(Top Banner Ad)
to climb
A2
Động từ A2 Hoạt động thể chất, Du lịch, Địa lý

to climb

UK: /klaɪm/ • US: /klaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

leo trèo trèo lên leo lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go up something using your feet and hands.

Vietnamese Meaning

Leo, trèo, tr взбираться lên (bằng tay và chân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We climbed up the mountain."

    "Chúng tôi đã leo lên ngọn núi."

  • "The ivy climbed up the wall."

    "Cây thường xuân leo lên bức tường."

  • "He climbed the corporate ladder quickly."

    "Anh ấy đã leo lên nấc thang sự nghiệp một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climb sự leo trèo, dốc
Noun climber người leo trèo, cây leo
Adjective climbable có thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất, Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klimbanan
Old English
climban

Nguồn gốc của 'Climb'

Từ 'climb' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*klimbanan', có nghĩa là 'bám chặt và leo lên'. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng từ này để mô tả việc leo trèo cây cối, vách đá, và những địa hình khó khăn khác. Ngày nay, chúng ta vẫn dùng từ này với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Diễn tả hành động di chuyển lên một vật gì đó, thường là dốc, cao, bằng cách sử dụng cả tay và chân để bám víu và nâng đỡ. Khác với 'ascend' (đi lên) mang tính trang trọng và thường dùng để chỉ sự đi lên dần dần hoặc thăng tiến.

Prepositions

up down over

‘Climb up’: Leo lên (hướng lên trên). ‘Climb down’: Leo xuống (hướng xuống dưới). ‘Climb over’: Leo qua (vượt qua một chướng ngại vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to climb
  • difficult to climb
    (khó leo)
  • easy to climb
    (dễ leo)
  • steep to climb
    (dốc để leo)
Verb + to climb
  • begin to climb
    (bắt đầu leo)
  • try to climb
    (cố gắng leo)
  • want to climb
    (muốn leo)
Adverb + to climb
  • quickly to climb
    (leo một cách nhanh chóng)
  • slowly to climb
    (leo một cách chậm rãi)

Idioms

  • to climb the ladder

    thăng tiến trong sự nghiệp, leo lên nấc thang thành công

    "He is determined to climb the ladder in the company."

    (Anh ấy quyết tâm thăng tiến trong công ty.)

  • climb on the bandwagon

    tham gia vào một hoạt động hoặc phong trào đang thịnh hành để đạt được lợi ích cá nhân hoặc đơn giản là để được chấp nhận

    "Everyone is climbing on the bandwagon to support the new policy."

    (Mọi người đang đổ xô ủng hộ chính sách mới.)

  • climb the walls

    trở nên bồn chồn, lo lắng, hoặc buồn chán vì phải chờ đợi hoặc bị hạn chế

    "The kids were climbing the walls during the long car ride."

    (Bọn trẻ trở nên bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to climb

Động từ
Lật mặt

Leo, trèo, tr взбираться lên (bằng tay và chân).

"We climbed up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy climbing mountains in my free time.
Tôi thích leo núi vào thời gian rảnh.
Phủ định
He avoids climbing due to his fear of heights.
Anh ấy tránh leo trèo vì sợ độ cao.
Nghi vấn
Do you mind climbing that tree to get the kite?
Bạn có phiền leo lên cái cây đó để lấy diều không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to climb Mount Everest someday.
Tôi muốn leo lên đỉnh Everest vào một ngày nào đó.
Phủ định
I decided not to climb the tree because it looked dangerous.
Tôi quyết định không leo lên cây vì nó trông nguy hiểm.
Nghi vấn
Why do you want to climb that wall?
Tại sao bạn muốn leo bức tường đó?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climb to the summit was challenging.
Cuộc leo lên đỉnh rất khó khăn.
Phủ định
There wasn't a climb that interested him.
Không có cuộc leo núi nào khiến anh ấy hứng thú.
Nghi vấn
Was the climb worth the effort?
Cuộc leo núi có xứng đáng với nỗ lực bỏ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to climb".

Leo núi trong văn hóa phương Tây

Leo núi là một hoạt động thể thao và giải trí phổ biến ở phương Tây. Nó không chỉ là một thử thách thể chất mà còn là một cách để kết nối với thiên nhiên và khám phá những vùng đất mới. Các ngọn núi nổi tiếng như Everest và Kilimanjaro thu hút hàng ngàn nhà leo núi mỗi năm.

Ngày Quốc tế Leo núi

Ngày Quốc tế Leo núi (International Climbing and Mountaineering Federation - UIAA) được tổ chức hàng năm để kỷ niệm và quảng bá môn thể thao leo núi, cũng như để nâng cao nhận thức về an toàn và bảo tồn môi trường trong các khu vực núi.