(Top Banner Ad)
to drill
B1
Động từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

to drill

UK: /drɪl/ • US: /drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khoan diễn tập luyện tập máy khoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a hole in something using a tool or machine.

Vietnamese Meaning

Khoan, đục (một lỗ) bằng một công cụ hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers drilled through the rock to build the tunnel."

    "Các công nhân đã khoan xuyên qua đá để xây đường hầm."

  • "The dentist used a drill to fix the cavity."

    "Nha sĩ đã dùng máy khoan để chữa sâu răng."

  • "They had to drill deep into the earth to find oil."

    "Họ phải khoan sâu vào lòng đất để tìm dầu."

  • "The soldiers underwent rigorous drills."

    "Những người lính đã trải qua những cuộc diễn tập khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drill khoan, đào, luyện tập
Noun drill mũi khoan, máy khoan, cuộc diễn tập
Noun driller thợ khoan, máy khoan
Adjective drillable có thể khoan được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thrilaz
Old English
þyrlian

Nguồn gốc của 'Drill'

Từ 'drill' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*thrilaz', có nghĩa là 'khoan' hoặc 'đục lỗ'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'þyrlian' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc tạo lỗ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là công cụ để tạo ra những cái lỗ nhỏ.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một lỗ bằng cách sử dụng một công cụ chuyên dụng, thường là máy khoan. Khác với 'bore' (khoét), 'drill' thường ám chỉ việc tạo ra một lỗ có kích thước và độ sâu cụ thể, thường là để lắp ráp hoặc cố định cái gì đó.

Prepositions

through into in

'Drill through' nghĩa là khoan xuyên qua một vật. 'Drill into' nghĩa là khoan vào bên trong một vật. 'Drill in' (ít phổ biến hơn) có thể mang nghĩa tương tự 'drill into' hoặc sử dụng trong nghĩa bóng (xem nghĩa khác của động từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to drill
  • Learn to drill
    (học cách khoan)
  • Use to drill
    (sử dụng máy khoan)
  • Need to drill
    (cần khoan)
Adjective + to drill
  • Easy to drill
    (dễ khoan)
  • Difficult to drill
    (khó khoan)
  • Necessary to drill
    (cần thiết phải khoan)
Adverb + to drill
  • Carefully to drill
    (khoan một cách cẩn thận)
  • Quickly to drill
    (khoan một cách nhanh chóng)

Idioms

  • drill down

    đi sâu vào chi tiết, tìm hiểu kỹ lưỡng

    "We need to drill down into the data to find the root cause of the problem."

    (Chúng ta cần đi sâu vào dữ liệu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

  • fire drill

    cuộc diễn tập chữa cháy (hoặc một tình huống hỗn loạn, khẩn cấp)

    "The project deadline was moved up, and now it's a fire drill to get everything done."

    (Thời hạn của dự án bị đẩy lên sớm hơn, và bây giờ chúng ta đang trong một tình huống hỗn loạn để hoàn thành mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to drill

Động từ
Lật mặt

Khoan, đục (một lỗ) bằng một công cụ hoặc máy móc.

"The workers drilled through the rock to build the tunnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the workers drill deep into the earth, they often find valuable resources.
Sau khi công nhân khoan sâu vào lòng đất, họ thường tìm thấy những tài nguyên quý giá.
Phủ định
Unless you drill the wood properly, the screw will not hold.
Trừ khi bạn khoan gỗ đúng cách, ốc vít sẽ không giữ được.
Nghi vấn
If we drill here, will we find any oil?
Nếu chúng ta khoan ở đây, chúng ta có tìm thấy dầu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will drill a hole in the wall to hang the picture.
Anh ấy sẽ khoan một lỗ trên tường để treo bức tranh.
Phủ định
They do not drill for oil in this area anymore.
Họ không còn khoan dầu ở khu vực này nữa.
Nghi vấn
Did she drill the students on grammar rules today?
Hôm nay cô ấy có luyện tập cho học sinh về các quy tắc ngữ pháp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist had to drill: he found a cavity during my check-up.
Nha sĩ phải khoan: anh ấy tìm thấy một lỗ sâu răng trong quá trình kiểm tra của tôi.
Phủ định
We didn't drill for oil: the geological survey indicated the area was barren.
Chúng tôi đã không khoan dầu: cuộc khảo sát địa chất chỉ ra rằng khu vực này cằn cỗi.
Nghi vấn
Will they drill the troops: focusing on the new safety protocols?
Họ sẽ huấn luyện binh lính chứ: tập trung vào các giao thức an toàn mới?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew had followed the blueprints precisely, they would not need to drill extra holes now.
Nếu đội xây dựng đã tuân thủ chính xác bản vẽ, họ sẽ không cần phải khoan thêm lỗ bây giờ.
Phủ định
If the dentist hadn't drilled so deeply yesterday, I wouldn't have this lingering pain now.
Nếu nha sĩ không khoan quá sâu ngày hôm qua, bây giờ tôi đã không bị cơn đau âm ỉ này.
Nghi vấn
If they had drilled for oil last year, would they be financially secure now?
Nếu họ đã khoan tìm dầu vào năm ngoái, liệu họ có được đảm bảo về tài chính bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be drilling into the rock face all afternoon.
Đội xây dựng sẽ khoan vào vách đá suốt cả buổi chiều.
Phủ định
I won't be drilling any holes in the wall until I've checked for electrical wires.
Tôi sẽ không khoan bất kỳ lỗ nào trên tường cho đến khi tôi kiểm tra dây điện.
Nghi vấn
Will they be drilling for oil in this area next year?
Liệu họ có khoan dầu ở khu vực này vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to drill".

Diễn tập phòng cháy chữa cháy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường học và văn phòng thường xuyên tổ chức các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drill) để đảm bảo mọi người biết cách sơ tán an toàn trong trường hợp hỏa hoạn. Điều này giúp mọi người phản ứng nhanh chóng và có tổ chức khi có tình huống khẩn cấp.

Khoan dầu (Oil Drilling)

Khoan dầu là một ngành công nghiệp quan trọng trên toàn thế giới. Các giàn khoan dầu (oil rigs) được sử dụng để khoan sâu xuống lòng đất hoặc đáy biển để khai thác dầu mỏ. Đây là một quá trình phức tạp và đòi hỏi công nghệ cao.