(Top Banner Ad)
practice (v, n)
A2
danh từ A2 Tổng quát

practice (v, n)

UK: /ˈpræktɪs/ • US: /ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập thực hành tập quán hành nghề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual application or use of an idea, belief, or method, as opposed to theories relating to it.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In practice, the theory doesn't always work."

    "Trong thực tế, lý thuyết không phải lúc nào cũng hiệu quả."

  • "Practice makes perfect."

    "Có công mài sắt, có ngày nên kim."

  • "Doctors must practice medicine ethically."

    "Các bác sĩ phải hành nghề y một cách đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically một cách thực tế, gần như
Adjective practicable có thể thực hiện được
Adjective impractical không thực tế, phi thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos
Late Latin
practica
Old French
pratique
Middle English
practise / practic
Modern English
practice

Hành động và Thực tiễn

Từ 'practice' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', có nghĩa là 'thuộc về hành động' hoặc 'thực tiễn'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, từ này nhấn mạnh khía cạnh 'làm' hoặc 'thực hiện' một điều gì đó, và ý nghĩa này vẫn được giữ vững đến ngày nay trong việc luyện tập một kỹ năng hay thực hành một nghề nghiệp.

Usage Note

Practice chỉ việc áp dụng một lý thuyết hoặc kỹ năng vào thực tế. Nó khác với 'theory' (lý thuyết). Cũng có nghĩa là một thói quen hoặc cách thức thông thường để làm điều gì đó.

Prepositions

in of

'in practice' có nghĩa là 'trong thực tế'. 'of practice' thường được sử dụng để chỉ một thói quen hoặc tập quán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practice (N)
  • good good practice
    (thực hành tốt, thói quen tốt)
  • best best practice
    (phương pháp hay nhất, thực tiễn tốt nhất)
  • common common practice
    (thông lệ phổ biến)
  • regular regular practice
    (luyện tập thường xuyên)
  • private private practice
    (phòng mạch/văn phòng tư nhân (của bác sĩ/luật sư))
  • medical medical practice
    (ngành y, phòng khám y tế)
Verb + practice (V)
  • practice practice law
    (hành nghề luật)
  • practice practice medicine
    (hành nghề y)
  • practice practice a skill
    (luyện tập một kỹ năng)
  • practice practice playing the guitar
    (luyện chơi ghi-ta)
Verb + practice (N)
  • get get practice
    (có được kinh nghiệm luyện tập)
  • put into put into practice
    (đưa vào thực tế, áp dụng)
  • follow follow practice
    (tuân theo thông lệ)
  • adopt adopt practice
    (áp dụng phương pháp/thực tiễn)
Preposition + practice (N)
  • in in practice
    (trên thực tế, trong thực tiễn)
  • out of out of practice
    (mất đi sự thành thạo (vì không luyện tập))

Idioms

  • Practice makes perfect.

    Có công mài sắt có ngày nên kim. (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.)

    "Don't give up if you can't play it well yet. Practice makes perfect."

    (Đừng bỏ cuộc nếu bạn chưa chơi tốt. Có công mài sắt có ngày nên kim.)

  • In practice (vs. in theory)

    Trong thực tế (khác với lý thuyết)

    "In theory, it's a great idea, but in practice, it might be difficult to implement."

    (Về lý thuyết, đó là một ý tưởng tuyệt vời, nhưng trong thực tế, nó có thể khó thực hiện.)

  • Out of practice

    Mất khả năng, kém đi (do không luyện tập thường xuyên)

    "I used to be good at tennis, but I'm a bit out of practice now."

    (Tôi từng chơi tennis giỏi, nhưng giờ tôi hơi mất phong độ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice (v, n)

danh từ
Lật mặt

Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).

"In practice, the theory doesn't always work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he joins the professional team, he will have been practicing diligently for over ten years.
Vào thời điểm anh ấy gia nhập đội chuyên nghiệp, anh ấy sẽ đã luyện tập chăm chỉ trong hơn mười năm.
Phủ định
She won't have been practicing her piano piece long enough to perform it perfectly by the concert.
Cô ấy sẽ không luyện tập bản nhạc piano đủ lâu để biểu diễn nó một cách hoàn hảo vào buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will they have been practicing their presentation all morning when the client finally arrives?
Liệu họ có đang luyện tập bài thuyết trình cả buổi sáng khi khách hàng cuối cùng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice (v, n)".

Best Practices (Thực tiễn tốt nhất)

Khái niệm 'best practices' (thực tiễn tốt nhất) rất phổ biến trong kinh doanh và nhiều ngành nghề khác. Nó đề cập đến những phương pháp, kỹ thuật hoặc quy trình được công nhận là hiệu quả nhất để đạt được một kết quả cụ thể. Việc học hỏi và áp dụng 'best practices' giúp các tổ chức cải thiện hiệu suất và tránh mắc lỗi.

Tầm quan trọng của Luyện tập trong Phát triển Kỹ năng

Trong văn hóa phương Tây, việc luyện tập (practice) được coi là yếu tố then chốt để phát triển kỹ năng và đạt được sự thành thạo trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ âm nhạc, thể thao đến nghệ thuật. Câu nói 'Practice makes perfect' (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo) là một lời nhắc nhở phổ biến về giá trị của sự kiên trì và nỗ lực.

Hành nghề Chuyên nghiệp

Từ 'practice' cũng dùng để chỉ việc hành nghề của các chuyên gia như bác sĩ ('medical practice') hay luật sư ('legal practice'). Nó không chỉ là công việc mà còn là một lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp cao, thường liên quan đến một văn phòng hoặc cơ sở làm việc.