(Top Banner Ad)
to be free
A1
Tính từ A1 Tổng quát

to be free

UK: /tuː biː friː/ • US: /tuː biː friː/

Nghĩa tiếng Việt

tự do miễn phí rảnh rỗi thoát khỏi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not imprisoned or enslaved.

Vietnamese Meaning

Không bị cầm tù hay nô lệ; tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were finally set free after years in prison."

    "Cuối cùng họ đã được tự do sau nhiều năm trong tù."

  • "The bird was finally free from its cage."

    "Con chim cuối cùng đã được tự do khỏi chiếc lồng của nó."

  • "Admission to the museum is free."

    "Vé vào cửa bảo tàng là miễn phí."

  • "I will be free to help you next week."

    "Tôi sẽ rảnh để giúp bạn vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free tự do, miễn phí
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb free giải phóng, thả tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁lewdʰ-
Old English
frēo

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', có nghĩa là 'không bị ràng buộc', 'cao quý'. Nó bắt nguồn từ một từ nguyên Ấn-Âu cổ đại có liên quan đến tình yêu và sự thân thiện, gợi ý rằng tự do ban đầu có liên quan đến việc thuộc về một cộng đồng và tận hưởng các quyền lợi của nó. Điều này cho thấy tự do không chỉ là việc thiếu sự ràng buộc, mà còn là một trạng thái được trân trọng và bảo vệ bởi xã hội.

Usage Note

Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh đến việc không bị ràng buộc về thể chất hoặc tinh thần, có quyền tự quyết định cuộc sống của mình. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc liên quan đến quyền con người.
Sắc thái nghĩa này chỉ đến việc không phải trả bất kỳ chi phí nào để sở hữu hoặc sử dụng một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại, kinh doanh, hoặc khi nói về các dịch vụ công cộng.
Sắc thái nghĩa này chỉ đến việc có thời gian rảnh hoặc không bị ràng buộc bởi lịch trình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân, khi nói về thời gian biểu, hoặc khả năng tham gia vào một hoạt động nào đó.

Prepositions

from

`free from`: không bị ảnh hưởng bởi, thoát khỏi cái gì đó tiêu cực. Ví dụ: free from disease (thoát khỏi bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be free
  • happy to be free
    (hạnh phúc khi được tự do)
  • lucky to be free
    (may mắn được tự do)
  • able to be free
    (có khả năng được tự do)
Verb + to be free
  • want to be free
    (muốn được tự do)
  • need to be free
    (cần được tự do)
  • struggle to be free
    (đấu tranh để được tự do)

Idioms

  • free as a bird

    tự do tự tại như chim trời

    "After finishing her studies, she felt as free as a bird."

    (Sau khi hoàn thành việc học, cô ấy cảm thấy tự do tự tại như chim trời.)

  • get off scot-free

    thoát tội, không bị trừng phạt

    "He broke the law but managed to get off scot-free."

    (Anh ta phạm luật nhưng đã xoay sở để thoát tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be free

Tính từ
Lật mặt

Không bị cầm tù hay nô lệ; tự do.

"They were finally set free after years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be free".

Ngày Độc Lập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, Ngày Độc Lập là một ngày lễ quan trọng để kỷ niệm quyền tự do và độc lập của quốc gia. Ví dụ, ngày 4 tháng 7 ở Hoa Kỳ là một ngày lễ quốc gia kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập.

Giá trị của Tự do

Trong văn hóa phương Tây, tự do cá nhân thường được coi là một giá trị rất quan trọng. Nó bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo và tự do lựa chọn. Những quyền này được bảo vệ bởi luật pháp và được coi là nền tảng của một xã hội dân chủ.