(Top Banner Ad)
bore (v)
B1
Động từ B1 Chung

bore (v)

UK: /bɔː(r)/ • US: /bɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

làm chán nản khoan đục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone) feel weary and uninterested by dull talk, repetitious actions, or lack of appeal.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú bởi những cuộc nói chuyện tẻ nhạt, những hành động lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture bored me to tears."

    "Bài giảng làm tôi chán đến phát khóc."

  • "He bores me to death with his stories about the army."

    "Anh ta làm tôi chán chết với những câu chuyện về quân đội của anh ta."

  • "Engineers bored a hole through the rock."

    "Các kỹ sư đã khoan một lỗ xuyên qua đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bore người hoặc vật nhàm chán, tẻ nhạt
Noun boredom sự buồn chán, tình trạng tẻ nhạt
Adjective boring nhàm chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả bản chất của người/vật)
Adjective bored cảm thấy chán (dùng để mô tả cảm xúc của người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerh₃-
Proto-Germanic
*burōną
Old English
borian (to pierce)
Modern English (c. 1750)
bore (to weary by dullness)

Khoan một cái lỗ... vào sự kiên nhẫn

Từ 'bore' với nghĩa 'nhàm chán' thực chất là một cách nói ẩn dụ. Nó bắt nguồn từ một từ cổ hơn có nghĩa là 'khoan, đục một cái lỗ'. Hãy tưởng tượng hành động khoan lặp đi lặp lại, chậm rãi và đơn điệu. Cảm giác khó chịu và mất kiên nhẫn khi phải chịu đựng điều đó cũng giống như cảm giác khi bạn phải nghe một câu chuyện tẻ nhạt – nó từ từ 'khoan' vào sự kiên nhẫn của bạn.

Một từ lóng thời thượng

Vào giữa thế kỷ 18, 'bore' bắt đầu được dùng như một từ lóng trong giới quý tộc và trí thức ở London. Nó trở thành một cách nói thời thượng để mô tả một người hoặc một cuộc trò chuyện khiến người khác mệt mỏi vì sự tẻ nhạt. Sự phổ biến của nó cho thấy xã hội lúc bấy giờ bắt đầu coi trọng những cuộc đối thoại thông minh và thú vị.

Usage Note

Động từ 'bore' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một việc gì đó gây ra sự chán nản cho người khác. Nó khác với 'interest' (làm cho ai đó thích thú) theo hướng ngược lại. So với 'tire' (làm cho mệt mỏi), 'bore' nhấn mạnh đến sự mệt mỏi về tinh thần và sự thiếu hứng thú hơn là sự mệt mỏi về thể chất.

Prepositions

with

Đi với giới từ 'with' để chỉ điều khiến ai đó chán nản. Ví dụ: 'He bored me with his endless stories.' (Anh ta làm tôi chán ngán với những câu chuyện bất tận của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bore
  • absolutely bore someone
    (khiến ai đó chán thực sự)
  • terribly bore someone
    (khiến ai đó chán kinh khủng)
  • utterly bore someone
    (khiến ai đó chán hoàn toàn)
bore + someone + Preposition
  • bore someone with something
    (làm ai đó chán với câu chuyện/chủ đề gì đó)
  • bore someone to tears
    (làm ai đó chán đến phát khóc)
  • bore someone to death
    (làm ai đó chán chết)

Idioms

  • bore the pants off someone

    Làm ai đó cực kỳ chán, chán ngấy.

    "His endless talk about golf bored the pants off everyone at the party."

    (Câu chuyện bất tận của anh ta về golf đã làm mọi người trong bữa tiệc chán ngấy.)

  • bore someone stiff

    Làm ai đó chán cứng cả người, vô cùng chán.

    "The two-hour documentary on tax law bored me stiff."

    (Bộ phim tài liệu dài hai tiếng về luật thuế đã làm tôi chán cứng cả người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bore (v)

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú bởi những cuộc nói chuyện tẻ nhạt, những hành động lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự hấp dẫn.

"The lecture bored me to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bores you with his stories, doesn't he?
Anh ta làm bạn chán ngấy với những câu chuyện của mình, phải không?
Phủ định
They don't bore easily, do they?
Họ không dễ chán, phải không?
Nghi vấn
The movie is boring, isn't it?
Bộ phim chán thật, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bore (v)".

Nỗi sợ trở thành kẻ nhàm chán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc bị coi là 'boring' (nhàm chán) là một trong những điều tệ nhất trong giao tiếp xã hội. Mọi người thường cố gắng tỏ ra thú vị, hài hước và hấp dẫn trong các cuộc trò chuyện. Nỗi sợ làm người khác buồn chán đôi khi còn lớn hơn cả nỗi sợ bản thân bị buồn chán, điều này tạo ra một áp lực xã hội vô hình để luôn phải có những câu chuyện hay để kể.

Sự chán nản được lãng mạn hóa

Trong triết học và nghệ thuật phương Tây thế kỷ 19 và 20, sự buồn chán (boredom) đôi khi không chỉ là một cảm xúc tiêu cực. Các nhà tư tưởng hiện sinh và các nghệ sĩ theo chủ nghĩa lãng mạn xem nó là một dấu hiệu của trí tuệ sâu sắc, một sự nhận thức về sự vô nghĩa của cuộc sống. Đối với họ, chỉ những người hời hợt mới không bao giờ cảm thấy buồn chán.