(Top Banner Ad)
to have a falling out
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội

to have a falling out

UK: /ˈfɔːlɪŋ ˈaʊt/ • US: /ˈfɑːlɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau bất hòa xích mích rạn nứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument or disagreement that ends or damages a relationship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng dẫn đến sự kết thúc hoặc tổn hại một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a falling out with her best friend over a misunderstanding."

    "Cô ấy đã có một cuộc cãi vã với người bạn thân nhất của mình vì một sự hiểu lầm."

  • "They had a falling out and haven't spoken to each other since."

    "Họ đã có một cuộc cãi vã và không nói chuyện với nhau kể từ đó."

  • "The falling out between the two companies led to a major lawsuit."

    "Sự bất đồng giữa hai công ty đã dẫn đến một vụ kiện lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falling-out Sự cãi nhau, sự bất hòa (một danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'to have a falling out'

Cụm từ 'to have a falling out' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó mang nghĩa bóng về việc mối quan hệ 'rơi' (falling) ra khỏi trạng thái tốt đẹp ban đầu, dẫn đến cãi vã hoặc chấm dứt. Hình ảnh này gợi nhớ đến việc một vật gì đó bị vỡ hoặc sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự bất hòa nghiêm trọng, thường là kéo dài và có thể gây ra sự rạn nứt trong mối quan hệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh đến hậu quả của sự bất đồng.

Prepositions

with over

- `with`: Chỉ người mà bạn có sự bất đồng. Ví dụ: 'I had a falling out with my brother'.
- `over`: Chỉ nguyên nhân gây ra sự bất đồng. Ví dụ: 'They had a falling out over money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to have a falling out
  • major to have a major falling out
    (có một cuộc cãi vã lớn)
  • serious to have a serious falling out
    (có một cuộc cãi vã nghiêm trọng)
Verb + to have a falling out
  • cause to cause to have a falling out
    (gây ra một cuộc cãi vã)
  • avoid to avoid having a falling out
    (tránh cãi vã)

Idioms

  • bury the hatchet

    làm lành, giảng hòa (sau một cuộc cãi vã)

    "After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm tranh chấp, hai công ty quyết định làm lành.)

  • clear the air

    làm cho không khí bớt căng thẳng, giải tỏa hiểu lầm

    "We need to clear the air after that argument."

    (Chúng ta cần phải giải tỏa hiểu lầm sau cuộc tranh cãi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to have a falling out

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng dẫn đến sự kết thúc hoặc tổn hại một mối quan hệ.

"She had a falling out with her best friend over a misunderstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have a falling out if they don't communicate better.
Họ sẽ có một cuộc cãi vã nếu họ không giao tiếp tốt hơn.
Phủ định
I am not going to have a falling out with my best friend over something so trivial.
Tôi sẽ không có một cuộc cãi vã với người bạn thân nhất của tôi vì một điều gì đó tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Will she have a falling out with her sister before the wedding?
Liệu cô ấy có cãi nhau với em gái trước đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to have a falling out".

Văn hóa phương Tây và việc giải quyết mâu thuẫn

Trong văn hóa phương Tây, việc trực tiếp giải quyết mâu thuẫn thường được khuyến khích hơn là giữ im lặng. 'To have a falling out' có thể dẫn đến một cuộc thảo luận thẳng thắn để giải quyết vấn đề, mặc dù ban đầu có thể gây khó chịu.