. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự căng thẳng và áp lực mà người đó đang trải qua. Khác với "to be busy" (bận rộn), "to be swamped" ngụ ý mức độ bận rộn cao hơn, gây ra cảm giác khó kiểm soát và dễ dẫn đến stress. So sánh với "to be snowed under," cả hai đều mang nghĩa bị quá tải, nhưng "swamped" thường liên quan đến cảm giác bị 'nhấn chìm', mất kiểm soát, trong khi "snowed under" tập trung vào khối lượng lớn công việc.

Prepositions

with

Giới từ "with" thường được sử dụng sau "swamped" để chỉ rõ thứ gây ra tình trạng quá tải. Ví dụ: "He's swamped with emails" (Anh ấy bị ngập đầu với email).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be swamped
  • Completely completely to be swamped
    (hoàn toàn bị quá tải)
  • Totally totally to be swamped
    (hoàn toàn bị ngập đầu (trong công việc))
  • Utterly utterly to be swamped
    (cực kỳ bị quá tải)
Verb + to be swamped
  • Tend tend to be swamped
    (có xu hướng bị quá tải)
  • Get get to be swamped
    (bắt đầu bị quá tải)

Idioms

  • to be swamped with work

    bị ngập đầu trong công việc

    "I'm swamped with work this week."

    (Tôi bị ngập đầu trong công việc tuần này.)

  • to be swamped with applications

    nhận được quá nhiều đơn xin việc

    "The company was swamped with applications after the job posting."

    (Công ty nhận được quá nhiều đơn xin việc sau khi đăng tin tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be swamped

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị ngập đầu, bị quá tải với quá nhiều việc hoặc quá nhiều thứ phải làm.

"I'm completely swamped with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being swamped with emails is crucial for productivity.
Tránh bị ngập đầu trong email là rất quan trọng để làm việc hiệu quả.
Phủ định
She doesn't enjoy being swamped with paperwork at the end of the month.
Cô ấy không thích bị ngập đầu trong công việc giấy tờ vào cuối tháng.
Nghi vấn
Is getting swamped with customer requests a common occurrence in your department?
Việc bị ngập đầu với các yêu cầu của khách hàng có phải là một việc thường xuyên xảy ra trong bộ phận của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might be swamped with work next week.
Cô ấy có thể bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới.
Phủ định
I shouldn't be swamped if I manage my time effectively.
Tôi sẽ không bị ngập đầu nếu tôi quản lý thời gian hiệu quả.
Nghi vấn
Could he be swamped with emails after the conference?
Liệu anh ấy có thể bị ngập đầu với email sau hội nghị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is swamped with work this week.
Cô ấy bị ngập đầu trong công việc tuần này.
Phủ định
Isn't she swamped with work this week?
Có phải cô ấy không bị ngập đầu trong công việc tuần này?
Nghi vấn
Is she swamped with work this week?
Có phải cô ấy bị ngập đầu trong công việc tuần này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be swamped with work next week because of the deadline.
Tôi sẽ bị ngập đầu trong công việc vào tuần tới vì hạn chót.
Phủ định
She is not going to be swamped with emails if she sets up a good filter.
Cô ấy sẽ không bị ngập trong email nếu cô ấy thiết lập một bộ lọc tốt.
Nghi vấn
Will they be swamped by the sudden increase in orders?
Liệu họ có bị choáng ngợp bởi sự gia tăng đột ngột của các đơn đặt hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be swamped".

Work-Life Balance

Trong văn hóa phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân rất quan trọng. Cảm giác 'to be swamped' thường được xem là một dấu hiệu xấu, cho thấy sự mất cân bằng và cần được giải quyết.