to drill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoan, đục (một lỗ) bằng một công cụ hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers drilled through the rock to build the tunnel."
"Các công nhân đã khoan xuyên qua đá để xây đường hầm."
-
"The dentist used a drill to fix the cavity."
"Nha sĩ đã dùng máy khoan để chữa sâu răng."
-
"They had to drill deep into the earth to find oil."
"Họ phải khoan sâu vào lòng đất để tìm dầu."
-
"The soldiers underwent rigorous drills."
"Những người lính đã trải qua những cuộc diễn tập khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một lỗ bằng cách sử dụng một công cụ chuyên dụng, thường là máy khoan. Khác với 'bore' (khoét), 'drill' thường ám chỉ việc tạo ra một lỗ có kích thước và độ sâu cụ thể, thường là để lắp ráp hoặc cố định cái gì đó.
Prepositions
'Drill through' nghĩa là khoan xuyên qua một vật. 'Drill into' nghĩa là khoan vào bên trong một vật. 'Drill in' (ít phổ biến hơn) có thể mang nghĩa tương tự 'drill into' hoặc sử dụng trong nghĩa bóng (xem nghĩa khác của động từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Learn to drill (học cách khoan)
-
Use to drill (sử dụng máy khoan)
-
Need to drill (cần khoan)
-
Easy to drill (dễ khoan)
-
Difficult to drill (khó khoan)
-
Necessary to drill (cần thiết phải khoan)
-
Carefully to drill (khoan một cách cẩn thận)
-
Quickly to drill (khoan một cách nhanh chóng)
Idioms
-
drill down
đi sâu vào chi tiết, tìm hiểu kỹ lưỡng
"We need to drill down into the data to find the root cause of the problem."
(Chúng ta cần đi sâu vào dữ liệu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)
-
fire drill
cuộc diễn tập chữa cháy (hoặc một tình huống hỗn loạn, khẩn cấp)
"The project deadline was moved up, and now it's a fire drill to get everything done."
(Thời hạn của dự án bị đẩy lên sớm hơn, và bây giờ chúng ta đang trong một tình huống hỗn loạn để hoàn thành mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to drill
Động từKhoan, đục (một lỗ) bằng một công cụ hoặc máy móc.
"The workers drilled through the rock to build the tunnel."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the workers drill deep into the earth, they often find valuable resources. |
Sau khi công nhân khoan sâu vào lòng đất, họ thường tìm thấy những tài nguyên quý giá. |
| Phủ định | Unless you drill the wood properly, the screw will not hold. |
Trừ khi bạn khoan gỗ đúng cách, ốc vít sẽ không giữ được. |
| Nghi vấn | If we drill here, will we find any oil? |
Nếu chúng ta khoan ở đây, chúng ta có tìm thấy dầu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will drill a hole in the wall to hang the picture. |
Anh ấy sẽ khoan một lỗ trên tường để treo bức tranh. |
| Phủ định | They do not drill for oil in this area anymore. |
Họ không còn khoan dầu ở khu vực này nữa. |
| Nghi vấn | Did she drill the students on grammar rules today? |
Hôm nay cô ấy có luyện tập cho học sinh về các quy tắc ngữ pháp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist had to drill: he found a cavity during my check-up. |
Nha sĩ phải khoan: anh ấy tìm thấy một lỗ sâu răng trong quá trình kiểm tra của tôi. |
| Phủ định | We didn't drill for oil: the geological survey indicated the area was barren. |
Chúng tôi đã không khoan dầu: cuộc khảo sát địa chất chỉ ra rằng khu vực này cằn cỗi. |
| Nghi vấn | Will they drill the troops: focusing on the new safety protocols? |
Họ sẽ huấn luyện binh lính chứ: tập trung vào các giao thức an toàn mới? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction crew had followed the blueprints precisely, they would not need to drill extra holes now. |
Nếu đội xây dựng đã tuân thủ chính xác bản vẽ, họ sẽ không cần phải khoan thêm lỗ bây giờ. |
| Phủ định | If the dentist hadn't drilled so deeply yesterday, I wouldn't have this lingering pain now. |
Nếu nha sĩ không khoan quá sâu ngày hôm qua, bây giờ tôi đã không bị cơn đau âm ỉ này. |
| Nghi vấn | If they had drilled for oil last year, would they be financially secure now? |
Nếu họ đã khoan tìm dầu vào năm ngoái, liệu họ có được đảm bảo về tài chính bây giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be drilling into the rock face all afternoon. |
Đội xây dựng sẽ khoan vào vách đá suốt cả buổi chiều. |
| Phủ định | I won't be drilling any holes in the wall until I've checked for electrical wires. |
Tôi sẽ không khoan bất kỳ lỗ nào trên tường cho đến khi tôi kiểm tra dây điện. |
| Nghi vấn | Will they be drilling for oil in this area next year? |
Liệu họ có khoan dầu ở khu vực này vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to drill".
