to be idle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not active or in use.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động, không làm gì cả; nhàn rỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is idle because of the strike."
"Nhà máy đang ngừng hoạt động vì cuộc đình công."
-
"Don't just sit there idle, do something!"
"Đừng chỉ ngồi không ở đó, làm gì đi!"
-
"The car was idling at the traffic lights."
"Chiếc xe đang chạy không tải ở đèn giao thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'idle' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, không muốn làm việc. Khi nói về máy móc, thiết bị, 'idle' chỉ trạng thái không hoạt động nhưng vẫn có thể sẵn sàng để sử dụng. Cần phân biệt với 'lazy' (lười biếng, thiên về bản chất) và 'inactive' (không hoạt động, có thể do nguyên nhân khách quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
content to be content to be idle (bằng lòng với việc nhàn rỗi)
-
tempted to be tempted to be idle (bị cám dỗ để nhàn rỗi)
-
choose to choose to be idle (chọn sống nhàn rỗi)
-
encourage to encourage someone to be idle (khuyến khích ai đó nhàn rỗi)
Idioms
-
An idle brain is the devil's workshop
Nhàn cư vi bất thiện.
"The kids need something to do; an idle brain is the devil's workshop."
(Bọn trẻ cần có việc gì đó để làm; nhàn cư vi bất thiện.)
-
Let the days go by (idle)
Để ngày tháng trôi qua một cách vô vị.
"He just let the days go by, feeling sorry for himself."
(Anh ta chỉ để ngày tháng trôi qua một cách vô vị, cảm thấy tiếc cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be idle
AdjectiveKhông hoạt động, không làm gì cả; nhàn rỗi.
"The factory is idle because of the strike."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be idle no longer; start working! |
Đừng lười biếng nữa; hãy bắt đầu làm việc đi! |
| Phủ định | Don't be idle; find something productive to do. |
Đừng lười biếng; hãy tìm việc gì đó hữu ích để làm. |
| Nghi vấn | Do be idle for a while, you deserve a rest. |
Hãy cứ thư thả một lúc đi, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory's machines are often left idle during the weekends. |
Máy móc của nhà máy thường bị bỏ không trong những ngày cuối tuần. |
| Phủ định | The potential of the local artists is not being left idle by the community's support. |
Tiềm năng của các nghệ sĩ địa phương không bị bỏ phí nhờ sự hỗ trợ của cộng đồng. |
| Nghi vấn | Should the funds be left idle when there are so many pressing needs? |
Có nên để tiền nằm im khi có quá nhiều nhu cầu cấp thiết? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is idle, isn't he? |
Anh ấy đang rảnh rỗi, phải không? |
| Phủ định | She wasn't idle at work, was she? |
Cô ấy đã không nhàn rỗi ở nơi làm việc, phải không? |
| Nghi vấn | They are not being idle, are they? |
Họ không nhàn rỗi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be idle".
