to be snowed under
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overwhelmed with a large quantity of something, typically work or problems.
Vietnamese Meaning
Bị quá tải, ngập đầu trong một lượng lớn công việc hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely snowed under with work at the moment."
"Hiện tại tôi đang ngập đầu trong công việc."
-
"She's been snowed under since the new project started."
"Cô ấy đã bị quá tải kể từ khi dự án mới bắt đầu."
-
"We were snowed under with orders after the advertisement aired."
"Chúng tôi bị ngập đầu trong các đơn đặt hàng sau khi quảng cáo được phát sóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa là một người đang phải đối mặt với quá nhiều thứ đến mức họ cảm thấy bị áp đảo và khó có thể hoàn thành mọi thứ. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng tạm thời, khi có một lượng lớn công việc dồn ứ. So với 'overwhelmed', 'snowed under' nhấn mạnh hơn về số lượng và mức độ dồn dập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely to be completely snowed under (hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc)
-
Totally to be totally snowed under (hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc)
-
Feel to feel snowed under (cảm thấy bị ngập đầu trong công việc)
-
Get to get snowed under (bắt đầu bị ngập đầu trong công việc)
-
Requests to be snowed under with requests (bị ngập đầu với các yêu cầu)
-
Emails to be snowed under with emails (bị ngập đầu với email)
-
Work to be snowed under with work (bị ngập đầu với công việc)
Idioms
-
to be snowed under
bị ngập đầu (trong công việc, nhiệm vụ)
"I'm completely snowed under with work at the moment."
(Tôi đang hoàn toàn bị ngập đầu trong công việc vào lúc này.)
-
snow someone under with something
làm ai đó bị ngập đầu (trong cái gì đó)
"They snowed him under with paperwork."
(Họ làm anh ta bị ngập đầu trong giấy tờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be snowed under
Verb phrase (idiomatic)Bị quá tải, ngập đầu trong một lượng lớn công việc hoặc vấn đề.
"I'm completely snowed under with work at the moment."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't be snowed under with paperwork; delegate some tasks! |
Đừng để bị vùi dập dưới đống giấy tờ; hãy giao bớt việc đi! |
| Phủ định | Please, don't be snowed under by the project deadline. |
Làm ơn, đừng để bị quá tải bởi thời hạn dự án. |
| Nghi vấn | Do be snowed under with extra work if you want to get promoted! |
Hãy ngập đầu trong công việc nếu bạn muốn được thăng chức! |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been snowed under with work before she took her vacation. |
Cô ấy đã bị ngập đầu trong công việc trước khi cô ấy đi nghỉ. |
| Phủ định | He hadn't been snowed under with emails until the new project started. |
Anh ấy đã không bị ngập đầu trong email cho đến khi dự án mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had they been snowed under with applications before the deadline? |
Họ đã bị ngập đầu trong các đơn đăng ký trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be snowed under".
