to be free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not imprisoned or enslaved.
Vietnamese Meaning
Không bị cầm tù hay nô lệ; tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were finally set free after years in prison."
"Cuối cùng họ đã được tự do sau nhiều năm trong tù."
-
"The bird was finally free from its cage."
"Con chim cuối cùng đã được tự do khỏi chiếc lồng của nó."
-
"Admission to the museum is free."
"Vé vào cửa bảo tàng là miễn phí."
-
"I will be free to help you next week."
"Tôi sẽ rảnh để giúp bạn vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh đến việc không bị ràng buộc về thể chất hoặc tinh thần, có quyền tự quyết định cuộc sống của mình. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc liên quan đến quyền con người.
Sắc thái nghĩa này chỉ đến việc không phải trả bất kỳ chi phí nào để sở hữu hoặc sử dụng một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, kinh doanh, hoặc khi nói về các dịch vụ công cộng.
Sắc thái nghĩa này chỉ đến việc có thời gian rảnh hoặc không bị ràng buộc bởi lịch trình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân, khi nói về thời gian biểu, hoặc khả năng tham gia vào một hoạt động nào đó.
Prepositions
`free from`: không bị ảnh hưởng bởi, thoát khỏi cái gì đó tiêu cực. Ví dụ: free from disease (thoát khỏi bệnh tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy to be free (hạnh phúc khi được tự do)
-
lucky to be free (may mắn được tự do)
-
able to be free (có khả năng được tự do)
-
want to be free (muốn được tự do)
-
need to be free (cần được tự do)
-
struggle to be free (đấu tranh để được tự do)
Idioms
-
free as a bird
tự do tự tại như chim trời
"After finishing her studies, she felt as free as a bird."
(Sau khi hoàn thành việc học, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như chim trời.)
-
get off scot-free
thoát tội, không bị trừng phạt
"He broke the law but managed to get off scot-free."
(Anh ta phạm luật nhưng đã xoay sở để thoát tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be free
Tính từKhông bị cầm tù hay nô lệ; tự do.
"They were finally set free after years in prison."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be free".
