to be overwhelmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị tác động mạnh mẽ, áp đảo bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was overwhelmed by the amount of work I had to do."
"Tôi đã bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc phải làm."
-
"She felt overwhelmed with sadness after hearing the news."
"Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi nỗi buồn sau khi nghe tin."
-
"The city was overwhelmed by the flood."
"Thành phố bị nhấn chìm bởi trận lũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overwhelm | áp đảo, choáng ngợp |
| Adjective | overwhelming | áp đảo, choáng ngợp (tính chất) |
| Noun | overwhelm | sự áp đảo, sự choáng ngợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả cảm giác choáng ngợp, quá tải, khó kiểm soát trước một lượng lớn thông tin, cảm xúc, công việc, hoặc tình huống. Khác với 'confused' (bối rối) là không hiểu rõ, 'overwhelmed' nhấn mạnh cảm giác quá tải, không biết bắt đầu từ đâu. So với 'stressed' (căng thẳng), 'overwhelmed' thường mang tính chất đột ngột và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Khi dùng 'by', thường để chỉ tác nhân gây ra cảm giác bị áp đảo (ví dụ: overwhelmed by the workload). Khi dùng 'with', thường để chỉ điều gì đó bao phủ hoặc lấp đầy (ví dụ: overwhelmed with emotion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely to be completely overwhelmed (hoàn toàn bị choáng ngợp)
-
totally to be totally overwhelmed (hoàn toàn bị áp đảo)
-
utterly to be utterly overwhelmed (cực kỳ bị choáng ngợp)
-
emotionally to be emotionally overwhelmed (bị choáng ngợp về mặt cảm xúc)
-
tend to tend to be overwhelmed (có xu hướng bị choáng ngợp)
-
begin to begin to be overwhelmed (bắt đầu cảm thấy choáng ngợp)
Idioms
-
in over your head
vượt quá khả năng, quá sức
"He was in over his head with the new project."
(Anh ấy đã làm một dự án vượt quá khả năng của mình.)
-
drowning in something
ngập đầu trong cái gì đó (quá nhiều)
"I'm drowning in paperwork."
(Tôi đang ngập đầu trong đống giấy tờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be overwhelmed
Động từ (dạng bị động)Bị tác động mạnh mẽ, áp đảo bởi điều gì đó.
"I was overwhelmed by the amount of work I had to do."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't be overwhelmed by the amount of work; break it down into smaller tasks. |
Đừng bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc; hãy chia nhỏ nó thành các nhiệm vụ nhỏ hơn. |
| Phủ định | Please, don't overwhelm your colleagues with too many questions at once. |
Làm ơn, đừng làm đồng nghiệp của bạn choáng ngợp với quá nhiều câu hỏi cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Do overwhelm them with kindness, to help them feel welcome! |
Hãy làm họ choáng ngợp với lòng tốt, để giúp họ cảm thấy được chào đón! |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was as overwhelmed by the news as I was. |
Cô ấy đã choáng ngợp bởi tin tức nhiều như tôi. |
| Phủ định | He wasn't less overwhelmed by the workload than his colleagues were. |
Anh ấy không cảm thấy choáng ngợp bởi khối lượng công việc ít hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Was she the most overwhelmed person after the announcement? |
Có phải cô ấy là người choáng ngợp nhất sau thông báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be overwhelmed".
