(Top Banner Ad)
to be snowed under
B2
Verb phrase (idiomatic) B2 Chung (General)

to be snowed under

UK: /snəʊd ˈʌndə/ • US: /snoʊd ˈʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

ngập đầu trong công việc quá tải công việc bận tối mắt tối mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with a large quantity of something, typically work or problems.

Vietnamese Meaning

Bị quá tải, ngập đầu trong một lượng lớn công việc hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely snowed under with work at the moment."

    "Hiện tại tôi đang ngập đầu trong công việc."

  • "She's been snowed under since the new project started."

    "Cô ấy đã bị quá tải kể từ khi dự án mới bắt đầu."

  • "We were snowed under with orders after the advertisement aired."

    "Chúng tôi bị ngập đầu trong các đơn đặt hàng sau khi quảng cáo được phát sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snow tuyết rơi
Noun snowfall trận tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'to be snowed under'

Cụm từ 'to be snowed under' có nghĩa đen là 'bị chôn vùi dưới tuyết'. Hình ảnh này được sử dụng để diễn tả cảm giác bị quá tải, ngập đầu trong công việc, nhiệm vụ hoặc các vấn đề khác. Tưởng tượng bạn đang bị chôn vùi dưới một đống tuyết lớn, bạn sẽ cảm thấy khó thở và không thể di chuyển, giống như khi bạn có quá nhiều việc phải làm.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa là một người đang phải đối mặt với quá nhiều thứ đến mức họ cảm thấy bị áp đảo và khó có thể hoàn thành mọi thứ. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng tạm thời, khi có một lượng lớn công việc dồn ứ. So với 'overwhelmed', 'snowed under' nhấn mạnh hơn về số lượng và mức độ dồn dập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be snowed under
  • Completely to be completely snowed under
    (hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc)
  • Totally to be totally snowed under
    (hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc)
Verb + to be snowed under
  • Feel to feel snowed under
    (cảm thấy bị ngập đầu trong công việc)
  • Get to get snowed under
    (bắt đầu bị ngập đầu trong công việc)
To be snowed under + with
  • Requests to be snowed under with requests
    (bị ngập đầu với các yêu cầu)
  • Emails to be snowed under with emails
    (bị ngập đầu với email)
  • Work to be snowed under with work
    (bị ngập đầu với công việc)

Idioms

  • to be snowed under

    bị ngập đầu (trong công việc, nhiệm vụ)

    "I'm completely snowed under with work at the moment."

    (Tôi đang hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc vào lúc này.)

  • snow someone under with something

    làm ai đó bị ngập đầu (trong cái gì đó)

    "They snowed him under with paperwork."

    (Họ làm anh ta bị ngập đầu trong giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be snowed under

Verb phrase (idiomatic)
Lật mặt

Bị quá tải, ngập đầu trong một lượng lớn công việc hoặc vấn đề.

"I'm completely snowed under with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't be snowed under with paperwork; delegate some tasks!
Đừng để bị vùi dập dưới đống giấy tờ; hãy giao bớt việc đi!
Phủ định
Please, don't be snowed under by the project deadline.
Làm ơn, đừng để bị quá tải bởi thời hạn dự án.
Nghi vấn
Do be snowed under with extra work if you want to get promoted!
Hãy ngập đầu trong công việc nếu bạn muốn được thăng chức!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been snowed under with work before she took her vacation.
Cô ấy đã bị ngập đầu trong công việc trước khi cô ấy đi nghỉ.
Phủ định
He hadn't been snowed under with emails until the new project started.
Anh ấy đã không bị ngập đầu trong email cho đến khi dự án mới bắt đầu.
Nghi vấn
Had they been snowed under with applications before the deadline?
Họ đã bị ngập đầu trong các đơn đăng ký trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be snowed under".

Quản lý thời gian

Ở các nước phương Tây, việc quản lý thời gian hiệu quả rất được coi trọng. Khi một người nói rằng họ 'to be snowed under', đó là một dấu hiệu cho thấy họ cần sự giúp đỡ hoặc cần phải sắp xếp lại công việc của mình. Điều này liên quan đến văn hóa làm việc hiệu quả và tránh tình trạng quá tải.